(Top Banner Ad)
safari tent
B1
noun B1 Du lịch, Giải trí

safari tent

UK: /səˈfɑːri tent/ • US: /səˈfɑːri tent/

Nghĩa tiếng Việt

lều safari lều du mục lều vải bạt lớn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large, durable tent, often luxurious, used for accommodation during a safari or other outdoor adventure.

Vietnamese Meaning

Một loại lều lớn, bền chắc, thường sang trọng, được sử dụng để làm nơi ở trong một chuyến đi săn (safari) hoặc các cuộc phiêu lưu ngoài trời khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The family enjoyed their stay in a spacious safari tent."

    "Gia đình đã tận hưởng kỳ nghỉ của họ trong một chiếc lều safari rộng rãi."

  • "We booked a safari tent for our honeymoon in Africa."

    "Chúng tôi đã đặt một lều safari cho tuần trăng mật của mình ở Châu Phi."

  • "The safari tent was equipped with a comfortable bed and a private bathroom."

    "Lều safari được trang bị một chiếc giường thoải mái và một phòng tắm riêng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun safari chuyến đi săn hoặc thám hiểm (thường để quan sát động vật hoang dã)
Verb safari đi săn hoặc thám hiểm
Noun tent lều
Verb tent cắm lều, ở trong lều
Adjective tented được che bằng lều, có lều

Synonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Arabic
سفر (safar)
Swahili
safari
English
safari
Latin
tentorium
Old French
tente
Middle English
tente
English
tent
English
safari tent

Nguồn gốc từ 'Safari' và 'Tent'

Từ 'safari' có nguồn gốc từ tiếng Ả Rập 'safar' (nghĩa là 'chuyến đi'), sau đó du nhập vào tiếng Swahili và được người Anh sử dụng để chỉ các cuộc thám hiểm săn bắn hoặc quan sát động vật hoang dã ở Châu Phi. Từ 'tent' (lều) đã có từ rất lâu, bắt nguồn từ tiếng Latin 'tentorium'. 'Safari tent' là sự kết hợp tự nhiên của hai từ này, mô tả loại lều chắc chắn, thường sang trọng, được thiết kế đặc biệt cho các chuyến đi thám hiểm hoặc nghỉ dưỡng tại các khu vực hoang dã.

Chuyến đi đầy phong cách

Lều safari hiện đại không chỉ là nơi che mưa nắng mà còn là biểu tượng của sự sang trọng giữa thiên nhiên hoang dã. Chúng mang lại cảm giác phiêu lưu của một chuyến đi safari truyền thống nhưng với đầy đủ tiện nghi, từ giường ngủ êm ái đến phòng tắm riêng. Điều này phản ánh sự phát triển từ những chiếc lều thô sơ dùng cho thám hiểm thành những không gian nghỉ dưỡng cao cấp.

Usage Note

Khác với lều cắm trại thông thường, lều safari thường có kích thước lớn hơn, vật liệu bền hơn (như vải canvas dày), và được trang bị tiện nghi cơ bản như giường, bàn ghế. Nó mang lại trải nghiệm thoải mái và gần gũi với thiên nhiên hơn so với cắm trại thông thường.

Prepositions

in at

'in' được sử dụng khi nói về việc ở bên trong lều: 'We slept in a safari tent'. 'at' có thể được sử dụng để chỉ địa điểm, vị trí của lều: 'We stayed at a luxury safari tent'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + safari tent
  • luxurious luxurious safari tent
    (lều safari sang trọng)
  • spacious spacious safari tent
    (lều safari rộng rãi)
  • canvas canvas safari tent
    (lều safari vải bạt)
  • eco-friendly eco-friendly safari tent
    (lều safari thân thiện với môi trường)
Verb + safari tent
  • stay in stay in a safari tent
    (ở trong một lều safari)
  • book book a safari tent
    (đặt một lều safari)
  • set up set up a safari tent
    (dựng một lều safari)
Noun + safari tent
  • camp safari tent camp
    (khu cắm trại lều safari)
  • accommodation safari tent accommodation
    (chỗ ở dạng lều safari)
  • experience safari tent experience
    (trải nghiệm lều safari)

Idioms

  • glamping in a safari tent

    cắm trại sang chảnh trong một lều safari (trải nghiệm cắm trại cao cấp)

    "Many tourists prefer glamping in a safari tent rather than traditional camping."

    (Nhiều du khách thích cắm trại sang chảnh trong một lều safari hơn là cắm trại truyền thống.)

  • a luxury safari tent retreat

    khu nghỉ dưỡng lều safari sang trọng

    "They spent their honeymoon at a luxury safari tent retreat in Tanzania."

    (Họ đã dành tuần trăng mật tại một khu nghỉ dưỡng lều safari sang trọng ở Tanzania.)

  • the authentic safari tent experience

    trải nghiệm lều safari chân thực

    "Sleeping under the stars in a remote area offers the authentic safari tent experience."

    (Ngủ dưới trời sao ở một khu vực hẻo lánh mang đến trải nghiệm lều safari chân thực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

safari tent

noun
Lật mặt

Một loại lều lớn, bền chắc, thường sang trọng, được sử dụng để làm nơi ở trong một chuyến đi săn (safari) hoặc các cuộc phiêu lưu ngoài trời khác.

"The family enjoyed their stay in a spacious safari tent."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We stayed in a safari tent during our trip to Kenya.
Chúng tôi đã ở trong một lều safari trong chuyến đi Kenya.
Phủ định
They don't have any safari tents available at that campsite.
Họ không có bất kỳ lều safari nào còn trống tại khu cắm trại đó.
Nghi vấn
Are those safari tents equipped with mosquito nets?
Những lều safari đó có được trang bị màn chống muỗi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "safari tent".

Glamping: Cắm trại sang chảnh

Lều safari là biểu tượng của 'glamping' (glamorous camping) – loại hình cắm trại cao cấp kết hợp sự gần gũi với thiên nhiên cùng tiện nghi sang trọng như giường êm, phòng tắm riêng, và đôi khi cả điều hòa. Đây là cách du khách trải nghiệm vẻ đẹp hoang dã mà không phải hy sinh sự thoải mái, rất phổ biến ở các khu du lịch sinh thái và khu bảo tồn động vật hoang dã.

Di sản Châu Phi và Du lịch Khám phá

Ban đầu, lều safari được thiết kế cho các cuộc thám hiểm săn bắn và khám phá ở Châu Phi vào cuối thế kỷ 19, đầu thế kỷ 20. Chúng phải đủ bền để chống chọi với thời tiết khắc nghiệt nhưng cũng đủ thoải mái cho các nhà thám hiểm phương Tây. Ngày nay, chúng vẫn gắn liền chặt chẽ với du lịch safari ở Châu Phi, mang đến trải nghiệm chân thực, gợi nhớ lịch sử nhưng đầy phong cách cho du khách quốc tế.