sacred music
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Music that is composed or performed for religious use or through religious influence.
Vietnamese Meaning
Âm nhạc được sáng tác hoặc biểu diễn cho mục đích tôn giáo hoặc chịu ảnh hưởng của tôn giáo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The choir performed beautiful sacred music during the Christmas service."
"Dàn hợp xướng đã biểu diễn nhạc thánh tuyệt đẹp trong buổi lễ Giáng Sinh."
-
"Many churches have choirs dedicated to performing sacred music."
"Nhiều nhà thờ có các dàn hợp xướng chuyên biểu diễn nhạc thánh."
-
"Sacred music often features themes of faith, hope, and love."
"Nhạc thánh thường có các chủ đề về đức tin, hy vọng và tình yêu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | sacred | thiêng liêng, thần thánh |
| Noun | sacredness | sự thiêng liêng, tính chất thần thánh |
| Verb | sacralize | thánh hóa, làm cho trở nên thiêng liêng |
| Noun | music | âm nhạc |
| Noun | musician | nhạc sĩ |
| Adjective | musical | thuộc về âm nhạc, có tính nhạc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'sacred music' thường được dùng để chỉ các tác phẩm âm nhạc có tính chất trang trọng, linh thiêng, thường được trình bày trong các buổi lễ tôn giáo. Khác với 'secular music' (âm nhạc thế tục), 'sacred music' mang ý nghĩa về sự thiêng liêng và kết nối với các giá trị tôn giáo.
Collocations (Từ đi kèm)
-
traditional traditional sacred music (âm nhạc thánh truyền thống)
-
choral choral sacred music (âm nhạc thánh hợp xướng)
-
devotional devotional sacred music (âm nhạc thánh sùng đạo)
-
compose compose sacred music (sáng tác âm nhạc thánh)
-
perform perform sacred music (biểu diễn âm nhạc thánh)
-
listen to listen to sacred music (nghe âm nhạc thánh)
-
a concert of a concert of sacred music (một buổi hòa nhạc thánh)
-
the power of the power of sacred music (sức mạnh của âm nhạc thánh)
Idioms
-
Sacred music for solemn occasions
Âm nhạc thánh dùng cho các dịp trang trọng
"They chose sacred music for the memorial service."
(Họ đã chọn âm nhạc thánh cho buổi lễ tưởng niệm.)
-
The tradition of sacred music
Truyền thống âm nhạc thánh
"The choir is dedicated to preserving the tradition of sacred music."
(Dàn hợp xướng tận tâm bảo tồn truyền thống âm nhạc thánh.)
-
A collection of sacred music
Một bộ sưu tập âm nhạc thánh
"She has a vast collection of sacred music from various cultures."
(Cô ấy có một bộ sưu tập âm nhạc thánh đồ sộ từ nhiều nền văn hóa khác nhau.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sacred music
Danh từ (cụm danh từ)Âm nhạc được sáng tác hoặc biểu diễn cho mục đích tôn giáo hoặc chịu ảnh hưởng của tôn giáo.
"The choir performed beautiful sacred music during the Christmas service."
Grammar Rules
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The church choir sings sacred music every Sunday. |
Dàn hợp xướng nhà thờ hát nhạc thánh mỗi Chủ nhật. |
| Phủ định | They do not play secular music during the sacred ceremony. |
Họ không chơi nhạc đời thường trong buổi lễ thiêng liêng. |
| Nghi vấn | Does she enjoy listening to sacred music in the cathedral? |
Cô ấy có thích nghe nhạc thánh trong nhà thờ lớn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sacred music".
