(Top Banner Ad)
incur a loss
B2
Động từ B2 Kinh tế

incur a loss

UK: /ɪnˈkɜː(r) ə lɒs/ • US: /ɪnˈkɜːr ə lɔːs/

Nghĩa tiếng Việt

gánh chịu một khoản lỗ chịu lỗ bị lỗ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To suffer or bring upon oneself (something unwelcome or unpleasant). In the context of business, it means to experience a financial loss.

Vietnamese Meaning

Gánh chịu, chịu (một điều gì đó không mong muốn hoặc khó chịu). Trong bối cảnh kinh doanh, nó có nghĩa là trải qua một tổn thất tài chính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company incurred a significant loss due to the economic downturn."

    "Công ty đã gánh chịu một khoản lỗ đáng kể do suy thoái kinh tế."

  • "The airline incurred heavy losses after the strike."

    "Hãng hàng không đã gánh chịu những khoản lỗ nặng nề sau cuộc đình công."

  • "The investor incurred a loss when the stock price plummeted."

    "Nhà đầu tư đã chịu lỗ khi giá cổ phiếu giảm mạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb incur phải chịu, gánh chịu, mắc phải (nợ, chi phí, rủi ro...)
Noun incurrence sự gánh chịu, sự phát sinh, sự mắc phải
Verb lose mất, thua, thua lỗ
Noun loss sự mất mát, khoản lỗ, thiệt hại
Adjective lost bị mất, thua cuộc, thua lỗ
Noun loser người thua cuộc, kẻ thất bại (trong cạnh tranh, kinh doanh)

Synonyms

suffer a loss (chịu một tổn thất)experience a loss (trải qua một tổn thất)sustain a loss (gánh chịu một tổn thất)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
incurrere
Old French
encourir
Middle English
incurren
English
incur

Chạy vào rắc rối

Từ "incur" có nguồn gốc từ tiếng Latin "incurrere", nghĩa đen là "chạy vào" hoặc "lao vào". Nó gợi hình ảnh bạn tự mình "chạy vào" một tình huống, một hậu quả không mong muốn như nợ nần, chi phí, hoặc trong trường hợp này là một khoản lỗ. Giống như bạn vô tình hoặc hữu ý va phải thứ gì đó và phải chịu hệ quả.

Usage Note

Cụm từ 'incur a loss' thường được dùng trong các tình huống trang trọng, liên quan đến kinh doanh, tài chính, hoặc pháp lý. Nó nhấn mạnh việc một tổ chức hoặc cá nhân phải đối mặt với một tổn thất do một hành động, quyết định hoặc tình huống nào đó. Khác với 'suffer a loss' (chịu một tổn thất) vốn mang tính thụ động hơn, 'incur a loss' ngụ ý có một nguyên nhân hoặc hành động dẫn đến tổn thất đó. 'Make a loss' mang nghĩa tạo ra thua lỗ trong một kì kinh doanh, có thể dùng thay thế.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbs modifying 'incur'
  • heavily heavily incur a loss
    (gánh chịu khoản lỗ nặng nề)
  • significantly significantly incur a loss
    (gánh chịu khoản lỗ đáng kể)
  • severely severely incur a loss
    (gánh chịu khoản lỗ nghiêm trọng)
Verbs used with 'incurring a loss'
  • risk risk incurring a loss
    (có nguy cơ gánh chịu thua lỗ)
  • avoid avoid incurring a loss
    (tránh gánh chịu thua lỗ)
  • face face incurring a loss
    (đối mặt với việc gánh chịu thua lỗ)
Adjectives describing the 'loss'
  • heavy incur a heavy loss
    (gánh chịu khoản lỗ nặng nề)
  • substantial incur a substantial loss
    (gánh chịu khoản lỗ đáng kể)
  • net incur a net loss
    (gánh chịu khoản lỗ ròng)

Idioms

  • run the risk of incurring a loss

    có nguy cơ phải chịu một khoản lỗ

    "If we don't diversify our investments, we run the risk of incurring a substantial loss."

    (Nếu chúng ta không đa dạng hóa đầu tư, chúng ta có nguy cơ phải chịu một khoản lỗ đáng kể.)

  • be forced to incur a loss

    bị buộc phải gánh chịu một khoản lỗ

    "Due to unforeseen market changes, the company was forced to incur a loss this quarter."

    (Do những thay đổi thị trường không lường trước, công ty đã buộc phải gánh chịu khoản lỗ trong quý này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

incur a loss

Động từ
Lật mặt

Gánh chịu, chịu (một điều gì đó không mong muốn hoặc khó chịu). Trong bối cảnh kinh doanh, nó có nghĩa là trải qua một tổn thất tài chính.

"The company incurred a significant loss due to the economic downturn."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "incur a loss".

Minh bạch tài chính và Trách nhiệm giải trình

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây và nhiều nước phát triển, việc báo cáo các khoản lỗ (incur a loss) một cách minh bạch là một yếu tố then chốt của trách nhiệm giải trình (accountability). Các công ty đại chúng có nghĩa vụ pháp lý phải công bố đầy đủ thông tin tài chính, bao gồm cả thua lỗ, để nhà đầu tư và công chúng nắm rõ tình hình. Điều này giúp duy trì niềm tin vào thị trường và ngăn chặn gian lận.

Tư duy Quản lý Rủi ro

Khái niệm "incur a loss" gắn liền với tư duy quản lý rủi ro trong kinh doanh. Thay vì hoàn toàn tránh né thua lỗ, các doanh nghiệp thường tính toán và chấp nhận một mức rủi ro nhất định để đạt được lợi nhuận cao hơn. Việc hiểu rõ khi nào và tại sao một khoản lỗ có thể phát sinh là cần thiết để lập kế hoạch, dự phòng và giảm thiểu tác động tiêu cực, đó là một phần của văn hóa ra quyết định chiến lược.