(Top Banner Ad)
rust resistance
B2
Noun Phrase B2 Kỹ thuật vật liệu, Hóa học

rust resistance

UK: /ˈrʌst rɪˈzɪstəns/ • US: /ˈrʌst rɪˈzɪstəns/

Nghĩa tiếng Việt

khả năng chống rỉ sét tính năng chống gỉ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability of a material to withstand or prevent the formation of rust.

Vietnamese Meaning

Khả năng của một vật liệu chống lại hoặc ngăn chặn sự hình thành của rỉ sét.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The car manufacturer uses a special coating to ensure rust resistance."

    "Nhà sản xuất ô tô sử dụng một lớp phủ đặc biệt để đảm bảo khả năng chống rỉ sét."

  • "The improved rust resistance of the new alloy makes it ideal for marine applications."

    "Khả năng chống rỉ sét được cải thiện của hợp kim mới khiến nó trở nên lý tưởng cho các ứng dụng hàng hải."

  • "The paint provides rust resistance for up to 5 years."

    "Loại sơn này có khả năng chống rỉ sét lên đến 5 năm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rust gỉ sét, sự gỉ sét
Verb rust làm gỉ, bị gỉ
Adjective rusty bị gỉ, han gỉ; (nghĩa bóng) kém đi do không luyện tập
Noun resistance sự kháng cự, sức cản, điện trở
Verb resist kháng cự, chống lại
Adjective resistant có khả năng chống lại, kháng cự
Adjective rust-resistant chống gỉ, không gỉ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật vật liệu, Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*h₁rudʰ- (red)
Proto-Germanic
*rusta
Old English
rust
Latin
resistere (to stand back, resist)
Old French
resistance
Middle English
resistance
Modern English
rust resistance (compound)

Từ 'Gỉ Sét' và màu Đỏ

Từ 'rust' (gỉ sét) trong tiếng Anh có nguồn gốc từ từ 'rust' trong tiếng Anh cổ, nghĩa là 'màu đỏ' hoặc 'gỉ sét'. Từ này lại bắt nguồn từ một gốc từ tiếng Proto-Germanic và xa hơn là tiếng Ấn-Âu nguyên thủy, đều liên quan đến màu đỏ. Điều này dễ hiểu vì gỉ sét thường có màu nâu đỏ đặc trưng, gợi liên tưởng đến quá trình kim loại bị ăn mòn.

Sức Mạnh của sự 'Chống Cự'

Từ 'resistance' (kháng cự, chống lại) có một lịch sử phong phú, bắt nguồn từ động từ 'resistere' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'đứng vững lại', 'chống lại'. Trải qua tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung đại, từ này phát triển thành ý nghĩa 'sức kháng cự' hay 'sự chống đối'. Khi kết hợp với 'rust', nó mang ý nghĩa khả năng chống lại sự ăn mòn của gỉ sét, nhấn mạnh tính bền vững và khả năng bảo vệ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các loại vật liệu, lớp phủ hoặc quy trình sản xuất được thiết kế để kéo dài tuổi thọ của kim loại bằng cách ngăn chặn quá trình oxy hóa và ăn mòn. 'Rust resistance' nhấn mạnh đặc tính vốn có của vật liệu hoặc quy trình. Khác với 'rust prevention', tập trung vào các biện pháp chủ động ngăn chặn rỉ sét.

