rack up costs
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To accumulate or incur something, usually debts or expenses, rapidly or in large quantities.
Vietnamese Meaning
Tích lũy hoặc phát sinh cái gì đó, thường là nợ hoặc chi phí, một cách nhanh chóng hoặc với số lượng lớn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company racked up huge losses last year due to poor management."
"Công ty đã phải gánh chịu những khoản lỗ khổng lồ năm ngoái do quản lý kém."
-
"He racked up a large phone bill while traveling abroad."
"Anh ấy đã phát sinh một hóa đơn điện thoại lớn khi đi du lịch nước ngoài."
-
"The team racked up an impressive number of victories this season."
"Đội đã đạt được một số lượng chiến thắng ấn tượng trong mùa giải này."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc chi tiêu quá mức hoặc việc các khoản nợ tăng lên nhanh chóng. Nó khác với việc 'earn' (kiếm được) hoặc 'save' (tiết kiệm) vì nó tập trung vào sự gia tăng nhanh chóng của một khoản tiền phải trả.
Collocations (Từ đi kèm)
-
quickly quickly rack up costs (nhanh chóng làm tăng/tích lũy chi phí)
-
unnecessarily unnecessarily rack up costs (làm tăng chi phí một cách không cần thiết)
-
steadily steadily rack up costs (liên tục làm tăng/tích lũy chi phí)
-
begin to begin to rack up costs (bắt đầu làm tăng chi phí)
-
continue to continue to rack up costs (tiếp tục làm tăng chi phí)
-
tend to tend to rack up costs (có xu hướng làm tăng chi phí)
Idioms
-
rack up costs
Tích lũy chi phí, làm tăng thêm chi phí
"The prolonged legal battle began to rack up costs for both parties involved."
(Trận chiến pháp lý kéo dài bắt đầu tích lũy chi phí cho cả hai bên liên quan.)
-
rack up significant costs
Làm tăng thêm đáng kể các chi phí
"Delaying the maintenance of old machinery can quickly rack up significant costs in repairs and lost production."
(Việc trì hoãn bảo trì máy móc cũ có thể nhanh chóng làm tăng đáng kể các chi phí sửa chữa và thiệt hại sản xuất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rack up costs
Verb (Phrasal Verb)Tích lũy hoặc phát sinh cái gì đó, thường là nợ hoặc chi phí, một cách nhanh chóng hoặc với số lượng lớn.
"The company racked up huge losses last year due to poor management."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rack up costs".
