Run up
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Làm cho một hóa đơn, khoản nợ, v.v., tăng lên đến một tổng số lớn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He ran up a huge phone bill calling his girlfriend in Australia."
"Anh ấy đã làm tăng một hóa đơn điện thoại khổng lồ khi gọi điện cho bạn gái ở Úc."
-
"We are in the run-up to Christmas."
"Chúng ta đang trong giai đoạn chuẩn bị cho Giáng Sinh."
-
"The cyclist ran up the hill."
"Người đi xe đạp leo lên đồi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng khi nói về việc tích lũy nợ nần hoặc chi phí. Nhấn mạnh quá trình tăng dần cho đến khi đạt một con số đáng kể.
Prepositions
Không có giới từ đặc biệt nào đi kèm với nghĩa này.
Collocations (Từ đi kèm)
-
bill run up a bill (tích lũy hóa đơn, gây ra một khoản nợ hóa đơn)
-
debt run up a debt (tạo ra một khoản nợ lớn, mắc nợ)
-
score run up a score (ghi được nhiều điểm, đạt thành tích cao)
-
tab run up a tab (tích lũy một hóa đơn (thường ở nhà hàng, quán bar))
-
flag run up a flag (kéo cờ lên)
-
banner run up a banner (kéo biểu ngữ lên)
-
shelter run up a shelter (dựng nhanh một nơi trú ẩn)
-
shed run up a shed (xây nhanh một cái nhà kho)
-
to run up to someone/something (chạy đến gần ai đó/cái gì đó)
-
against run up against something (đụng phải, gặp phải (khó khăn, vấn đề))
Idioms
-
run up against something/someone
Đối mặt, đụng phải, gặp phải (khó khăn, vấn đề, sự phản đối)
"We've run up against a few unexpected problems with the project."
(Chúng tôi đã gặp phải một vài vấn đề không mong đợi với dự án.)
-
run up the white flag
Giương cờ trắng (biểu tượng của sự đầu hàng)
"After trying for hours, they finally ran up the white flag and gave up."
(Sau khi cố gắng hàng giờ, cuối cùng họ cũng giương cờ trắng và từ bỏ.)
-
the run-up to something
Giai đoạn chuẩn bị, thời kỳ trước một sự kiện quan trọng
"The run-up to the election was filled with intense debates."
(Giai đoạn trước cuộc bầu cử đầy rẫy những cuộc tranh luận gay gắt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Run up
Verb (transitive)Làm cho một hóa đơn, khoản nợ, v.v., tăng lên đến một tổng số lớn.
"He ran up a huge phone bill calling his girlfriend in Australia."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He tends to run up huge debts on his credit card. |
Anh ấy có xu hướng tích lũy những khoản nợ lớn trên thẻ tín dụng của mình. |
| Phủ định | She doesn't want to run up a large bill at the restaurant. |
Cô ấy không muốn tích lũy một hóa đơn lớn ở nhà hàng. |
| Nghi vấn | Will they run up the flag to celebrate the victory? |
Họ sẽ kéo cờ lên để ăn mừng chiến thắng chứ? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They had run up a huge bill at the restaurant before they realized they had no money. |
Họ đã nợ một hóa đơn khổng lồ tại nhà hàng trước khi nhận ra họ không có tiền. |
| Phủ định | She had not run up the stairs so quickly before she started training for the marathon. |
Cô ấy đã không chạy lên cầu thang nhanh như vậy trước khi bắt đầu tập luyện cho cuộc thi marathon. |
| Nghi vấn | Had the company run up significant debts before the new CEO took over? |
Công ty đã tích lũy những khoản nợ đáng kể trước khi CEO mới tiếp quản phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Run up".