Prepositions

to

'Resistance to' được sử dụng để chỉ những gì vật liệu chống lại. Ví dụ: 'This steel has high resistance to corrosion.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rust resistance
  • high high rust resistance
    (khả năng chống gỉ sét cao)
  • excellent excellent rust resistance
    (khả năng chống gỉ sét tuyệt vời)
  • good good rust resistance
    (khả năng chống gỉ sét tốt)
  • superior superior rust resistance
    (khả năng chống gỉ sét vượt trội)
  • enhanced enhanced rust resistance
    (khả năng chống gỉ sét được cải thiện/nâng cao)
  • natural natural rust resistance
    (khả năng chống gỉ sét tự nhiên)
Verb + rust resistance
  • provide provide rust resistance
    (cung cấp khả năng chống gỉ sét)
  • offer offer rust resistance
    (mang lại/cung cấp khả năng chống gỉ sét)
  • ensure ensure rust resistance
    (đảm bảo khả năng chống gỉ sét)
  • improve improve rust resistance
    (cải thiện khả năng chống gỉ sét)
  • increase increase rust resistance
    (tăng cường khả năng chống gỉ sét)
  • test test rust resistance
    (kiểm tra khả năng chống gỉ sét)
Noun + rust resistance
  • level of level of rust resistance
    (mức độ chống gỉ sét)
  • degree of degree of rust resistance
    (mức độ chống gỉ sét)
  • coating for coating for rust resistance
    (lớp phủ chống gỉ sét)
  • method for method for rust resistance
    (phương pháp chống gỉ sét)

Idioms

  • built for rust resistance

    được chế tạo/thiết kế để chống gỉ sét

    "The outdoor furniture was built for rust resistance, perfect for any climate."

    (Đồ nội thất ngoài trời được chế tạo để chống gỉ sét, hoàn hảo cho mọi khí hậu.)

  • offer excellent rust resistance

    mang lại khả năng chống gỉ sét tuyệt vời

    "Stainless steel is known to offer excellent rust resistance."

    (Thép không gỉ nổi tiếng là có khả năng chống gỉ sét tuyệt vời.)

  • enhance rust resistance

    nâng cao/cải thiện khả năng chống gỉ sét

    "A special paint can enhance rust resistance on metal surfaces."

    (Một loại sơn đặc biệt có thể nâng cao khả năng chống gỉ sét trên bề mặt kim loại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rust resistance

Noun Phrase
Lật mặt

Khả năng của một vật liệu chống lại hoặc ngăn chặn sự hình thành của rỉ sét.

"The car manufacturer uses a special coating to ensure rust resistance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish my car had better rust resistance; it's already starting to show signs of corrosion.
Tôi ước chiếc xe của mình có khả năng chống gỉ tốt hơn; nó đã bắt đầu có dấu hiệu ăn mòn.
Phủ định
If only the manufacturer hadn't skimped on the rust-resistant coating, my bike wouldn't be in such bad shape now.
Giá mà nhà sản xuất không cắt xén lớp phủ chống gỉ, thì xe đạp của tôi đã không ở trong tình trạng tệ như bây giờ.
Nghi vấn
If only they could develop a truly rust-resistant material that was also affordable, wouldn't that be revolutionary?
Giá mà họ có thể phát triển một vật liệu thực sự chống gỉ mà giá cả phải chăng, liệu nó có mang tính cách mạng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rust resistance".

Tầm quan trọng trong sản xuất và xây dựng

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực sản xuất và xây dựng, 'khả năng chống gỉ sét' (rust resistance) là một yếu tố then chốt đánh giá chất lượng và độ bền của sản phẩm. Từ các công cụ nông nghiệp đến cầu cống, xe cộ và thiết bị gia dụng, vật liệu có khả năng chống gỉ cao luôn được ưu tiên, thể hiện mong muốn về sự bền bỉ, an toàn và giá trị lâu dài của sản phẩm.

Biểu tượng của sự bền bỉ và tiết kiệm

Khả năng chống gỉ sét còn mang ý nghĩa văn hóa về sự bền bỉ và tiết kiệm. Một sản phẩm chống gỉ tốt giúp người tiêu dùng không phải thay thế hoặc sửa chữa thường xuyên, giảm chi phí bảo trì và góp phần vào lối sống bền vững. Điều này phản ánh giá trị của sự đầu tư khôn ngoan, bảo vệ tài sản và tránh lãng phí, một khía cạnh quan trọng trong văn hóa tiêu dùng và sản xuất hiện đại.