(Top Banner Ad)
travel trailer
B1
danh từ B1 Du lịch, Phương tiện giao thông

travel trailer

UK: /ˈtrævl̩ ˈtreɪlər/ • US: /ˈtrævəl ˈtreɪlər/

Nghĩa tiếng Việt

xe kéo du lịch nhà di động kéo
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A trailer equipped with living facilities for use while traveling.

Vietnamese Meaning

Một loại xe kéo được trang bị các tiện nghi sinh hoạt để sử dụng khi đi du lịch.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They spent their vacation traveling across the country in a travel trailer."

    "Họ đã trải qua kỳ nghỉ của mình bằng cách đi du lịch khắp đất nước trên một chiếc xe kéo du lịch."

  • "Renting a travel trailer is a popular option for families on a budget."

    "Thuê một chiếc xe kéo du lịch là một lựa chọn phổ biến cho các gia đình có ngân sách hạn hẹp."

  • "The travel trailer was equipped with solar panels and a generator."

    "Chiếc xe kéo du lịch được trang bị tấm pin mặt trời và máy phát điện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb travel đi lại, du lịch
Noun travel chuyến đi, sự đi lại
Noun traveler khách du lịch, người đi đường
Adjective traveling đang đi lại, di chuyển
Verb trail kéo lê, theo dấu
Noun trailer xe kéo (nói chung), đoạn giới thiệu phim

Synonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch, Phương tiện giao thông

Etymology (Nguồn gốc)

Vulgar Latin
*tripalium
Old French
travail
Middle English
travail
English
travel
Old French
trailler
Middle English
trailen
English
trail
English
trailer
English (Compound)
travel trailer

Nguồn gốc của 'travel trailer'

'Travel trailer' là một từ ghép tiếng Anh hiện đại, kết hợp hai từ có lịch sử riêng. Từ 'travel' (du lịch, đi lại) bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'travail', ban đầu có nghĩa là 'công việc, sự vất vả' và sau này mở rộng nghĩa thành 'hành trình'. Từ 'trailer' (xe kéo) xuất phát từ động từ 'trail' (kéo lê, theo dấu), có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ. Khi ghép lại, 'travel trailer' mô tả chính xác chức năng của nó: một chiếc xe được kéo để đi lại và phục vụ cho mục đích du lịch, cắm trại, hoặc thậm chí là làm nhà di động.

Usage Note

"Travel trailer" thường dùng để chỉ loại xe kéo có đầy đủ tiện nghi như giường, bếp, phòng tắm, và được kéo bởi một phương tiện khác (thường là xe hơi hoặc xe tải). Nó khác với "motorhome" (nhà di động), là một phương tiện tự hành tích hợp cả cabin lái và khu vực sinh hoạt. Khác với "camper" (xe dã ngoại) thường chỉ là một thùng chứa đồ hoặc một lều gắn trên xe bán tải.

Prepositions

in on with

"in" dùng để chỉ việc ở bên trong travel trailer: "We slept in the travel trailer."
"on" dùng để chỉ việc lắp đặt hoặc sử dụng trên travel trailer: "There's a solar panel on the travel trailer."
"with" dùng để chỉ việc sở hữu hoặc đi kèm: "We went camping with our travel trailer."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + travel trailer
  • new new travel trailer
    (xe kéo du lịch mới)
  • spacious spacious travel trailer
    (xe kéo du lịch rộng rãi)
  • vintage vintage travel trailer
    (xe kéo du lịch cổ điển)
Verb + travel trailer
  • tow tow a travel trailer
    (kéo một chiếc xe kéo du lịch)
  • rent rent a travel trailer
    (thuê một chiếc xe kéo du lịch)
  • live in live in a travel trailer
    (sống trong một chiếc xe kéo du lịch)
Noun + travel trailer
  • travel trailer travel trailer park
    (khu đậu xe kéo du lịch)
  • travel trailer travel trailer life
    (cuộc sống trên xe kéo du lịch)

Idioms

  • Hit the road in a travel trailer

    Bắt đầu một chuyến đi đường dài bằng xe kéo du lịch

    "After saving for years, they finally hit the road in a travel trailer to see the country."

