(Top Banner Ad)
rv
A2
Noun A2 Giao thông, Du lịch

rv

UK: /ˌɑːˈviː/ • US: /ˌɑːrˈviː/

Nghĩa tiếng Việt

xe dã ngoại xe du lịch tự hành nhà di động
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large vehicle equipped for living in, typically used for travelling and camping.

Vietnamese Meaning

Một loại xe lớn được trang bị để ở, thường được sử dụng cho việc du lịch và cắm trại. Thường được gọi là xe dã ngoại, xe du lịch tự hành.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They spent their vacation traveling across the country in their RV."

    "Họ đã dành kỳ nghỉ của mình để đi du lịch khắp đất nước bằng chiếc xe RV của họ."

  • "RVs are becoming increasingly popular for family vacations."

    "Xe RV ngày càng trở nên phổ biến cho các kỳ nghỉ gia đình."

  • "Many national parks have designated RV parking areas."

    "Nhiều công viên quốc gia có các khu vực đậu xe RV được chỉ định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Recreational Vehicle Phương tiện giải trí / Xe cắm trại (tên đầy đủ)
Noun RVer Người đi xe RV / Người du lịch bằng RV
Verb RVing Đi du lịch bằng xe RV

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giao thông, Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

English
Recreational Vehicle
English
RV (initialism)

Nguồn gốc chữ viết tắt RV

RV là chữ viết tắt của "Recreational Vehicle" trong tiếng Anh, có nghĩa là "phương tiện giải trí" hoặc "xe cắm trại". Nó được dùng để chỉ các loại xe lớn có trang bị tiện nghi như nhà ở, thường dùng cho du lịch hoặc cắm trại. Việc sử dụng chữ viết tắt giúp việc giao tiếp nhanh gọn hơn.

Usage Note

RV là viết tắt của 'recreational vehicle'. Nó bao gồm nhiều loại xe khác nhau như motorhomes, campervans, travel trailers, và fifth-wheel trailers. Điểm chung là chúng đều được thiết kế để cung cấp không gian sống tạm thời cho người sử dụng trong khi di chuyển hoặc cắm trại. Không nên nhầm lẫn RV với xe tải (truck) hoặc xe buýt (bus), mặc dù đôi khi chúng có thể có kích thước tương tự. RV tập trung vào tiện nghi sinh hoạt.

Prepositions

in on to

* **in an RV:** chỉ vị trí bên trong xe RV (ví dụ: 'We slept in the RV.')
* **on an RV:** ít phổ biến, có thể chỉ một cái gì đó được gắn trên xe RV (ví dụ: 'solar panels on the RV')
* **to an RV:** chỉ hành động đi đến xe RV (ví dụ: 'They walked to the RV.')

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + RV
  • RV RV park
    (Công viên RV / Bãi đỗ xe RV)
  • RV RV life
    (Cuộc sống trên xe RV)
  • RV RV trip
    (Chuyến đi bằng xe RV)
  • RV RV dealer
    (Đại lý xe RV)
Verb + RV
  • drive drive an RV
    (Lái xe RV)
  • buy buy an RV
    (Mua một chiếc RV)
  • live in live in an RV
    (Sống trong xe RV)
Adjective + RV
  • new new RV
    (Xe RV mới)
  • vintage vintage RV
    (Xe RV cổ điển)
  • luxury luxury RV
    (Xe RV sang trọng)

Idioms

  • RV lifestyle

    Phong cách sống du mục trên xe RV

    "Many retirees embrace the RV lifestyle, traveling across the country."

    (Nhiều người nghỉ hưu chọn phong cách sống du mục trên xe RV, đi khắp đất nước.)

  • hit the road in an RV

    Lên đường bằng xe RV (bắt đầu một chuyến đi bằng RV)

    "After months of planning, they finally hit the road in their new RV."

    (Sau nhiều tháng chuẩn bị, cuối cùng họ cũng lên đường bằng chiếc RV mới của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rv

Noun
Lật mặt

Một loại xe lớn được trang bị để ở, thường được sử dụng cho việc du lịch và cắm trại. Thường được gọi là xe dã ngoại, xe du lịch tự hành.

"They spent their vacation traveling across the country in their RV."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rv".

Văn hóa du lịch bằng RV ở Bắc Mỹ

Xe RV (Recreational Vehicle) rất phổ biến ở Bắc Mỹ, đặc biệt là ở Hoa Kỳ và Canada, nơi có không gian rộng lớn và nhiều công viên quốc gia. Việc sở hữu một chiếc RV là biểu tượng của tự do, phiêu lưu và khám phá, cho phép mọi người du lịch khắp đất nước mà vẫn mang theo tiện nghi như ở nhà.

Xe RV trong cuộc sống hưu trí và phong trào "Full-time RVers"

Đối với nhiều người Mỹ và Canada, việc mua một chiếc RV sau khi nghỉ hưu là ước mơ. Họ thường bán nhà cửa và sống hoàn toàn trên xe RV, được gọi là "full-time RVers". Phong trào này mang lại sự linh hoạt, tiết kiệm chi phí sinh hoạt và cơ hội trải nghiệm nhiều vùng đất mới.