(Top Banner Ad)
rust susceptibility
C1
noun C1 Vật liệu học, Kỹ thuật, Nông nghiệp

rust susceptibility

Nghĩa tiếng Việt

khả năng dễ bị rỉ sét tính dễ bị rỉ sét mức độ nhạy cảm với rỉ sét
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The degree to which a material is likely to be affected by rust; the tendency of a material to corrode due to oxidation when exposed to moisture and oxygen.

Vietnamese Meaning

Mức độ mà một vật liệu dễ bị ảnh hưởng bởi rỉ sét; xu hướng của vật liệu bị ăn mòn do quá trình oxy hóa khi tiếp xúc với độ ẩm và oxy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rust susceptibility of this new alloy is significantly lower than that of traditional steel."

    "Khả năng bị rỉ sét của hợp kim mới này thấp hơn đáng kể so với thép truyền thống."

  • "Proper coating can reduce the rust susceptibility of metal structures."

    "Lớp phủ thích hợp có thể làm giảm khả năng bị rỉ sét của các cấu trúc kim loại."

  • "The farmer was concerned about the rust susceptibility of his wheat crop."

    "Người nông dân lo ngại về khả năng lúa mì của mình bị bệnh gỉ sắt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rust Gỉ sét, han gỉ (vật chất)
Verb to rust Bị gỉ sét, làm gỉ sét
Adjective rusty Bị gỉ sét, han gỉ (tính từ)
Noun susceptibility Tính dễ bị ảnh hưởng, tính nhạy cảm
Adjective susceptible Dễ bị ảnh hưởng, nhạy cảm

Synonyms

corrosion vulnerability (khả năng dễ bị ăn mòn)rust proneness (tính dễ bị rỉ sét)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật liệu học, Kỹ thuật, Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*h₁rudʰ-sto-
Proto-Germanic
*rusta
Old English
rust
Latin
capere
Latin
suscipere
Late Latin
susceptibilis
English (Modern Compound)
rust susceptibility

Nguồn gốc của 'Rust'

Từ 'rust' (gỉ sét) có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'rust', sau đó theo dõi trở lại tiếng Proto-Germanic '*rusta*' và gốc Ấn-Âu nguyên thủy '*h₁rudʰ-sto-'. Tất cả những từ này đều mang ý nghĩa liên quan đến 'màu đỏ' hoặc 'màu hơi đỏ', mô tả chính xác màu sắc phổ biến của lớp gỉ sét trên kim loại.

Nguồn gốc của 'Susceptibility'

Từ 'susceptibility' (tính dễ bị ảnh hưởng) có gốc từ tiếng Latin 'suscipere', có nghĩa là 'tiếp nhận' hoặc 'thu nhận'. Từ này được cấu tạo từ tiền tố 'sub-' (dưới) và động từ 'capere' (nắm giữ, lấy). Do đó, 'susceptibility' mang ý nghĩa khả năng dễ dàng bị tác động hoặc tiếp nhận một điều gì đó từ bên ngoài.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các loại kim loại khác nhau và khả năng chống lại sự hình thành rỉ sét của chúng. 'Susceptibility' ở đây nhấn mạnh tính chất dễ bị ảnh hưởng, chứ không phải là đã bị ảnh hưởng. Nó thường được dùng trong các báo cáo kỹ thuật, nghiên cứu khoa học hoặc các tài liệu liên quan đến bảo trì và độ bền của vật liệu.

Prepositions

to

'Susceptibility to' được dùng để chỉ tác nhân hoặc điều kiện gây ra sự dễ bị ảnh hưởng. Ví dụ: 'Rust susceptibility to salt water is high.' (Khả năng bị rỉ sét khi tiếp xúc với nước muối cao.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rust susceptibility
  • high high rust susceptibility
    (tính dễ bị gỉ sét cao)
  • low low rust susceptibility
    (tính dễ bị gỉ sét thấp)
  • increased increased rust susceptibility
    (tính dễ bị gỉ sét tăng lên)
  • inherent inherent rust susceptibility
    (tính dễ bị gỉ sét vốn có/bản chất)
Verb + rust susceptibility
  • assess assess rust susceptibility
    (đánh giá tính dễ bị gỉ sét)
  • reduce reduce rust susceptibility
    (giảm tính dễ bị gỉ sét)
  • measure measure rust susceptibility
    (đo lường tính dễ bị gỉ sét)
  • exhibit exhibit rust susceptibility
    (thể hiện/cho thấy tính dễ bị gỉ sét)

Idioms

  • Inherent rust susceptibility

    Khả năng bị gỉ sét vốn có/bản chất của vật liệu

    "The inherent rust susceptibility of this alloy makes it unsuitable for marine environments."

    (Khả năng bị gỉ sét vốn có của hợp kim này khiến nó không phù hợp với môi trường biển.)

  • Assess rust susceptibility

    Đánh giá mức độ dễ bị gỉ sét

    "Engineers need to assess rust susceptibility before selecting materials for the bridge construction."

    (Các kỹ sư cần đánh giá mức độ dễ bị gỉ sét trước khi chọn vật liệu cho việc xây dựng cầu.)

  • Minimize rust susceptibility

    Giảm thiểu/hạn chế tính dễ bị gỉ sét

    "Proper surface treatment can help minimize rust susceptibility in metal components."

    (Xử lý bề mặt đúng cách có thể giúp giảm thiểu tính dễ bị gỉ sét ở các bộ phận kim loại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rust susceptibility

noun
Lật mặt

Mức độ mà một vật liệu dễ bị ảnh hưởng bởi rỉ sét; xu hướng của vật liệu bị ăn mòn do quá trình oxy hóa khi tiếp xúc với độ ẩm và oxy.

"The rust susceptibility of this new alloy is significantly lower than that of traditional steel."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rust susceptibility".

Cuộc chiến chống gỉ sét: Giá trị kinh tế và kỹ thuật

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và trên toàn cầu, cuộc chiến chống lại sự gỉ sét là một yếu tố kinh tế và kỹ thuật quan trọng. Từ việc bảo trì cầu đường, tàu thuyền, ô tô cho đến các công trình xây dựng, việc giảm thiểu 'rust susceptibility' giúp kéo dài tuổi thọ vật liệu, tiết kiệm chi phí khổng lồ và đảm bảo an toàn. Điều này phản ánh giá trị văn hóa về sự bền vững, bảo tồn tài sản và kỹ thuật vượt trội.

Gỉ sét: Sự xuống cấp hay vẻ đẹp thời gian?

Mặc dù gỉ sét thường được xem là dấu hiệu của sự xuống cấp và hư hỏng, nhưng trong một số bối cảnh văn hóa và nghệ thuật, đặc biệt ở phương Tây, nó lại được đánh giá cao như một 'patina' – lớp gỉ tự nhiên theo thời gian mang lại vẻ đẹp cổ kính, thô mộc và chiều sâu lịch sử cho các vật thể. Ví dụ, thép phong hóa (corten steel) được dùng trong kiến trúc để tạo ra một vẻ ngoài độc đáo, 'ăn mòn có kiểm soát'.