sad tale
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Cảm thấy hoặc thể hiện sự buồn bã; không vui.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It's a sad story about a young boy who lost his dog."
"Đó là một câu chuyện buồn về một cậu bé mất chó."
-
"The sad tale of the shipwrecked sailors moved everyone to tears."
"Câu chuyện buồn về những thủy thủ bị đắm tàu đã khiến mọi người rơi nước mắt."
-
"She wrote a sad tale about love and loss."
"Cô ấy đã viết một câu chuyện buồn về tình yêu và sự mất mát."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | sad | buồn bã, đau khổ |
| Noun | sadness | nỗi buồn, sự đau khổ |
| Adverb | sadly | một cách buồn bã, thật đáng buồn |
| Verb | sadden | làm cho buồn, gây buồn |
| Noun | tale | câu chuyện, chuyện kể |
| Noun | storyteller | người kể chuyện |
| Noun | storytelling | nghệ thuật kể chuyện, việc kể chuyện |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'sad' diễn tả một trạng thái cảm xúc tiêu cực, có thể do mất mát, thất vọng, hoặc nói chung là sự bất hạnh. Mức độ của nỗi buồn có thể khác nhau, từ hơi buồn đến rất đau khổ. 'Sad' thường được dùng để mô tả người, sự vật, sự kiện, hoặc tình huống gây ra cảm giác buồn bã. So với 'unhappy', 'sad' thường mang sắc thái sâu lắng và có thể kéo dài hơn.
'Tale' là một danh từ chỉ một câu chuyện, thường là ngắn gọn và mang tính kể lại một sự kiện hoặc chuỗi sự kiện. 'Tale' có thể là thật hoặc hư cấu. Trong cụm từ 'sad tale', 'tale' ám chỉ một câu chuyện buồn, thường chứa đựng những sự kiện không may mắn hoặc gây ra cảm giác đau buồn. 'Tale' khác với 'story' ở chỗ nó thường mang tính truyền miệng hoặc được kể lại, có thể mang yếu tố cổ tích hoặc truyền thuyết. 'Story' thì bao quát hơn, có thể là bất kỳ tường thuật nào, dù là thật hay hư cấu, dài hay ngắn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
truly a truly sad tale (một câu chuyện thực sự buồn)
-
heartbreaking a heartbreaking sad tale (một câu chuyện buồn đau lòng)
-
poignant a poignant sad tale (một câu chuyện buồn thấu lòng)
-
tell tell a sad tale (kể một câu chuyện buồn)
-
recount recount a sad tale (thuật lại một câu chuyện buồn)
-
hear hear a sad tale (nghe một câu chuyện buồn)
Idioms
-
a sad tale of woe
một câu chuyện buồn chất chồng những nỗi đau/thảm kịch
"He told us a sad tale of woe about losing his job and then his home."
(Anh ấy kể cho chúng tôi nghe một câu chuyện buồn chất chồng những nỗi đau về việc mất việc rồi mất nhà.)
-
to spin a sad tale
dệt nên/bịa ra một câu chuyện buồn (thường để thu hút sự thương hại)
"She always tries to spin a sad tale to get out of responsibilities."
(Cô ấy luôn cố gắng dệt nên một câu chuyện buồn để trốn tránh trách nhiệm.)
-
a familiar sad tale
một câu chuyện buồn quen thuộc (ám chỉ một tình huống đáng tiếc thường xuyên lặp lại)
"The politician's promises breaking is a familiar sad tale in our town."
(Lời hứa của chính trị gia thất hứa là một câu chuyện buồn quen thuộc ở thị trấn của chúng tôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sad tale
Tính từCảm thấy hoặc thể hiện sự buồn bã; không vui.
"It's a sad story about a young boy who lost his dog."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Avoiding telling a sad tale is sometimes necessary to protect others. |
Việc tránh kể một câu chuyện buồn đôi khi là cần thiết để bảo vệ người khác. |
| Phủ định | I don't appreciate hearing a sad tale right before bedtime. |
Tôi không thích nghe một câu chuyện buồn ngay trước giờ đi ngủ. |
| Nghi vấn | Is sharing a sad tale always the best way to process grief? |
Liệu chia sẻ một câu chuyện buồn có phải luôn là cách tốt nhất để đối diện với nỗi đau? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he tells her a sad tale, she will cry. |
Nếu anh ấy kể cho cô ấy một câu chuyện buồn, cô ấy sẽ khóc. |
| Phủ định | If you don't listen to his sad tale, he will feel ignored. |
Nếu bạn không nghe câu chuyện buồn của anh ấy, anh ấy sẽ cảm thấy bị phớt lờ. |
| Nghi vấn | Will she believe you if you tell her a sad tale? |
Cô ấy sẽ tin bạn nếu bạn kể cho cô ấy một câu chuyện buồn chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sad tale".
