(Top Banner Ad)
sacred music
B2
Danh từ (cụm danh từ) B2 Âm nhạc, Tôn giáo

sacred music

UK: /ˈseɪkrɪd ˈmjuːzɪk/ • US: /ˈseɪkrɪd ˈmjuːzɪk/

Nghĩa tiếng Việt

nhạc thánh âm nhạc tôn giáo thánh nhạc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Music that is composed or performed for religious use or through religious influence.

Vietnamese Meaning

Âm nhạc được sáng tác hoặc biểu diễn cho mục đích tôn giáo hoặc chịu ảnh hưởng của tôn giáo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The choir performed beautiful sacred music during the Christmas service."

    "Dàn hợp xướng đã biểu diễn nhạc thánh tuyệt đẹp trong buổi lễ Giáng Sinh."

  • "Many churches have choirs dedicated to performing sacred music."

    "Nhiều nhà thờ có các dàn hợp xướng chuyên biểu diễn nhạc thánh."

  • "Sacred music often features themes of faith, hope, and love."

    "Nhạc thánh thường có các chủ đề về đức tin, hy vọng và tình yêu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective sacred thiêng liêng, thần thánh
Noun sacredness sự thiêng liêng, tính chất thần thánh
Verb sacralize thánh hóa, làm cho trở nên thiêng liêng
Noun music âm nhạc
Noun musician nhạc sĩ
Adjective musical thuộc về âm nhạc, có tính nhạc

Synonyms

religious music (nhạc tôn giáo)liturgical music (nhạc phụng vụ)

Antonyms

secular music (nhạc thế tục)profane music (nhạc tục)

Related Words

Subject Area

Âm nhạc, Tôn giáo

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sacer
Old French
sacré
English
sacred

Nguồn gốc của 'sacred'

Từ 'sacred' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'sacer', mang ý nghĩa thiêng liêng, dành riêng cho thần linh hoặc những điều bất khả xâm phạm. Qua tiếng Pháp cổ 'sacré', từ này được du nhập vào tiếng Anh, giữ nguyên ý nghĩa tôn kính và trang trọng.

Sự kết hợp 'sacred music'

Trong khi 'sacred' có nguồn gốc từ Latin, từ 'music' lại bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'mousikḗ' (nghệ thuật của các Nữ thần Muse). Khi hai từ này kết hợp, 'sacred music' dùng để chỉ loại âm nhạc được sáng tác và biểu diễn cho các mục đích tôn giáo, nghi lễ hoặc để truyền tải cảm xúc linh thiêng, thường mang tính trang nghiêm và sâu lắng.

Usage Note

Cụm từ 'sacred music' thường được dùng để chỉ các tác phẩm âm nhạc có tính chất trang trọng, linh thiêng, thường được trình bày trong các buổi lễ tôn giáo. Khác với 'secular music' (âm nhạc thế tục), 'sacred music' mang ý nghĩa về sự thiêng liêng và kết nối với các giá trị tôn giáo.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sacred music
  • traditional traditional sacred music
    (âm nhạc thánh truyền thống)
  • choral choral sacred music
    (âm nhạc thánh hợp xướng)
  • devotional devotional sacred music
    (âm nhạc thánh sùng đạo)
Verb + sacred music
  • compose compose sacred music
    (sáng tác âm nhạc thánh)
  • perform perform sacred music
    (biểu diễn âm nhạc thánh)
  • listen to listen to sacred music
    (nghe âm nhạc thánh)
Noun phrase containing sacred music
  • a concert of a concert of sacred music
    (một buổi hòa nhạc thánh)
  • the power of the power of sacred music
    (sức mạnh của âm nhạc thánh)

Idioms

  • Sacred music for solemn occasions

    Âm nhạc thánh dùng cho các dịp trang trọng

    "They chose sacred music for the memorial service."

    (Họ đã chọn âm nhạc thánh cho buổi lễ tưởng niệm.)

  • The tradition of sacred music

    Truyền thống âm nhạc thánh

    "The choir is dedicated to preserving the tradition of sacred music."

    (Dàn hợp xướng tận tâm bảo tồn truyền thống âm nhạc thánh.)

  • A collection of sacred music

    Một bộ sưu tập âm nhạc thánh

    "She has a vast collection of sacred music from various cultures."

    (Cô ấy có một bộ sưu tập âm nhạc thánh đồ sộ từ nhiều nền văn hóa khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sacred music

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Âm nhạc được sáng tác hoặc biểu diễn cho mục đích tôn giáo hoặc chịu ảnh hưởng của tôn giáo.

"The choir performed beautiful sacred music during the Christmas service."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The church choir sings sacred music every Sunday.
Dàn hợp xướng nhà thờ hát nhạc thánh mỗi Chủ nhật.
Phủ định
They do not play secular music during the sacred ceremony.
Họ không chơi nhạc đời thường trong buổi lễ thiêng liêng.
Nghi vấn
Does she enjoy listening to sacred music in the cathedral?
Cô ấy có thích nghe nhạc thánh trong nhà thờ lớn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sacred music".

Vai trò trong nghi lễ tôn giáo

Âm nhạc thánh đóng vai trò trung tâm trong nhiều nghi lễ tôn giáo trên khắp thế giới, đặc biệt là trong Kitô giáo (Công giáo La Mã, Tin lành) và Hồi giáo. Nó được sử dụng để tôn vinh thần linh, tạo không khí thiêng liêng, thúc đẩy sự thiền định và kết nối cộng đồng tín hữu. Các bài thánh ca, ca vịnh, oratorio và hợp xướng là những hình thức phổ biến của âm nhạc thánh.

Thánh ca Gregorian

Thánh ca Gregorian (Gregorian chant) là một trong những hình thức âm nhạc thánh cổ điển và nổi tiếng nhất ở phương Tây. Đây là một phong cách hát đơn điệu, không có nhạc đệm, được phát triển trong Giáo hội Công giáo La Mã từ thời Trung cổ. Nổi bật với giai điệu trầm bổng, uyển chuyển, thánh ca Gregorian mang lại cảm giác thanh bình, trang nghiêm và siêu việt, vẫn được biểu diễn và nghiên cứu rộng rãi cho đến ngày nay.