(Top Banner Ad)
ruling group
C1
noun C1 Chính trị

ruling group

UK: /ˈruːlɪŋ ɡruːp/ • US: /ˈruːlɪŋ ɡruːp/

Nghĩa tiếng Việt

nhóm cầm quyền tập đoàn thống trị nhóm lãnh đạo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A group of people who hold power and make decisions in a country, organization, etc.

Vietnamese Meaning

Một nhóm người nắm giữ quyền lực và đưa ra các quyết định trong một quốc gia, tổ chức, v.v.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ruling group has been criticized for its lack of transparency."

    "Nhóm cầm quyền đã bị chỉ trích vì thiếu minh bạch."

  • "The ruling group implemented new economic reforms."

    "Nhóm cầm quyền đã thực hiện các cải cách kinh tế mới."

  • "The power of the ruling group is being challenged by the opposition."

    "Quyền lực của nhóm cầm quyền đang bị thách thức bởi phe đối lập."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb rule cai trị, kiểm soát
Noun ruler người cai trị, kẻ thống trị
Noun rule quy tắc, luật lệ
Noun government chính phủ, sự cai trị
Verb govern quản lý, điều hành
Noun grouping sự nhóm họp, sự phân nhóm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*reg-
Latin
regere (to direct, govern)
Latin
regula (straight edge, rule)
Old French
ruler (to govern), reule (rule)
Middle English
rulen (to govern)
Old Italian
gruppo (knot, cluster)
Old French
groupe (cluster, knot)
English
rule (Verb), group (Noun)
English
ruling group (Compound Noun Phrase)

Nguồn gốc 'ruling' (cai trị)

Từ 'ruling' (đang cai trị) bắt nguồn từ động từ 'rule'. 'Rule' xuất phát từ tiếng Latin 'regula' có nghĩa là 'thước kẻ' hoặc 'nguyên tắc'. Điều này gợi ý rằng người cai trị có nhiệm vụ định hướng và duy trì trật tự, giống như một thước kẻ giúp giữ mọi thứ thẳng hàng và đúng quy tắc.

Nguồn gốc 'group' (nhóm)

Từ 'group' (nhóm) có nguồn gốc từ tiếng Ý cổ 'gruppo', mang nghĩa 'một cụm' hoặc 'một bó'. Nó ban đầu được dùng để chỉ một nhóm người hoặc vật thể tụ tập lại với nhau. Khi kết hợp với 'ruling', nó tạo thành 'nhóm cầm quyền' – một tập hợp người cùng nắm giữ quyền lực.

Usage Note

Cụm từ 'ruling group' thường được sử dụng để mô tả một nhóm người, thường là các chính trị gia, quan chức hoặc thành viên của một đảng phái, những người có quyền lực thực tế trong việc quản lý và kiểm soát một quốc gia hoặc tổ chức. Nó thường ám chỉ sự tập trung quyền lực trong tay một số ít người, có thể thông qua bầu cử, kế vị, hoặc các phương tiện khác. Sự khác biệt với 'government' nằm ở chỗ 'ruling group' có thể ám chỉ một nhóm nhỏ hơn, có thể không phải là toàn bộ chính phủ, nhưng vẫn có ảnh hưởng lớn đến các quyết định chính trị. Khác với 'elite', 'ruling group' nhấn mạnh vào việc thực thi quyền lực và đưa ra quyết định, trong khi 'elite' chỉ đơn giản đề cập đến những người có địa vị cao trong xã hội.

Prepositions

in of

* in: Ví dụ, 'the role of the ruling group in the country's economic policy'.
* of: Ví dụ, 'the members of the ruling group'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ruling group
  • powerful a powerful ruling group
    (một nhóm cầm quyền quyền lực)
  • dominant the dominant ruling group
    (nhóm cầm quyền thống trị)
  • small a small ruling group
    (một nhóm cầm quyền nhỏ)
  • elite the elite ruling group
    (nhóm cầm quyền tinh hoa)
Verb + ruling group
  • challenge challenge the ruling group
    (thách thức nhóm cầm quyền)
  • oppose oppose the ruling group
    (đối lập với nhóm cầm quyền)
  • support support the ruling group
    (ủng hộ nhóm cầm quyền)
Ruling group + Verb
  • controls The ruling group controls...
    (Nhóm cầm quyền kiểm soát...)
  • decides The ruling group decides...
    (Nhóm cầm quyền quyết định...)
  • maintains The ruling group maintains power.
    (Nhóm cầm quyền duy trì quyền lực.)

Idioms

  • The ruling group holds the reins of power.

    Nhóm cầm quyền nắm giữ quyền lực/kiểm soát quyền lực.

    "In many historical monarchies, the royal family was the ruling group that held the reins of power."

    (Trong nhiều chế độ quân chủ lịch sử, hoàng gia là nhóm cầm quyền nắm giữ quyền lực.)

  • The ruling group calls the shots.

    Nhóm cầm quyền đưa ra các quyết định quan trọng/là người ra lệnh.

    "Despite the appearance of democracy, a small financial ruling group often calls the shots behind the scenes."

    (Mặc dù có vẻ là dân chủ, nhưng một nhóm cầm quyền tài chính nhỏ thường là người ra lệnh đằng sau hậu trường.)

  • The ruling group wields significant influence.

    Nhóm cầm quyền có sức ảnh hưởng đáng kể.

    "The ruling group in the province wields significant influence over local policies and resource allocation."

    (Nhóm cầm quyền ở tỉnh này có sức ảnh hưởng đáng kể đến các chính sách địa phương và phân bổ nguồn lực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ruling group

noun
Lật mặt

Một nhóm người nắm giữ quyền lực và đưa ra các quyết định trong một quốc gia, tổ chức, v.v.

"The ruling group has been criticized for its lack of transparency."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ruling group".

Vai trò trong chính trị và xã hội

Trong hầu hết các xã hội, 'ruling group' (nhóm cầm quyền) đề cập đến những người hoặc tổ chức nắm giữ quyền lực chính trị, kinh tế hoặc xã hội đáng kể. Họ có khả năng định hình luật pháp, chính sách và định hướng phát triển của một quốc gia hoặc khu vực. Nhóm này có thể là một đảng chính trị, một tầng lớp quý tộc, một nhóm quân sự, hoặc thậm chí là một nhóm kinh doanh có ảnh hưởng.

Các hình thức của nhóm cầm quyền

Các nhóm cầm quyền xuất hiện dưới nhiều hình thức khác nhau trong lịch sử và trên thế giới. Chúng có thể là một chế độ quân chủ chuyên chế, một chế độ độc tài do một nhóm nhỏ lãnh đạo (oligarchy), một chính phủ dân chủ được bầu chọn, hoặc thậm chí là một 'establishment' (tầng lớp thượng lưu) có ảnh hưởng lớn đến văn hóa và xã hội. Việc hiểu 'ruling group' giúp chúng ta phân tích cấu trúc quyền lực trong một xã hội cụ thể.