(Top Banner Ad)
campervan
B1
danh từ B1 Du lịch, Phương tiện

campervan

UK: /ˈkæmpəvæn/ • US: /ˈkæmpərvæn/

Nghĩa tiếng Việt

xe du lịch dã ngoại xe nhà di động cỡ nhỏ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A vehicle equipped for living in, typically containing beds, cooking equipment, and storage space; a motorhome.

Vietnamese Meaning

Một loại xe được trang bị để ở, thường có giường, thiết bị nấu ăn và không gian chứa đồ; một chiếc xe nhà di động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They spent their summer holiday travelling around Europe in a campervan."

    "Họ đã dành kỳ nghỉ hè để đi du lịch vòng quanh châu Âu bằng một chiếc xe campervan."

  • "Renting a campervan is a great way to explore New Zealand."

    "Thuê một chiếc xe campervan là một cách tuyệt vời để khám phá New Zealand."

  • "The campervan was small but comfortable, with everything we needed for our trip."

    "Chiếc xe campervan nhỏ nhưng thoải mái, có mọi thứ chúng tôi cần cho chuyến đi của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb camp cắm trại
Noun camper người đi cắm trại hoặc xe cắm trại
Noun camping hoạt động cắm trại
Noun campsite địa điểm cắm trại

Synonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch, Phương tiện

Etymology (Nguồn gốc)

Latin/Persian
campus / kārvān
English/French
camp / caravan
English
camper / van
Modern English
campervan

Sự kết hợp giữa tự do và tiện nghi

Từ 'campervan' là một từ ghép giữa 'camper' (người hoặc vật đi cắm trại) và 'van' (xe tải nhỏ). 'Van' vốn là cách gọi tắt của 'caravan' - một từ có gốc Ba Tư 'kārvān' chỉ các đoàn lữ hành vượt sa mạc. Sự ra đời của từ này phản ánh xu hướng du lịch tự túc bắt đầu nở rộ từ giữa thế kỷ 20, đặc biệt là sau sự xuất hiện của dòng xe biểu tượng VW Type 2.

Usage Note

Từ 'campervan' thường được sử dụng để chỉ những chiếc xe nhỏ gọn hơn so với 'motorhome', thường dễ lái và đậu hơn. Nó nhấn mạnh vào tính chất cắm trại và du lịch bụi của phương tiện.

Prepositions

in with

Ví dụ: 'travel in a campervan' (du lịch bằng xe campervan), 'campervan with a pop-top roof' (campervan có mái che bật lên). Giới từ 'in' dùng để chỉ phương tiện. Giới từ 'with' dùng để mô tả các tính năng của xe.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + campervan
  • hire hire a campervan
    (thuê một chiếc xe campervan)
  • rent rent a campervan
    (thuê xe campervan (thường dùng ở Mỹ))
  • drive drive a campervan
    (lái xe campervan)
  • convert convert a van into a campervan
    (cải tạo một chiếc xe tải thành xe campervan)
Adjective + campervan
  • luxury a luxury campervan
    (một chiếc xe campervan hạng sang)
  • vintage a vintage campervan
    (một chiếc xe campervan cổ điển)
  • motorized a motorized campervan
    (một chiếc xe campervan có động cơ)

Idioms

  • Van life

    Lối sống trên xe (phong trào sống tối giản và du mục trên xe van)

    "They quit their jobs to embrace the van life and travel across Europe."

    (Họ đã nghỉ việc để theo đuổi lối sống trên xe và du lịch khắp châu Âu.)

  • Home on wheels

    Ngôi nhà di động

    "Our campervan is truly our home on wheels during the summer."

    (Chiếc campervan thực sự là ngôi nhà di động của chúng tôi trong suốt mùa hè.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

campervan

danh từ
Lật mặt

Một loại xe được trang bị để ở, thường có giường, thiết bị nấu ăn và không gian chứa đồ; một chiếc xe nhà di động.

"They spent their summer holiday travelling around Europe in a campervan."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We are planning a road trip in our campervan.
Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến đi đường dài bằng chiếc xe campervan của mình.
Phủ định
They don't own a campervan, so they rented one for the summer.
Họ không sở hữu một chiếc campervan, vì vậy họ đã thuê một chiếc cho mùa hè.
Nghi vấn
Have you ever driven a campervan through the mountains?
Bạn đã bao giờ lái một chiếc campervan xuyên qua những ngọn núi chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "campervan".

Văn hóa 'Road Trip' tại Úc và New Zealand

Ở Úc và New Zealand, campervan là biểu tượng của sự tự do. Với hệ thống bãi cắm trại (holiday parks) dày đặc, việc thuê một chiếc campervan để đi dọc bờ biển là lựa chọn phổ biến nhất của khách du lịch bụi (backpackers) để trải nghiệm thiên nhiên hoang sơ.

Phong trào #VanLife

Trở nên phổ biến qua mạng xã hội, #VanLife không chỉ là du lịch mà là một triết lý sống tối giản, thoát khỏi áp lực tiền thuê nhà và công việc văn phòng gò bó, biến chiếc campervan thành nơi ở chính.