incur a loss
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To suffer or bring upon oneself (something unwelcome or unpleasant). In the context of business, it means to experience a financial loss.
Vietnamese Meaning
Gánh chịu, chịu (một điều gì đó không mong muốn hoặc khó chịu). Trong bối cảnh kinh doanh, nó có nghĩa là trải qua một tổn thất tài chính.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company incurred a significant loss due to the economic downturn."
"Công ty đã gánh chịu một khoản lỗ đáng kể do suy thoái kinh tế."
-
"The airline incurred heavy losses after the strike."
"Hãng hàng không đã gánh chịu những khoản lỗ nặng nề sau cuộc đình công."
-
"The investor incurred a loss when the stock price plummeted."
"Nhà đầu tư đã chịu lỗ khi giá cổ phiếu giảm mạnh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | incur | phải chịu, gánh chịu, mắc phải (nợ, chi phí, rủi ro...) |
| Noun | incurrence | sự gánh chịu, sự phát sinh, sự mắc phải |
| Verb | lose | mất, thua, thua lỗ |
| Noun | loss | sự mất mát, khoản lỗ, thiệt hại |
| Adjective | lost | bị mất, thua cuộc, thua lỗ |
| Noun | loser | người thua cuộc, kẻ thất bại (trong cạnh tranh, kinh doanh) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'incur a loss' thường được dùng trong các tình huống trang trọng, liên quan đến kinh doanh, tài chính, hoặc pháp lý. Nó nhấn mạnh việc một tổ chức hoặc cá nhân phải đối mặt với một tổn thất do một hành động, quyết định hoặc tình huống nào đó. Khác với 'suffer a loss' (chịu một tổn thất) vốn mang tính thụ động hơn, 'incur a loss' ngụ ý có một nguyên nhân hoặc hành động dẫn đến tổn thất đó. 'Make a loss' mang nghĩa tạo ra thua lỗ trong một kì kinh doanh, có thể dùng thay thế.
Collocations (Từ đi kèm)
-
heavily heavily incur a loss (gánh chịu khoản lỗ nặng nề)
-
significantly significantly incur a loss (gánh chịu khoản lỗ đáng kể)
-
severely severely incur a loss (gánh chịu khoản lỗ nghiêm trọng)
-
risk risk incurring a loss (có nguy cơ gánh chịu thua lỗ)
-
avoid avoid incurring a loss (tránh gánh chịu thua lỗ)
-
face face incurring a loss (đối mặt với việc gánh chịu thua lỗ)
-
heavy incur a heavy loss (gánh chịu khoản lỗ nặng nề)
-
substantial incur a substantial loss (gánh chịu khoản lỗ đáng kể)
-
net incur a net loss (gánh chịu khoản lỗ ròng)
Idioms
-
run the risk of incurring a loss
có nguy cơ phải chịu một khoản lỗ
"If we don't diversify our investments, we run the risk of incurring a substantial loss."
(Nếu chúng ta không đa dạng hóa đầu tư, chúng ta có nguy cơ phải chịu một khoản lỗ đáng kể.)
-
be forced to incur a loss
bị buộc phải gánh chịu một khoản lỗ
"Due to unforeseen market changes, the company was forced to incur a loss this quarter."
(Do những thay đổi thị trường không lường trước, công ty đã buộc phải gánh chịu khoản lỗ trong quý này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
incur a loss
Động từGánh chịu, chịu (một điều gì đó không mong muốn hoặc khó chịu). Trong bối cảnh kinh doanh, nó có nghĩa là trải qua một tổn thất tài chính.
"The company incurred a significant loss due to the economic downturn."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "incur a loss".
