(Top Banner Ad)
sad tale
B1
Tính từ B1 Văn học, Ngữ văn

sad tale

UK: /sæd teɪl/ • US: /sæd teɪl/

Nghĩa tiếng Việt

câu chuyện buồn chuyện buồn bi kịch
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Feeling or showing sorrow; unhappy.

Vietnamese Meaning

Cảm thấy hoặc thể hiện sự buồn bã; không vui.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's a sad story about a young boy who lost his dog."

    "Đó là một câu chuyện buồn về một cậu bé mất chó."

  • "The sad tale of the shipwrecked sailors moved everyone to tears."

    "Câu chuyện buồn về những thủy thủ bị đắm tàu đã khiến mọi người rơi nước mắt."

  • "She wrote a sad tale about love and loss."

    "Cô ấy đã viết một câu chuyện buồn về tình yêu và sự mất mát."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj sad buồn bã, đau khổ
Noun sadness nỗi buồn, sự đau khổ
Adverb sadly một cách buồn bã, thật đáng buồn
Verb sadden làm cho buồn, gây buồn
Noun tale câu chuyện, chuyện kể
Noun storyteller người kể chuyện
Noun storytelling nghệ thuật kể chuyện, việc kể chuyện

Synonyms

sorrowful story (câu chuyện đau buồn)tragic story (câu chuyện bi thảm)pathetic story (câu chuyện đáng thương)

Antonyms

happy tale (câu chuyện vui vẻ)joyful story (câu chuyện vui sướng)

Related Words

Subject Area

Văn học, Ngữ văn

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic (Sad)
*sathaz (sated, weary)
Old English (Sad)
sæd (sated, weary, sorrowful)
Proto-Germanic (Tale)
*talō (speech, number)
Old English (Tale)
talu (story, narrative, number)
Middle English
sad tale (combination forming the meaning)

Nguồn gốc của 'sad'

Từ 'sad' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ từ 'sæd' trong tiếng Anh cổ, ban đầu có nghĩa là 'đã no, đã đủ' hoặc 'mệt mỏi'. Theo thời gian, nghĩa của nó đã chuyển sang 'buồn bã, đau khổ' như ngày nay, có lẽ vì sự no đủ đôi khi dẫn đến sự chán nản hoặc mệt mỏi về tinh thần.

Nguồn gốc của 'tale'

Từ 'tale' có nguồn gốc từ 'talu' trong tiếng Anh cổ, nghĩa là 'câu chuyện, lời kể' hoặc 'con số'. Theo thời gian, nó đã phát triển để chỉ một câu chuyện, đặc biệt là một câu chuyện được kể, thường là một câu chuyện hư cấu hoặc truyền thuyết.

Khi 'sad' và 'tale' kết hợp

Khi hai từ 'sad' và 'tale' kết hợp lại, chúng tạo nên một cụm từ diễn tả một câu chuyện chứa đầy sự buồn bã, đau khổ hoặc bi kịch. Nó không chỉ là một câu chuyện bình thường mà là một lời kể gây xúc động, thường gợi lên sự đồng cảm.

Usage Note

Tính từ 'sad' diễn tả một trạng thái cảm xúc tiêu cực, có thể do mất mát, thất vọng, hoặc nói chung là sự bất hạnh. Mức độ của nỗi buồn có thể khác nhau, từ hơi buồn đến rất đau khổ. 'Sad' thường được dùng để mô tả người, sự vật, sự kiện, hoặc tình huống gây ra cảm giác buồn bã. So với 'unhappy', 'sad' thường mang sắc thái sâu lắng và có thể kéo dài hơn.
'Tale' là một danh từ chỉ một câu chuyện, thường là ngắn gọn và mang tính kể lại một sự kiện hoặc chuỗi sự kiện. 'Tale' có thể là thật hoặc hư cấu. Trong cụm từ 'sad tale', 'tale' ám chỉ một câu chuyện buồn, thường chứa đựng những sự kiện không may mắn hoặc gây ra cảm giác đau buồn. 'Tale' khác với 'story' ở chỗ nó thường mang tính truyền miệng hoặc được kể lại, có thể mang yếu tố cổ tích hoặc truyền thuyết. 'Story' thì bao quát hơn, có thể là bất kỳ tường thuật nào, dù là thật hay hư cấu, dài hay ngắn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sad tale
  • truly a truly sad tale
    (một câu chuyện thực sự buồn)
  • heartbreaking a heartbreaking sad tale
    (một câu chuyện buồn đau lòng)
  • poignant a poignant sad tale
    (một câu chuyện buồn thấu lòng)
Verb + sad tale
  • tell tell a sad tale
    (kể một câu chuyện buồn)
  • recount recount a sad tale
    (thuật lại một câu chuyện buồn)
  • hear hear a sad tale
    (nghe một câu chuyện buồn)

