(Top Banner Ad)
run up costs
B2
Verb (phrasal verb) B2 Kinh tế

run up costs

UK: /rʌn ʌp kɒsts/ • US: /rʌn ʌp kɔːsts/

Nghĩa tiếng Việt

làm tăng chi phí tích lũy chi phí đội chi phí phát sinh thêm chi phí
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To allow a bill, debt, etc. to reach a large total.

Vietnamese Meaning

Làm cho hóa đơn, nợ, v.v. tăng lên đến một tổng số lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They ran up huge debts."

    "Họ đã tích lũy những khoản nợ khổng lồ."

  • "The company ran up enormous costs due to the delayed project."

    "Công ty đã phải chịu những chi phí khổng lồ do dự án bị trì hoãn."

  • "Don't run up your credit card bill during the holidays."

    "Đừng để hóa đơn thẻ tín dụng của bạn tăng vọt trong kỳ nghỉ lễ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb run up gây ra, tích lũy (chi phí, hóa đơn)
Noun run-up sự gia tăng, sự tăng lên (của giá cả, chi phí)
Noun cost chi phí, giá thành
Verb cost tốn kém, định giá
Adjective costly tốn kém, đắt đỏ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
rinnan/irnan (run)
Old English
upp (up)
Middle English
rennen up (general increase)
Early Modern English
run up (to accumulate a score/bill)
Modern English
run up costs (incur/accumulate expenses)

Nguồn gốc của 'run up'

Cụm động từ 'run up' ban đầu có nghĩa là di chuyển lên trên hoặc dựng lên một cách nhanh chóng (ví dụ: 'run up a flag' – kéo cờ lên). Dần dần, nghĩa của nó phát triển để chỉ việc tích lũy hoặc tăng nhanh một thứ gì đó, chẳng hạn như điểm số, hóa đơn hay nợ nần. Khi kết hợp với 'costs', nó ám chỉ việc gây ra hoặc tích lũy các khoản chi phí một cách nhanh chóng hoặc đáng kể.

Sự phát triển của 'costs'

Từ 'cost' xuất phát từ tiếng Latin 'constare', có nghĩa là 'có giá trị' hoặc 'phải trả'. Trong tiếng Anh, nó phát triển để chỉ giá tiền của một món đồ hay số tiền phải bỏ ra để thực hiện một việc gì đó. Khi 'run up' kết hợp với 'costs', nó tạo thành một cụm từ diễn tả hành động làm phát sinh các khoản chi phí.

Usage Note

Cụm động từ 'run up' trong ngữ cảnh này có nghĩa là tích lũy hoặc làm tăng một khoản chi phí, thường là ngoài ý muốn hoặc không kiểm soát được. Nó thường liên quan đến việc chi tiêu quá mức hoặc quản lý tài chính kém. So với các cụm từ như 'increase costs', 'run up costs' mang sắc thái tiêu cực và hàm ý sự gia tăng nhanh chóng và không lường trước được. Nó khác với 'reduce costs' (giảm chi phí) về ý nghĩa hoàn toàn trái ngược.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + costs
  • huge huge run up costs
    (gây ra/phát sinh các chi phí khổng lồ)
  • unnecessary unnecessary run up costs
    (gây ra/phát sinh các chi phí không cần thiết)
  • unexpected unexpected run up costs
    (gây ra/phát sinh các chi phí bất ngờ)
Noun (Subject) + run up costs
  • Businesses Businesses run up costs
    (Các doanh nghiệp gây ra/phát sinh chi phí)
  • Consumers Consumers run up costs
    (Người tiêu dùng tích lũy chi phí)
  • Projects Projects run up costs
    (Các dự án làm phát sinh chi phí)
Adverb + run up costs
  • deliberately deliberately run up costs
    (cố ý gây ra/tích lũy chi phí)
  • quickly quickly run up costs
    (nhanh chóng gây ra/tích lũy chi phí)

Idioms

  • run up costs

    gây ra chi phí, làm phát sinh chi phí, tích lũy chi phí

    "The prolonged construction project is expected to run up significant costs."

    (Dự án xây dựng kéo dài dự kiến sẽ làm phát sinh các chi phí đáng kể.)

  • run up a bill/debt

    tích lũy hóa đơn/nợ nần

    "He ran up a huge debt gambling in casinos."

    (Anh ta đã tích lũy một khoản nợ khổng lồ vì cờ bạc ở sòng bài.)

  • run up a tab

    ghi nợ, tính sổ nợ (thường ở quán bar, nhà hàng)

    "Just put it on my tab; I'll pay before I leave."

    (Cứ ghi vào sổ nợ của tôi; tôi sẽ thanh toán trước khi rời đi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

run up costs

Verb (phrasal verb)
Lật mặt

Làm cho hóa đơn, nợ, v.v. tăng lên đến một tổng số lớn.

"They ran up huge debts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The project manager was running up costs by approving unnecessary overtime.
Quản lý dự án đang làm tăng chi phí bằng cách phê duyệt làm thêm giờ không cần thiết.
Phủ định
We were not running up costs on the renovations; we carefully budgeted everything.
Chúng tôi đã không làm tăng chi phí cho việc cải tạo; chúng tôi đã lên ngân sách cẩn thận cho mọi thứ.
Nghi vấn
Was the company running up costs by using outdated equipment?
Công ty có đang làm tăng chi phí bằng cách sử dụng thiết bị lỗi thời không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has run up costs significantly due to the new marketing campaign.
Công ty đã làm tăng chi phí đáng kể do chiến dịch marketing mới.
Phủ định
We haven't run up any unexpected costs on this project so far.
Chúng tôi vẫn chưa phát sinh bất kỳ chi phí bất ngờ nào cho dự án này cho đến nay.
Nghi vấn
Has the increased production run up operational costs?
Việc tăng sản lượng có làm tăng chi phí hoạt động không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "run up costs".

Văn hóa thẻ tín dụng và nợ tiêu dùng

Ở nhiều nước phương Tây, việc sử dụng thẻ tín dụng đã trở nên phổ biến, cho phép người tiêu dùng mua sắm mà không cần trả tiền mặt ngay lập tức. Điều này giúp thúc đẩy chi tiêu nhưng cũng có thể khiến các cá nhân dễ dàng 'run up' (tích lũy) nợ thẻ tín dụng mà không nhận ra mức độ tốn kém cho đến khi hóa đơn đến hạn.

Quy định về chi tiêu công và trách nhiệm giải trình

Trong lĩnh vực chính phủ và các tổ chức lớn, việc 'run up costs' (gây ra chi phí) một cách không kiểm soát có thể dẫn đến các vấn đề về ngân sách và đòi hỏi trách nhiệm giải trình. Có nhiều quy định và cơ chế giám sát để ngăn chặn việc chi tiêu vượt mức và đảm bảo rằng các khoản chi phí được kiểm soát và minh bạch.