accumulate costs
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Tích lũy, dồn lại hoặc thu thập (chi phí) dần dần theo thời gian.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company began to accumulate costs from the new marketing campaign."
"Công ty bắt đầu tích lũy chi phí từ chiến dịch marketing mới."
-
"The project accumulated significant costs due to delays."
"Dự án đã tích lũy chi phí đáng kể do sự chậm trễ."
-
"The company is trying to find ways to avoid accumulating unnecessary costs."
"Công ty đang cố gắng tìm cách để tránh tích lũy các chi phí không cần thiết."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | accumulate | tích lũy, tích tụ, chồng chất |
| Noun | accumulation | sự tích lũy, sự tích tụ |
| Adjective | accumulative | có tính tích lũy, chồng chất |
| Noun | accumulator | người/vật tích lũy (ví dụ: bình ắc quy, người chuyên sưu tầm) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kế toán, tài chính để chỉ việc các chi phí phát sinh và tăng lên theo thời gian do các hoạt động kinh doanh, sản xuất. Không chỉ đơn thuần là 'tăng' chi phí, mà nhấn mạnh quá trình chi phí 'lớn dần' thông qua việc cộng dồn. Cần phân biệt với 'incur costs', nghĩa là 'phát sinh chi phí' tại một thời điểm nhất định.
Prepositions
‘Accumulate costs from’: chi phí tích lũy từ nguồn nào đó.
‘Accumulate costs over’: chi phí tích lũy trong một khoảng thời gian nào đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
begin to accumulate costs (bắt đầu tích lũy chi phí)
-
quickly accumulate costs (tích lũy chi phí một cách nhanh chóng)
-
gradually accumulate costs (tích lũy chi phí dần dần)
-
steadily accumulate costs (tích lũy chi phí một cách đều đặn)
-
rapidly accumulating costs (các chi phí đang tích lũy nhanh chóng)
-
ever- accumulating costs (các chi phí ngày càng tích lũy)
-
hidden accumulating costs (các chi phí ẩn đang tích tụ)
-
the danger of accumulating costs (sự nguy hiểm của việc tích lũy chi phí)
-
the risk of accumulating costs (rủi ro từ việc chi phí chồng chất)
-
the problem of accumulating costs (vấn đề về chi phí tích lũy)
Idioms
-
The hidden costs begin to accumulate.
Những chi phí ẩn (không lường trước được) bắt đầu phát sinh và chồng chất.
"After buying the used car, the hidden costs of repairs and maintenance began to accumulate."
(Sau khi mua chiếc xe cũ, các chi phí sửa chữa và bảo dưỡng ẩn đã bắt đầu tích lũy.)
-
Letting debts accumulate costs you more in the long run.
Việc để nợ nần chồng chất sẽ khiến bạn tốn kém hơn về lâu dài (do lãi suất và các phí phạt). Cụm từ này chơi chữ, vừa có nghĩa là 'chi phí tích lũy', vừa có nghĩa là 'khiến bạn tốn kém'.
"It's tempting to only pay the minimum on your credit card, but letting debts accumulate costs you more in the long run."
(Chỉ trả số tiền tối thiểu trên thẻ tín dụng có vẻ hấp dẫn, nhưng việc để nợ nần chồng chất sẽ khiến bạn tốn kém hơn về lâu dài.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
accumulate costs
Động từTích lũy, dồn lại hoặc thu thập (chi phí) dần dần theo thời gian.
"The company began to accumulate costs from the new marketing campaign."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The project might accumulate costs if we delay the deadline. |
Dự án có thể tích lũy chi phí nếu chúng ta trì hoãn thời hạn. |
| Phủ định | The company shouldn't accumulate unnecessary costs this quarter. |
Công ty không nên tích lũy các chi phí không cần thiết trong quý này. |
| Nghi vấn | Could the new policy accumulate more costs in the long run? |
Liệu chính sách mới có thể tích lũy thêm chi phí về lâu dài không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "accumulate costs".
