rush in
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To enter a place quickly and suddenly, often in an uncontrolled or excited way.
Vietnamese Meaning
Xông vào, ùa vào một nơi nào đó một cách nhanh chóng và đột ngột, thường là không kiểm soát hoặc phấn khích.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The firefighters rushed in to save the people trapped inside."
"Lính cứu hỏa xông vào để cứu những người bị mắc kẹt bên trong."
-
"When the alarm sounded, everyone rushed in."
"Khi chuông báo động vang lên, mọi người ùa vào."
-
"He rushed in where angels fear to tread."
"Anh ta đã xông vào nơi mà ngay cả thiên thần cũng sợ đặt chân đến."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ 'rush in' thường mang ý nghĩa hành động vội vã, thiếu suy nghĩ hoặc có thể mang sắc thái hoảng loạn, khẩn cấp. Khác với 'enter quickly' chỉ đơn thuần là vào nhanh, 'rush in' nhấn mạnh vào sự mất kiểm soát và tốc độ cao. Cần phân biệt với 'hurry in' có nghĩa là vội vàng vào, nhưng không nhất thiết mang sắc thái tiêu cực như 'rush in'.
Trong nghĩa này, 'rush in' mang ý nghĩa bắt đầu một việc gì đó quá vội vàng, hấp tấp, thiếu sự chuẩn bị và cân nhắc kỹ lưỡng. Nó thường được dùng để cảnh báo hoặc phê phán ai đó. Khác với 'start quickly', 'rush in' ngụ ý một sự thiếu sót trong quá trình chuẩn bị và suy nghĩ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
immediately immediately rush in (ngay lập tức xông vào/ùa vào)
-
suddenly suddenly rush in (đột ngột ùa vào/xông vào)
-
bravely bravely rush in (dũng cảm xông vào)
-
eagerly eagerly rush in (hăm hở ùa vào)
-
people people rush in (mọi người ùa vào)
-
the crowd the crowd rush in (đám đông ùa vào)
-
they they rush in (họ xông vào/ùa vào)
-
the water the water rush in (nước tràn vào)
-
come come rushing in (chạy ùa vào, tràn vào (đang trong quá trình ùa vào))
-
start start rushing in (bắt đầu ùa vào/xông vào)
Idioms
-
Fools rush in where angels fear to tread.
Kẻ ngốc thì vội vã xông vào những nơi mà người khôn còn e ngại (ý nói những người thiếu kinh nghiệm hoặc suy nghĩ thường hành động liều lĩnh, không cẩn trọng).
"He didn't do any research before investing; fools rush in where angels fear to tread."
(Anh ta chẳng nghiên cứu gì trước khi đầu tư; đúng là kẻ ngốc thì vội vã xông vào nơi người khôn còn e ngại.)
-
Don't rush in.
Đừng vội vàng/Đừng hấp tấp (lời khuyên nên thận trọng, suy nghĩ kỹ trước khi hành động).
"Before you sign the contract, don't rush in; read all the fine print carefully."
(Trước khi ký hợp đồng, đừng vội vàng; hãy đọc kỹ tất cả các điều khoản nhỏ.)
-
rush into something (e.g., a decision/marriage)
vội vàng làm việc gì đó (như quyết định, kết hôn) mà không suy nghĩ kỹ.
"Many people advise against rushing into marriage."
(Nhiều người khuyên không nên vội vàng kết hôn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rush in
Động từXông vào, ùa vào một nơi nào đó một cách nhanh chóng và đột ngột, thường là không kiểm soát hoặc phấn khích.
"The firefighters rushed in to save the people trapped inside."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will be rushing in to the meeting late tomorrow because of the traffic. |
Cô ấy sẽ vội vã đến cuộc họp muộn vào ngày mai vì giao thông. |
| Phủ định | They won't be rushing in to accept the offer until they've had time to consider it properly. |
Họ sẽ không vội vã chấp nhận lời đề nghị cho đến khi họ có thời gian cân nhắc kỹ lưỡng. |
| Nghi vấn | Will you be rushing in to buy the new phone as soon as it's released? |
Bạn sẽ vội vã mua điện thoại mới ngay khi nó được phát hành chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rush in".
