run up costs
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To allow a bill, debt, etc. to reach a large total.
Vietnamese Meaning
Làm cho hóa đơn, nợ, v.v. tăng lên đến một tổng số lớn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They ran up huge debts."
"Họ đã tích lũy những khoản nợ khổng lồ."
-
"The company ran up enormous costs due to the delayed project."
"Công ty đã phải chịu những chi phí khổng lồ do dự án bị trì hoãn."
-
"Don't run up your credit card bill during the holidays."
"Đừng để hóa đơn thẻ tín dụng của bạn tăng vọt trong kỳ nghỉ lễ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ 'run up' trong ngữ cảnh này có nghĩa là tích lũy hoặc làm tăng một khoản chi phí, thường là ngoài ý muốn hoặc không kiểm soát được. Nó thường liên quan đến việc chi tiêu quá mức hoặc quản lý tài chính kém. So với các cụm từ như 'increase costs', 'run up costs' mang sắc thái tiêu cực và hàm ý sự gia tăng nhanh chóng và không lường trước được. Nó khác với 'reduce costs' (giảm chi phí) về ý nghĩa hoàn toàn trái ngược.
Collocations (Từ đi kèm)
-
huge huge run up costs (gây ra/phát sinh các chi phí khổng lồ)
-
unnecessary unnecessary run up costs (gây ra/phát sinh các chi phí không cần thiết)
-
unexpected unexpected run up costs (gây ra/phát sinh các chi phí bất ngờ)
-
Businesses Businesses run up costs (Các doanh nghiệp gây ra/phát sinh chi phí)
-
Consumers Consumers run up costs (Người tiêu dùng tích lũy chi phí)
-
Projects Projects run up costs (Các dự án làm phát sinh chi phí)
-
deliberately deliberately run up costs (cố ý gây ra/tích lũy chi phí)
-
quickly quickly run up costs (nhanh chóng gây ra/tích lũy chi phí)
Idioms
-
run up costs
gây ra chi phí, làm phát sinh chi phí, tích lũy chi phí
"The prolonged construction project is expected to run up significant costs."
(Dự án xây dựng kéo dài dự kiến sẽ làm phát sinh các chi phí đáng kể.)
-
run up a bill/debt
tích lũy hóa đơn/nợ nần
"He ran up a huge debt gambling in casinos."
(Anh ta đã tích lũy một khoản nợ khổng lồ vì cờ bạc ở sòng bài.)
-
run up a tab
ghi nợ, tính sổ nợ (thường ở quán bar, nhà hàng)
"Just put it on my tab; I'll pay before I leave."
(Cứ ghi vào sổ nợ của tôi; tôi sẽ thanh toán trước khi rời đi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
run up costs
Verb (phrasal verb)Làm cho hóa đơn, nợ, v.v. tăng lên đến một tổng số lớn.
"They ran up huge debts."
Grammar Rules
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The project manager was running up costs by approving unnecessary overtime. |
Quản lý dự án đang làm tăng chi phí bằng cách phê duyệt làm thêm giờ không cần thiết. |
| Phủ định | We were not running up costs on the renovations; we carefully budgeted everything. |
Chúng tôi đã không làm tăng chi phí cho việc cải tạo; chúng tôi đã lên ngân sách cẩn thận cho mọi thứ. |
| Nghi vấn | Was the company running up costs by using outdated equipment? |
Công ty có đang làm tăng chi phí bằng cách sử dụng thiết bị lỗi thời không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company has run up costs significantly due to the new marketing campaign. |
Công ty đã làm tăng chi phí đáng kể do chiến dịch marketing mới. |
| Phủ định | We haven't run up any unexpected costs on this project so far. |
Chúng tôi vẫn chưa phát sinh bất kỳ chi phí bất ngờ nào cho dự án này cho đến nay. |
| Nghi vấn | Has the increased production run up operational costs? |
Việc tăng sản lượng có làm tăng chi phí hoạt động không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "run up costs".
