(Top Banner Ad)
accumulate costs
B2
Động từ B2 Kinh tế, Tài chính, Kế toán

accumulate costs

UK: /əˈkjuːmjʊleɪt/ • US: /əˈkjuːmjəleɪt/

Nghĩa tiếng Việt

tích lũy chi phí dồn chi phí chi phí tích lũy
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To gradually gather or acquire (costs) over time.

Vietnamese Meaning

Tích lũy, dồn lại hoặc thu thập (chi phí) dần dần theo thời gian.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company began to accumulate costs from the new marketing campaign."

    "Công ty bắt đầu tích lũy chi phí từ chiến dịch marketing mới."

  • "The project accumulated significant costs due to delays."

    "Dự án đã tích lũy chi phí đáng kể do sự chậm trễ."

  • "The company is trying to find ways to avoid accumulating unnecessary costs."

    "Công ty đang cố gắng tìm cách để tránh tích lũy các chi phí không cần thiết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb accumulate tích lũy, tích tụ, chồng chất
Noun accumulation sự tích lũy, sự tích tụ
Adjective accumulative có tính tích lũy, chồng chất
Noun accumulator người/vật tích lũy (ví dụ: bình ắc quy, người chuyên sưu tầm)

Synonyms

accrue costs (dồn tích chi phí)build up costs (tăng dần chi phí)increase costs (gia tăng chi phí)

Antonyms

reduce costs (giảm chi phí)decrease costs (sụt giảm chi phí)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính, Kế toán

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ad- ('to, toward') + cumulus ('heap, pile')
Latin
accumulare ('to heap up')
English (15c)
accumulate
Latin
constare ('to stand together, to cost')
Old French
coster ('to cost')
English
cost

Chồng chất thành một đống

Từ 'accumulate' bắt nguồn từ tiếng Latin 'accumulare', có nghĩa là 'chất thành đống'. Nó được tạo thành từ 'ad-' (hướng tới) và 'cumulus' (đống, gò). Hãy tưởng tượng một người nông dân vun rơm lại thành một đống lớn, hay những đám mây 'cumulus' tụ lại trên bầu trời. Hình ảnh này giúp chúng ta hiểu ý nghĩa cốt lõi của 'accumulate': sự gia tăng dần dần, từng chút một cho đến khi trở thành một lượng đáng kể.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kế toán, tài chính để chỉ việc các chi phí phát sinh và tăng lên theo thời gian do các hoạt động kinh doanh, sản xuất. Không chỉ đơn thuần là 'tăng' chi phí, mà nhấn mạnh quá trình chi phí 'lớn dần' thông qua việc cộng dồn. Cần phân biệt với 'incur costs', nghĩa là 'phát sinh chi phí' tại một thời điểm nhất định.

Prepositions

from over

‘Accumulate costs from’: chi phí tích lũy từ nguồn nào đó.
‘Accumulate costs over’: chi phí tích lũy trong một khoảng thời gian nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

How costs accumulate (Verb + accumulate costs)
  • begin to accumulate costs
    (bắt đầu tích lũy chi phí)
  • quickly accumulate costs
    (tích lũy chi phí một cách nhanh chóng)
  • gradually accumulate costs
    (tích lũy chi phí dần dần)
  • steadily accumulate costs
    (tích lũy chi phí một cách đều đặn)
Describing the costs (Adjective + accumulating costs)
  • rapidly accumulating costs
    (các chi phí đang tích lũy nhanh chóng)
  • ever- accumulating costs
    (các chi phí ngày càng tích lũy)
  • hidden accumulating costs
    (các chi phí ẩn đang tích tụ)
The result (Noun + of accumulating costs)
  • the danger of accumulating costs
    (sự nguy hiểm của việc tích lũy chi phí)
  • the risk of accumulating costs
    (rủi ro từ việc chi phí chồng chất)
  • the problem of accumulating costs
    (vấn đề về chi phí tích lũy)

Idioms

  • The hidden costs begin to accumulate.

    Những chi phí ẩn (không lường trước được) bắt đầu phát sinh và chồng chất.

    "After buying the used car, the hidden costs of repairs and maintenance began to accumulate."

    (Sau khi mua chiếc xe cũ, các chi phí sửa chữa và bảo dưỡng ẩn đã bắt đầu tích lũy.)

  • Letting debts accumulate costs you more in the long run.

    Việc để nợ nần chồng chất sẽ khiến bạn tốn kém hơn về lâu dài (do lãi suất và các phí phạt). Cụm từ này chơi chữ, vừa có nghĩa là 'chi phí tích lũy', vừa có nghĩa là 'khiến bạn tốn kém'.

    "It's tempting to only pay the minimum on your credit card, but letting debts accumulate costs you more in the long run."

    (Chỉ trả số tiền tối thiểu trên thẻ tín dụng có vẻ hấp dẫn, nhưng việc để nợ nần chồng chất sẽ khiến bạn tốn kém hơn về lâu dài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

accumulate costs

Động từ
Lật mặt

Tích lũy, dồn lại hoặc thu thập (chi phí) dần dần theo thời gian.

"The company began to accumulate costs from the new marketing campaign."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The project might accumulate costs if we delay the deadline.
Dự án có thể tích lũy chi phí nếu chúng ta trì hoãn thời hạn.
Phủ định
The company shouldn't accumulate unnecessary costs this quarter.
Công ty không nên tích lũy các chi phí không cần thiết trong quý này.
Nghi vấn
Could the new policy accumulate more costs in the long run?
Liệu chính sách mới có thể tích lũy thêm chi phí về lâu dài không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "accumulate costs".

Tổng chi phí sở hữu (Total Cost of Ownership - TCO)

Trong văn hóa kinh doanh và tiêu dùng phương Tây, TCO là một khái niệm quan trọng. Nó nhấn mạnh rằng giá mua ban đầu của một sản phẩm (như xe hơi, máy tính) chỉ là một phần nhỏ. Người ta phải tính đến tất cả các chi phí sẽ 'tích lũy' trong suốt vòng đời của nó: bảo trì, sửa chữa, nhiên liệu, bảo hiểm... Hiểu về TCO giúp đưa ra các quyết định tài chính thông minh hơn, tránh bị hấp dẫn bởi những món hàng có giá ban đầu rẻ nhưng chi phí sử dụng lại cao.

Lãi kép: Khi chi phí tự sinh sôi

Khái niệm 'compound interest' (lãi kép) là một ví dụ điển hình của việc 'chi phí tích lũy'. Khi bạn nợ tiền, tiền lãi không chỉ được tính trên số tiền gốc mà còn trên cả số tiền lãi đã tích lũy trước đó. Điều này có thể khiến một khoản nợ nhỏ nhanh chóng trở thành gánh nặng tài chính khổng lồ. Hiểu được sức mạnh của lãi kép là bài học tài chính cá nhân cơ bản ở nhiều nước phương Tây.