(Top Banner Ad)
Run up
B1
Verb (transitive) B1 General

Run up

UK: /ˈrʌn ʌp/ • US: /ˈrʌn ʌp/

Nghĩa tiếng Việt

tích lũy tăng nhanh chạy đến giai đoạn chuẩn bị
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To allow a bill, debt, etc. to reach a large total.

Vietnamese Meaning

Làm cho một hóa đơn, khoản nợ, v.v., tăng lên đến một tổng số lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He ran up a huge phone bill calling his girlfriend in Australia."

    "Anh ấy đã làm tăng một hóa đơn điện thoại khổng lồ khi gọi điện cho bạn gái ở Úc."

  • "We are in the run-up to Christmas."

    "Chúng ta đang trong giai đoạn chuẩn bị cho Giáng Sinh."

  • "The cyclist ran up the hill."

    "Người đi xe đạp leo lên đồi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb run Chạy, vận hành
Noun runner Người chạy, vận động viên
Adjective running Đang chạy, đang diễn ra
Noun run-up Giai đoạn chuẩn bị, đà lấy đà (trước một sự kiện)
Adverb upward Hướng lên, tăng lên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*h₃renH- ('run')
Proto-Germanic
*rannijaną ('run')
Old English
rinnan / iernan ('run')
PIE
*upo ('up')
Proto-Germanic
*upp ('up')
Old English
upp ('up')
Early Modern English
Run up (phrasal verb)

Từ sự kết hợp của hành động và phương hướng

Cụm động từ 'run up' ra đời từ sự kết hợp của động từ 'run' (chạy, di chuyển nhanh) và giới từ/trạng từ 'up' (lên, tăng lên). Ban đầu, nó có nghĩa đen là 'chạy lên' hoặc 'kéo lên' (như kéo cờ). Theo thời gian, ý nghĩa của nó mở rộng để chỉ việc tích lũy nhanh chóng (như nợ nần), xây dựng gấp rút (nhà cửa), hoặc đạt được một thành quả (điểm số) một cách nhanh chóng, mang ẩn ý về sự tăng lên về số lượng hoặc cấp độ.

Usage Note

Thường được sử dụng khi nói về việc tích lũy nợ nần hoặc chi phí. Nhấn mạnh quá trình tăng dần cho đến khi đạt một con số đáng kể.

Prepositions

-

Không có giới từ đặc biệt nào đi kèm với nghĩa này.

Collocations (Từ đi kèm)

Run up + Danh từ (tài chính/thành tích)
  • bill run up a bill
    (tích lũy hóa đơn, gây ra một khoản nợ hóa đơn)
  • debt run up a debt
    (tạo ra một khoản nợ lớn, mắc nợ)
  • score run up a score
    (ghi được nhiều điểm, đạt thành tích cao)
  • tab run up a tab
    (tích lũy một hóa đơn (thường ở nhà hàng, quán bar))
Run up + Danh từ (cấu trúc/cờ)
  • flag run up a flag
    (kéo cờ lên)
  • banner run up a banner
    (kéo biểu ngữ lên)
  • shelter run up a shelter
    (dựng nhanh một nơi trú ẩn)
  • shed run up a shed
    (xây nhanh một cái nhà kho)
Run up + Giới từ (tiến lại gần)
  • to run up to someone/something
    (chạy đến gần ai đó/cái gì đó)
  • against run up against something
    (đụng phải, gặp phải (khó khăn, vấn đề))

Idioms

  • run up against something/someone

    Đối mặt, đụng phải, gặp phải (khó khăn, vấn đề, sự phản đối)

    "We've run up against a few unexpected problems with the project."

    (Chúng tôi đã gặp phải một vài vấn đề không mong đợi với dự án.)

  • run up the white flag

    Giương cờ trắng (biểu tượng của sự đầu hàng)

    "After trying for hours, they finally ran up the white flag and gave up."

    (Sau khi cố gắng hàng giờ, cuối cùng họ cũng giương cờ trắng và từ bỏ.)

  • the run-up to something

    Giai đoạn chuẩn bị, thời kỳ trước một sự kiện quan trọng

    "The run-up to the election was filled with intense debates."

    (Giai đoạn trước cuộc bầu cử đầy rẫy những cuộc tranh luận gay gắt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Run up

Verb (transitive)
Lật mặt

Làm cho một hóa đơn, khoản nợ, v.v., tăng lên đến một tổng số lớn.

"He ran up a huge phone bill calling his girlfriend in Australia."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He tends to run up huge debts on his credit card.
Anh ấy có xu hướng tích lũy những khoản nợ lớn trên thẻ tín dụng của mình.
Phủ định
She doesn't want to run up a large bill at the restaurant.
Cô ấy không muốn tích lũy một hóa đơn lớn ở nhà hàng.
Nghi vấn
Will they run up the flag to celebrate the victory?
Họ sẽ kéo cờ lên để ăn mừng chiến thắng chứ?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had run up a huge bill at the restaurant before they realized they had no money.
Họ đã nợ một hóa đơn khổng lồ tại nhà hàng trước khi nhận ra họ không có tiền.
Phủ định
She had not run up the stairs so quickly before she started training for the marathon.
Cô ấy đã không chạy lên cầu thang nhanh như vậy trước khi bắt đầu tập luyện cho cuộc thi marathon.
Nghi vấn
Had the company run up significant debts before the new CEO took over?
Công ty đã tích lũy những khoản nợ đáng kể trước khi CEO mới tiếp quản phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Run up".

Văn hóa tiêu dùng và nợ nần

Cụm từ 'run up a bill' hoặc 'run up a debt' phản ánh một khía cạnh phổ biến trong các xã hội phương Tây nơi việc sử dụng thẻ tín dụng và vay mượn trở nên dễ dàng. Nó thường mang ý tiêu cực, ám chỉ việc chi tiêu quá mức và tích lũy nợ nhanh chóng, dẫn đến khó khăn tài chính. Đây là một chủ đề thường được thảo luận trong giáo dục tài chính cá nhân.

Biểu tượng của lòng yêu nước và sự kiện trọng đại

Hành động 'run up a flag' (kéo cờ lên) là một nghi thức trang trọng và ý nghĩa ở nhiều quốc gia. Nó thường đi kèm với các ngày lễ quốc gia, lễ kỷ niệm, hoặc các sự kiện thể thao lớn, biểu thị lòng yêu nước, niềm tự hào dân tộc hoặc sự khởi đầu chính thức của một sự kiện. Việc kéo cờ lên đỉnh cột một cách nhanh chóng và dứt khoát là một hình ảnh mạnh mẽ.