(Top Banner Ad)
ruses
C1
Danh từ C1 Chiến thuật, Ngoại giao, Quân sự

ruses

UK: /ruːsɪz/ • US: /ruːsɪz/

Nghĩa tiếng Việt

thủ đoạn mưu mẹo trò bịp kế hoạch lừa bịp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Tricks that are used to deceive someone.

Vietnamese Meaning

Những thủ đoạn, mẹo mực được sử dụng để lừa dối ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It was just a ruse to distract her."

    "Đó chỉ là một thủ đoạn để đánh lạc hướng cô ấy."

  • "The general used a clever ruse to fool the enemy."

    "Vị tướng đã sử dụng một thủ đoạn khéo léo để đánh lừa kẻ thù."

  • "They employed a ruse to gain access to the building."

    "Họ đã sử dụng một mưu mẹo để có được quyền vào tòa nhà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ruse Mánh khóe, mưu mẹo, sự lừa gạt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chiến thuật, Ngoại giao, Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
ruse
Middle English
ruse
English
ruse

Nguồn gốc từ Pháp

Từ 'ruse' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'ruse', ban đầu có nghĩa là 'sự bỏ chạy, đường vòng, mánh khóe'. Nó xuất phát từ động từ 'ruser' có nghĩa là 'quay đi, lẩn tránh, lừa gạt'. Trong tiếng Anh, nó giữ lại nghĩa 'mánh khóe, mưu mẹo' để đánh lừa ai đó.

Usage Note

Từ 'ruse' thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự xảo quyệt và cố ý che giấu sự thật. Nó khác với 'trick' ở chỗ 'trick' có thể mang tính chất vô hại hoặc giải trí. 'Deception' là một từ rộng hơn, bao gồm mọi hành động lừa dối, trong khi 'ruse' chỉ là một loại cụ thể.

Prepositions

by with

Sử dụng 'by' để chỉ phương tiện thực hiện thủ đoạn (e.g., win by ruse). Sử dụng 'with' để mô tả cái gì đó được trang bị với thủ đoạn (e.g., filled with ruse).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ruses
  • clever clever ruses
    (những mánh khóe khôn ngoan)
  • cunning cunning ruses
    (những mưu mẹo xảo quyệt)
  • elaborate elaborate ruses
    (những thủ đoạn tinh vi)
  • deceptive deceptive ruses
    (những trò lừa bịp)
Verb + ruses
  • employ employ ruses
    (sử dụng mánh khóe)
  • devise devise ruses
    (nghĩ ra mánh khóe)
  • see through see through ruses
    (nhìn thấu mánh khóe)
  • fall for fall for ruses
    (mắc bẫy mánh khóe)
  • resort to resort to ruses
    (phải dùng đến mánh khóe)

Idioms

  • a ruse de guerre

    một mưu mẹo chiến tranh (thường được phép trong luật chiến tranh, nhằm đánh lừa đối phương)

    "The general employed a ruse de guerre to mislead the enemy."

    (Vị tướng đã sử dụng một mưu mẹo chiến tranh để đánh lừa kẻ thù.)

  • see through a ruse

    nhìn thấu/phát hiện ra một mánh khóe (nhận ra sự lừa dối)

    "She was clever enough to see through his ruse."

    (Cô ấy đủ thông minh để nhìn thấu mánh khóe của anh ta.)

  • resort to ruses

    phải dùng đến/áp dụng các mánh khóe (khi các phương pháp khác không hiệu quả)

    "When diplomacy failed, they had to resort to ruses."

    (Khi ngoại giao thất bại, họ phải dùng đến các mánh khóe.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ruses

Danh từ
Lật mặt

Những thủ đoạn, mẹo mực được sử dụng để lừa dối ai đó.

"It was just a ruse to distract her."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ruses".

Mưu mẹo trong chiến tranh và trò chơi

Mánh khóe ('ruses') là một phần không thể thiếu trong chiến lược quân sự, các trò chơi cạnh tranh như cờ vua, poker, hoặc trong hoạt động tình báo. Chúng thường liên quan đến việc đánh lừa đối thủ để giành lợi thế, và đôi khi được coi là khôn ngoan miễn là không vi phạm các quy tắc đạo đức hoặc pháp luật nghiêm trọng.

Phản ánh trong văn hóa

'Ruses' thường xuất hiện trong văn học và truyền thuyết, từ con ngựa thành Troy trong thần thoại Hy Lạp đến những âm mưu phức tạp trong tiểu thuyết trinh thám. Chúng đại diện cho sự thông minh, đôi khi là xảo quyệt, của con người trong việc đối phó với thử thách hoặc đối thủ.