(Top Banner Ad)
recreational vehicle
B1
noun B1 Du lịch, Giải trí

recreational vehicle

UK: /ˌrekriˈeɪʃənəl ˈviːɪkəl/ • US: /ˌrekriˈeɪʃənəl ˈviːɪkəl/

Nghĩa tiếng Việt

xe giải trí nhà di động xe du lịch dã ngoại phương tiện giải trí
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A vehicle equipped for living in, especially for use during vacations.

Vietnamese Meaning

Một loại xe được trang bị để ở, đặc biệt để sử dụng trong các kỳ nghỉ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They spent their summer vacation traveling across the country in their recreational vehicle."

    "Họ đã dành kỳ nghỉ hè của mình để đi du lịch khắp đất nước trên chiếc xe giải trí của họ."

  • "The recreational vehicle was fully equipped with solar panels."

    "Chiếc xe giải trí được trang bị đầy đủ các tấm pin mặt trời."

  • "Many families prefer to travel in a recreational vehicle because it's more affordable than staying in hotels."

    "Nhiều gia đình thích đi du lịch bằng xe giải trí vì nó tiết kiệm chi phí hơn so với ở khách sạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun recreation sự giải trí, sự tiêu khiển
Adjective recreational thuộc về giải trí, có tính giải trí
Verb recreate tái tạo, giải trí, tiêu khiển
Noun vehicle phương tiện giao thông
Noun Phrase recreational vehicle (RV) xe giải trí, xe cắm trại (thường gọi tắt là RV)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re-
Latin
creare
Latin
recreatio
Old French
recreation
English
recreation
English
recreational
Latin
vehere
Latin
vehiculum
Old French
véhicule
English
vehicle

Nguồn gốc của 'Recreational Vehicle'

Cụm từ 'recreational vehicle' (RV) là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Recreational' (có tính giải trí, tiêu khiển) bắt nguồn từ tiếng Latin 'recreare', nghĩa là 'tái tạo, làm mới', nhấn mạnh mục đích thư giãn và vui chơi. 'Vehicle' (phương tiện giao thông) cũng có gốc Latin từ 'vehere', nghĩa là 'mang, chở'. Khi ghép lại, 'recreational vehicle' mô tả một phương tiện được thiết kế đặc biệt để phục vụ các hoạt động du lịch, cắm trại và giải trí, mang lại sự thoải mái như một ngôi nhà di động trên đường.

Usage Note

Cụm từ này thường được rút gọn thành 'RV'. Nó chỉ một phương tiện tự hành hoặc được kéo theo, được thiết kế để cung cấp chỗ ở tạm thời. Nó có thể bao gồm các tiện nghi như giường ngủ, nhà bếp và phòng tắm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + recreational vehicle
  • large a large recreational vehicle
    (một chiếc xe giải trí lớn)
  • motorized a motorized recreational vehicle
    (một chiếc xe giải trí có động cơ (tự lái))
  • new a new recreational vehicle
    (một chiếc xe giải trí mới)
Verb + recreational vehicle
  • drive drive a recreational vehicle
    (lái xe giải trí)
  • rent rent a recreational vehicle
    (thuê xe giải trí)
  • own own a recreational vehicle
    (sở hữu một chiếc xe giải trí)
recreational vehicle + Noun
  • park recreational vehicle park
    (bãi đỗ xe giải trí, công viên RV)
  • owner recreational vehicle owner
    (chủ sở hữu xe giải trí)

Idioms

  • go RVing

    đi du lịch hoặc cắm trại bằng xe RV

    "Many retirees enjoy going RVing across the country."

    (Nhiều người về hưu thích đi du lịch xuyên quốc gia bằng xe RV.)

  • RV lifestyle

    lối sống di chuyển và sinh hoạt trong xe RV

    "The RV lifestyle offers freedom and adventure for those who embrace it."

    (Lối sống RV mang lại sự tự do và phiêu lưu cho những người yêu thích nó.)

  • full-time RVer

    người sống toàn thời gian trong xe RV

    "They sold their house to become full-time RVers and travel constantly."

    (Họ đã bán nhà để trở thành những người sống toàn thời gian trong xe RV và đi du lịch liên tục.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

recreational vehicle

noun
Lật mặt

Một loại xe được trang bị để ở, đặc biệt để sử dụng trong các kỳ nghỉ.

"They spent their summer vacation traveling across the country in their recreational vehicle."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "recreational vehicle".

Văn hóa du lịch bằng RV ở Bắc Mỹ

Tại Bắc Mỹ, du lịch bằng 'recreational vehicle' (RV) là một phần quan trọng của văn hóa cắm trại và du lịch đường bộ. Nhiều gia đình và người về hưu mua RV để khám phá các công viên quốc gia, cắm trại và tận hưởng sự tự do khi có thể di chuyển và sống trong chính phương tiện của mình. Đây là một biểu tượng của tinh thần phiêu lưu và lối sống gần gũi thiên nhiên, thường gắn liền với việc tìm kiếm sự yên bình và trải nghiệm cuộc sống trên đường.

RV và khái niệm 'Ngôi nhà di động'

'Recreational vehicle' thường được ví như một 'ngôi nhà di động' vì chúng được trang bị đầy đủ tiện nghi cơ bản như giường ngủ, nhà bếp, khu vực sinh hoạt và phòng tắm. Điều này cho phép người du lịch không cần phải tìm khách sạn hay nhà nghỉ, mang lại sự tiện lợi và tiết kiệm chi phí, đồng thời tạo ra trải nghiệm du lịch cá nhân hóa và thoải mái hơn, cho phép họ dừng chân ở bất cứ đâu mình muốn (trong phạm vi cho phép).