    (Sau nhiều năm tiết kiệm, cuối cùng họ cũng lên đường với chiếc xe kéo du lịch của mình để khám phá đất nước.)

  • Life on the road in a travel trailer

    Cuộc sống du mục/di chuyển trên xe kéo du lịch

    "Many retirees choose a life on the road in a travel trailer, enjoying the freedom."

    (Nhiều người về hưu chọn cuộc sống du mục trên xe kéo du lịch, tận hưởng sự tự do.)

  • Full-time travel trailer living

    Sống toàn thời gian trong xe kéo du lịch

    "Full-time travel trailer living requires careful planning and a minimalist mindset."

    (Sống toàn thời gian trong xe kéo du lịch đòi hỏi kế hoạch cẩn thận và tư duy tối giản.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

travel trailer

danh từ
Lật mặt

Một loại xe kéo được trang bị các tiện nghi sinh hoạt để sử dụng khi đi du lịch.

"They spent their vacation traveling across the country in a travel trailer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We should buy a travel trailer for our family trips.
Chúng ta nên mua một chiếc xe moóc du lịch cho những chuyến đi của gia đình.
Phủ định
They cannot afford a travel trailer this year.
Họ không thể mua một chiếc xe moóc du lịch trong năm nay.
Nghi vấn
Could we rent a travel trailer for the weekend?
Chúng ta có thể thuê một chiếc xe moóc du lịch cho cuối tuần không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are using a travel trailer for their cross-country road trip.
Họ đang sử dụng một chiếc xe moóc du lịch cho chuyến đi xuyên quốc gia của họ.
Phủ định
We are not buying a travel trailer this year; it's too expensive.
Chúng tôi không mua xe moóc du lịch năm nay; nó quá đắt.
Nghi vấn
Is she considering renovating her travel trailer to make it more modern?
Cô ấy có đang cân nhắc việc cải tạo xe moóc du lịch của mình để làm cho nó hiện đại hơn không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They have been living in a travel trailer for the past six months while they build their new house.
Họ đã sống trong một nhà lưu động du lịch trong sáu tháng qua trong khi họ xây nhà mới.
Phủ định
She hasn't been considering buying a travel trailer because she prefers hotels.
Cô ấy đã không xem xét việc mua một nhà lưu động du lịch vì cô ấy thích khách sạn hơn.
Nghi vấn
Has he been researching different models of travel trailers for his upcoming road trip?
Anh ấy đã nghiên cứu các mẫu nhà lưu động du lịch khác nhau cho chuyến đi đường sắp tới của mình chưa?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This travel trailer is as spacious as a small apartment.
Chiếc xe moóc du lịch này rộng rãi như một căn hộ nhỏ.
Phủ định
This travel trailer isn't as expensive as the fanciest RV.
Chiếc xe moóc du lịch này không đắt bằng những chiếc RV sang trọng nhất.
Nghi vấn
Is this travel trailer as comfortable as my old one?
Chiếc xe moóc du lịch này có thoải mái bằng chiếc xe cũ của tôi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "travel trailer".

Tự do trên những cung đường

Tại Bắc Mỹ và một số quốc gia phương Tây, sở hữu một chiếc 'travel trailer' tượng trưng cho tinh thần phiêu lưu và sự tự do. Nó cho phép mọi người khám phá các công viên quốc gia, cắm trại và trải nghiệm 'cuộc sống trên đường' mà không bị ràng buộc vào khách sạn, mang lại sự linh hoạt cao trong các chuyến đi dài ngày.

Cộng đồng xe kéo du lịch

Có những khu vực đặc biệt được gọi là 'RV parks' hoặc 'travel trailer parks' được thiết kế riêng cho các phương tiện giải trí. Những nơi này cung cấp các tiện ích như điện, nước, hệ thống thoát nước và đôi khi cả khu vực giải trí chung, tạo nên một cộng đồng độc đáo nơi những người yêu thích du lịch bằng xe kéo có thể gặp gỡ và chia sẻ kinh nghiệm.