(Top Banner Ad)
stock up
B1
Verb (Phrasal) B1 Thương mại, Tiêu dùng

stock up

UK: /ˈstɒk ʌp/ • US: /ˈstɑːk ʌp/

Nghĩa tiếng Việt

tích trữ dự trữ mua tích trữ chất đầy
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To buy a large amount of something because you think it may not be available in the future.

Vietnamese Meaning

Mua tích trữ một lượng lớn thứ gì đó vì bạn nghĩ rằng nó có thể không có sẵn trong tương lai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We should stock up on canned goods before the hurricane hits."

    "Chúng ta nên tích trữ đồ hộp trước khi bão đến."

  • "We need to stock up on food before the winter."

    "Chúng ta cần tích trữ thức ăn trước mùa đông."

  • "People are stocking up on gasoline because of the rumors of a price increase."

    "Mọi người đang tích trữ xăng vì tin đồn giá cả tăng lên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stock hàng tồn kho, kho dự trữ, cổ phiếu
Verb stock tích trữ, dự trữ
Noun stockist nhà phân phối, người bán buôn
Noun/Verb stockpile kho dự trữ; tích trữ
Noun stockbroker nhà môi giới chứng khoán
Noun stocktaking kiểm kê hàng tồn kho

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thương mại, Tiêu dùng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*(s)teu-
Proto-Germanic
*stukaz
Old English
stocc
Middle English
stok
Proto-Indo-European
*upo
Proto-Germanic
*uppa
Old English
upp
English (17th Century)
stock up

Nguồn gốc của 'stock' và 'up'

Từ 'stock' ban đầu trong tiếng Anh cổ (Old English 'stocc') có nghĩa là 'thân cây' hoặc 'cọc'. Qua thời gian, nghĩa của nó phát triển và mở rộng sang 'kho dự trữ', 'nguồn cung cấp' hoặc 'vốn' (có lẽ từ ý tưởng về một 'gốc' tài sản hoặc nguồn hàng ban đầu). Phần 'up' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'upp' có nghĩa là 'lên cao' hoặc 'hoàn thành'. Khi kết hợp lại thành 'stock up', nó mang ý nghĩa 'tích trữ' hoặc 'dự trữ một lượng lớn' thứ gì đó, nhấn mạnh hành động lấp đầy hoặc hoàn thành một kho dự trữ.

Usage Note

Thường được sử dụng khi có dự đoán về sự khan hiếm, tăng giá hoặc trường hợp khẩn cấp. Khác với 'buy in bulk' (mua số lượng lớn) vì 'stock up' mang tính chất phòng ngừa, dự trữ cho tương lai, trong khi 'buy in bulk' thường chỉ đơn giản là để tiết kiệm chi phí.

Prepositions

on

Luôn đi với giới từ 'on' khi đề cập đến thứ được tích trữ. Cấu trúc: stock up on something.

Collocations (Từ đi kèm)

Stock up + Preposition
  • on stock up on food/supplies/essentials
    (tích trữ thực phẩm/vật tư/những thứ thiết yếu)
  • for stock up for winter/the holidays
    (dự trữ cho mùa đông/các ngày lễ)
Adverb + Stock up
  • fully fully stock up the pantry
    (lấp đầy hoàn toàn tủ đựng thức ăn)
  • quickly quickly stock up before the storm
    (nhanh chóng tích trữ trước cơn bão)
Verb + to stock up
  • need to We need to stock up on groceries.
    (Chúng ta cần tích trữ đồ tạp hóa.)
  • decide to They decided to stock up on water.
    (Họ quyết định tích trữ nước.)

Idioms

  • stock up on essentials

    tích trữ những thứ thiết yếu

    "It's always wise to stock up on essentials like non-perishable food and water."

    (Luôn khôn ngoan khi tích trữ những thứ thiết yếu như thực phẩm không dễ hỏng và nước.)

  • stock up for a rainy day

    tích trữ để phòng khi khó khăn/phòng xa

    "My grandparents always taught me to stock up for a rainy day, saving money and supplies."

    (Ông bà tôi luôn dạy tôi phải tích trữ phòng khi khó khăn, tiết kiệm tiền và vật tư.)

  • stock up like there's no tomorrow

    tích trữ như thể ngày mai không tồn tại (ý nói tích trữ rất nhiều)

    "After hearing about the potential shortage, everyone started to stock up like there's no tomorrow."

    (Sau khi nghe về khả năng thiếu hụt, mọi người bắt đầu tích trữ như thể ngày mai không tồn tại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stock up

Verb (Phrasal)
Lật mặt

Mua tích trữ một lượng lớn thứ gì đó vì bạn nghĩ rằng nó có thể không có sẵn trong tương lai.

"We should stock up on canned goods before the hurricane hits."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That she decided to stock up on water before the storm was a relief to everyone.
Việc cô ấy quyết định tích trữ nước trước cơn bão là một sự an tâm cho mọi người.
Phủ định
Whether they would stock up on supplies before the price increase wasn't confirmed.
Việc liệu họ có tích trữ đồ dùng trước khi giá tăng hay không vẫn chưa được xác nhận.
Nghi vấn
Why he didn't stock up on medicine when he had the chance remains a mystery.
Tại sao anh ấy không tích trữ thuốc khi có cơ hội vẫn còn là một bí ẩn.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stock up".

Chuẩn bị cho thảm họa (Prepping)

Tại một số quốc gia phương Tây, có một phong trào gọi là 'prepping' hoặc 'survivalism', nơi mọi người chủ động tích trữ một lượng lớn thực phẩm, nước, vật tư y tế và các mặt hàng thiết yếu khác để chuẩn bị cho các trường hợp khẩn cấp như thiên tai, mất điện kéo dài, hoặc thậm chí là một cuộc khủng hoảng xã hội lớn. Việc 'stock up' là một phần cốt lõi của tư duy này.

Mua sắm số lượng lớn (Bulk Buying)

Việc 'stock up' thường gắn liền với văn hóa mua sắm số lượng lớn tại các siêu thị lớn hoặc câu lạc bộ kho bãi (ví dụ: Costco, Sam's Club) ở phương Tây. Người tiêu dùng mua các mặt hàng như thực phẩm, đồ dùng gia đình với số lượng lớn để tiết kiệm chi phí hoặc giảm tần suất mua sắm, đặc biệt là với các mặt hàng không dễ hỏng.