campervan
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A vehicle equipped for living in, typically containing beds, cooking equipment, and storage space; a motorhome.
Vietnamese Meaning
Một loại xe được trang bị để ở, thường có giường, thiết bị nấu ăn và không gian chứa đồ; một chiếc xe nhà di động.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They spent their summer holiday travelling around Europe in a campervan."
"Họ đã dành kỳ nghỉ hè để đi du lịch vòng quanh châu Âu bằng một chiếc xe campervan."
-
"Renting a campervan is a great way to explore New Zealand."
"Thuê một chiếc xe campervan là một cách tuyệt vời để khám phá New Zealand."
-
"The campervan was small but comfortable, with everything we needed for our trip."
"Chiếc xe campervan nhỏ nhưng thoải mái, có mọi thứ chúng tôi cần cho chuyến đi của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'campervan' thường được sử dụng để chỉ những chiếc xe nhỏ gọn hơn so với 'motorhome', thường dễ lái và đậu hơn. Nó nhấn mạnh vào tính chất cắm trại và du lịch bụi của phương tiện.
Prepositions
Ví dụ: 'travel in a campervan' (du lịch bằng xe campervan), 'campervan with a pop-top roof' (campervan có mái che bật lên). Giới từ 'in' dùng để chỉ phương tiện. Giới từ 'with' dùng để mô tả các tính năng của xe.
Collocations (Từ đi kèm)
-
hire hire a campervan (thuê một chiếc xe campervan)
-
rent rent a campervan (thuê xe campervan (thường dùng ở Mỹ))
-
drive drive a campervan (lái xe campervan)
-
convert convert a van into a campervan (cải tạo một chiếc xe tải thành xe campervan)
-
luxury a luxury campervan (một chiếc xe campervan hạng sang)
-
vintage a vintage campervan (một chiếc xe campervan cổ điển)
-
motorized a motorized campervan (một chiếc xe campervan có động cơ)
Idioms
-
Van life
Lối sống trên xe (phong trào sống tối giản và du mục trên xe van)
"They quit their jobs to embrace the van life and travel across Europe."
(Họ đã nghỉ việc để theo đuổi lối sống trên xe và du lịch khắp châu Âu.)
-
Home on wheels
Ngôi nhà di động
"Our campervan is truly our home on wheels during the summer."
(Chiếc campervan thực sự là ngôi nhà di động của chúng tôi trong suốt mùa hè.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
campervan
danh từMột loại xe được trang bị để ở, thường có giường, thiết bị nấu ăn và không gian chứa đồ; một chiếc xe nhà di động.
"They spent their summer holiday travelling around Europe in a campervan."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | We are planning a road trip in our campervan. |
Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến đi đường dài bằng chiếc xe campervan của mình. |
| Phủ định | They don't own a campervan, so they rented one for the summer. |
Họ không sở hữu một chiếc campervan, vì vậy họ đã thuê một chiếc cho mùa hè. |
| Nghi vấn | Have you ever driven a campervan through the mountains? |
Bạn đã bao giờ lái một chiếc campervan xuyên qua những ngọn núi chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "campervan".
