(Top Banner Ad)
rack up costs
B2
Verb (Phrasal Verb) B2 Kinh tế, Tài chính

rack up costs

UK: /ræk ʌp/ • US: /ræk ʌp/

Nghĩa tiếng Việt

phát sinh chi phí tích lũy chi phí gánh chịu chi phí tăng chi phí
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To accumulate or incur something, usually debts or expenses, rapidly or in large quantities.

Vietnamese Meaning

Tích lũy hoặc phát sinh cái gì đó, thường là nợ hoặc chi phí, một cách nhanh chóng hoặc với số lượng lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company racked up huge losses last year due to poor management."

    "Công ty đã phải gánh chịu những khoản lỗ khổng lồ năm ngoái do quản lý kém."

  • "He racked up a large phone bill while traveling abroad."

    "Anh ấy đã phát sinh một hóa đơn điện thoại lớn khi đi du lịch nước ngoài."

  • "The team racked up an impressive number of victories this season."

    "Đội đã đạt được một số lượng chiến thắng ấn tượng trong mùa giải này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rack cái giá, khung đỡ, kệ
Verb rack đặt lên giá, làm đau khổ (vặn vẹo)
Noun cost chi phí, giá thành, tổn phí
Verb cost trị giá, tốn kém, gây tổn thất
Adjective costly đắt đỏ, tốn kém, gây thiệt hại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*rak-
Old English
raca (framework, rack)
Middle English
rakken (to stretch)
20th Century English
rack up (as a phrasal verb meaning to accumulate or achieve)

Nguồn gốc từ 'rack up'

Cụm động từ 'rack up' có nguồn gốc thú vị, thường được cho là liên quan đến việc ghi điểm hoặc tích lũy trên một cái giá (rack) hoặc bảng điểm. Ví dụ, trong các trò chơi bi-a, người ta 'rack up' các quả bóng để bắt đầu, và điểm số cũng được 'rack up' (tích lũy). Từ đó, nghĩa mở rộng thành việc tích lũy bất kỳ thứ gì, kể cả chi phí.

Chi phí trong cuộc sống hiện đại

Trong tiếng Anh hiện đại, 'rack up costs' thường được dùng để mô tả việc các chi phí tăng lên nhanh chóng và không kiểm soát, đặc biệt trong các dự án, hoạt động kinh doanh hoặc thậm chí trong chi tiêu cá nhân. Nó nhấn mạnh sự tích lũy dần dần, đôi khi không mong muốn của các khoản chi.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc chi tiêu quá mức hoặc việc các khoản nợ tăng lên nhanh chóng. Nó khác với việc 'earn' (kiếm được) hoặc 'save' (tiết kiệm) vì nó tập trung vào sự gia tăng nhanh chóng của một khoản tiền phải trả.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + rack up costs
  • quickly quickly rack up costs
    (nhanh chóng làm tăng/tích lũy chi phí)
  • unnecessarily unnecessarily rack up costs
    (làm tăng chi phí một cách không cần thiết)
  • steadily steadily rack up costs
    (liên tục làm tăng/tích lũy chi phí)
Verb phrase + to rack up costs
  • begin to begin to rack up costs
    (bắt đầu làm tăng chi phí)
  • continue to continue to rack up costs
    (tiếp tục làm tăng chi phí)
  • tend to tend to rack up costs
    (có xu hướng làm tăng chi phí)

Idioms

  • rack up costs

    Tích lũy chi phí, làm tăng thêm chi phí

    "The prolonged legal battle began to rack up costs for both parties involved."

    (Trận chiến pháp lý kéo dài bắt đầu tích lũy chi phí cho cả hai bên liên quan.)

  • rack up significant costs

    Làm tăng thêm đáng kể các chi phí

    "Delaying the maintenance of old machinery can quickly rack up significant costs in repairs and lost production."

    (Việc trì hoãn bảo trì máy móc cũ có thể nhanh chóng làm tăng đáng kể các chi phí sửa chữa và thiệt hại sản xuất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rack up costs

Verb (Phrasal Verb)
Lật mặt

Tích lũy hoặc phát sinh cái gì đó, thường là nợ hoặc chi phí, một cách nhanh chóng hoặc với số lượng lớn.

"The company racked up huge losses last year due to poor management."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rack up costs".

Bẫy chi phí ẩn

Trong văn hóa tiêu dùng và kinh doanh hiện đại, việc 'rack up costs' thường xảy ra do các chi phí ẩn hoặc không dự kiến. Ví dụ, mua một sản phẩm giá rẻ nhưng phải trả thêm cho các phụ kiện, dịch vụ bảo trì, hoặc phí gia hạn không mong muốn. Đây là một vấn đề phổ biến mà người tiêu dùng cần lưu ý để tránh bị đội chi phí không cần thiết.

Vòng xoáy tích lũy nợ

Trong nhiều xã hội phương Tây, việc sử dụng thẻ tín dụng và vay tiêu dùng dễ dàng có thể khiến một người hoặc một hộ gia đình 'rack up' (tích lũy) các khoản nợ lớn. Những khoản nợ này, cùng với lãi suất, sẽ nhanh chóng làm tăng các chi phí phải trả, tạo thành một vòng xoáy tài chính khó thoát nếu không có kế hoạch quản lý tài chính hiệu quả.