stock up
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To buy a large amount of something because you think it may not be available in the future.
Vietnamese Meaning
Mua tích trữ một lượng lớn thứ gì đó vì bạn nghĩ rằng nó có thể không có sẵn trong tương lai.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We should stock up on canned goods before the hurricane hits."
"Chúng ta nên tích trữ đồ hộp trước khi bão đến."
-
"We need to stock up on food before the winter."
"Chúng ta cần tích trữ thức ăn trước mùa đông."
-
"People are stocking up on gasoline because of the rumors of a price increase."
"Mọi người đang tích trữ xăng vì tin đồn giá cả tăng lên."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | stock | hàng tồn kho, kho dự trữ, cổ phiếu |
| Verb | stock | tích trữ, dự trữ |
| Noun | stockist | nhà phân phối, người bán buôn |
| Noun/Verb | stockpile | kho dự trữ; tích trữ |
| Noun | stockbroker | nhà môi giới chứng khoán |
| Noun | stocktaking | kiểm kê hàng tồn kho |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng khi có dự đoán về sự khan hiếm, tăng giá hoặc trường hợp khẩn cấp. Khác với 'buy in bulk' (mua số lượng lớn) vì 'stock up' mang tính chất phòng ngừa, dự trữ cho tương lai, trong khi 'buy in bulk' thường chỉ đơn giản là để tiết kiệm chi phí.
Prepositions
Luôn đi với giới từ 'on' khi đề cập đến thứ được tích trữ. Cấu trúc: stock up on something.
Collocations (Từ đi kèm)
-
on stock up on food/supplies/essentials (tích trữ thực phẩm/vật tư/những thứ thiết yếu)
-
for stock up for winter/the holidays (dự trữ cho mùa đông/các ngày lễ)
-
fully fully stock up the pantry (lấp đầy hoàn toàn tủ đựng thức ăn)
-
quickly quickly stock up before the storm (nhanh chóng tích trữ trước cơn bão)
-
need to We need to stock up on groceries. (Chúng ta cần tích trữ đồ tạp hóa.)
-
decide to They decided to stock up on water. (Họ quyết định tích trữ nước.)
Idioms
-
stock up on essentials
tích trữ những thứ thiết yếu
"It's always wise to stock up on essentials like non-perishable food and water."
(Luôn khôn ngoan khi tích trữ những thứ thiết yếu như thực phẩm không dễ hỏng và nước.)
-
stock up for a rainy day
tích trữ để phòng khi khó khăn/phòng xa
"My grandparents always taught me to stock up for a rainy day, saving money and supplies."
(Ông bà tôi luôn dạy tôi phải tích trữ phòng khi khó khăn, tiết kiệm tiền và vật tư.)
-
stock up like there's no tomorrow
tích trữ như thể ngày mai không tồn tại (ý nói tích trữ rất nhiều)
"After hearing about the potential shortage, everyone started to stock up like there's no tomorrow."
(Sau khi nghe về khả năng thiếu hụt, mọi người bắt đầu tích trữ như thể ngày mai không tồn tại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stock up
Verb (Phrasal)Mua tích trữ một lượng lớn thứ gì đó vì bạn nghĩ rằng nó có thể không có sẵn trong tương lai.
"We should stock up on canned goods before the hurricane hits."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That she decided to stock up on water before the storm was a relief to everyone. |
Việc cô ấy quyết định tích trữ nước trước cơn bão là một sự an tâm cho mọi người. |
| Phủ định | Whether they would stock up on supplies before the price increase wasn't confirmed. |
Việc liệu họ có tích trữ đồ dùng trước khi giá tăng hay không vẫn chưa được xác nhận. |
| Nghi vấn | Why he didn't stock up on medicine when he had the chance remains a mystery. |
Tại sao anh ấy không tích trữ thuốc khi có cơ hội vẫn còn là một bí ẩn. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stock up".