Idioms

  • a sad tale of woe

    một câu chuyện buồn chất chồng những nỗi đau/thảm kịch

    "He told us a sad tale of woe about losing his job and then his home."

    (Anh ấy kể cho chúng tôi nghe một câu chuyện buồn chất chồng những nỗi đau về việc mất việc rồi mất nhà.)

  • to spin a sad tale

    dệt nên/bịa ra một câu chuyện buồn (thường để thu hút sự thương hại)

    "She always tries to spin a sad tale to get out of responsibilities."

    (Cô ấy luôn cố gắng dệt nên một câu chuyện buồn để trốn tránh trách nhiệm.)

  • a familiar sad tale

    một câu chuyện buồn quen thuộc (ám chỉ một tình huống đáng tiếc thường xuyên lặp lại)

    "The politician's promises breaking is a familiar sad tale in our town."

    (Lời hứa của chính trị gia thất hứa là một câu chuyện buồn quen thuộc ở thị trấn của chúng tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sad tale

Tính từ
Lật mặt

Cảm thấy hoặc thể hiện sự buồn bã; không vui.

"It's a sad story about a young boy who lost his dog."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Avoiding telling a sad tale is sometimes necessary to protect others.
Việc tránh kể một câu chuyện buồn đôi khi là cần thiết để bảo vệ người khác.
Phủ định
I don't appreciate hearing a sad tale right before bedtime.
Tôi không thích nghe một câu chuyện buồn ngay trước giờ đi ngủ.
Nghi vấn
Is sharing a sad tale always the best way to process grief?
Liệu chia sẻ một câu chuyện buồn có phải luôn là cách tốt nhất để đối diện với nỗi đau?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he tells her a sad tale, she will cry.
Nếu anh ấy kể cho cô ấy một câu chuyện buồn, cô ấy sẽ khóc.
Phủ định
If you don't listen to his sad tale, he will feel ignored.
Nếu bạn không nghe câu chuyện buồn của anh ấy, anh ấy sẽ cảm thấy bị phớt lờ.
Nghi vấn
Will she believe you if you tell her a sad tale?
Cô ấy sẽ tin bạn nếu bạn kể cho cô ấy một câu chuyện buồn chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sad tale".

Vai trò trong văn học và nghệ thuật

Những 'sad tale' là một phần không thể thiếu của văn học và nghệ thuật trên toàn thế giới. Chúng giúp con người khám phá cảm xúc phức tạp, phát triển sự đồng cảm và hiểu biết về những khía cạnh khó khăn của cuộc sống. Từ bi kịch Hy Lạp cổ đại đến các tiểu thuyết hiện đại, những câu chuyện buồn thường chứa đựng những bài học sâu sắc.

Tác động đến nhận thức xã hội

Việc chia sẻ 'sad tale' có thể có tác động mạnh mẽ đến nhận thức xã hội, thu hút sự chú ý đến các vấn đề như nghèo đói, bất công hoặc mất mát. Trong tin tức hoặc các chiến dịch gây quỹ, những câu chuyện buồn cá nhân thường được sử dụng để kêu gọi sự giúp đỡ hoặc thay đổi chính sách.