safari tent
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A large, durable tent, often luxurious, used for accommodation during a safari or other outdoor adventure.
Vietnamese Meaning
Một loại lều lớn, bền chắc, thường sang trọng, được sử dụng để làm nơi ở trong một chuyến đi săn (safari) hoặc các cuộc phiêu lưu ngoài trời khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The family enjoyed their stay in a spacious safari tent."
"Gia đình đã tận hưởng kỳ nghỉ của họ trong một chiếc lều safari rộng rãi."
-
"We booked a safari tent for our honeymoon in Africa."
"Chúng tôi đã đặt một lều safari cho tuần trăng mật của mình ở Châu Phi."
-
"The safari tent was equipped with a comfortable bed and a private bathroom."
"Lều safari được trang bị một chiếc giường thoải mái và một phòng tắm riêng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khác với lều cắm trại thông thường, lều safari thường có kích thước lớn hơn, vật liệu bền hơn (như vải canvas dày), và được trang bị tiện nghi cơ bản như giường, bàn ghế. Nó mang lại trải nghiệm thoải mái và gần gũi với thiên nhiên hơn so với cắm trại thông thường.
Prepositions
'in' được sử dụng khi nói về việc ở bên trong lều: 'We slept in a safari tent'. 'at' có thể được sử dụng để chỉ địa điểm, vị trí của lều: 'We stayed at a luxury safari tent'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
luxurious luxurious safari tent (lều safari sang trọng)
-
spacious spacious safari tent (lều safari rộng rãi)
-
canvas canvas safari tent (lều safari vải bạt)
-
eco-friendly eco-friendly safari tent (lều safari thân thiện với môi trường)
-
stay in stay in a safari tent (ở trong một lều safari)
-
book book a safari tent (đặt một lều safari)
-
set up set up a safari tent (dựng một lều safari)
-
camp safari tent camp (khu cắm trại lều safari)
-
accommodation safari tent accommodation (chỗ ở dạng lều safari)
-
experience safari tent experience (trải nghiệm lều safari)
Idioms
-
glamping in a safari tent
cắm trại sang chảnh trong một lều safari (trải nghiệm cắm trại cao cấp)
"Many tourists prefer glamping in a safari tent rather than traditional camping."
(Nhiều du khách thích cắm trại sang chảnh trong một lều safari hơn là cắm trại truyền thống.)
-
a luxury safari tent retreat
khu nghỉ dưỡng lều safari sang trọng
"They spent their honeymoon at a luxury safari tent retreat in Tanzania."
(Họ đã dành tuần trăng mật tại một khu nghỉ dưỡng lều safari sang trọng ở Tanzania.)
-
the authentic safari tent experience
trải nghiệm lều safari chân thực
"Sleeping under the stars in a remote area offers the authentic safari tent experience."
(Ngủ dưới trời sao ở một khu vực hẻo lánh mang đến trải nghiệm lều safari chân thực.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
safari tent
nounMột loại lều lớn, bền chắc, thường sang trọng, được sử dụng để làm nơi ở trong một chuyến đi săn (safari) hoặc các cuộc phiêu lưu ngoài trời khác.
"The family enjoyed their stay in a spacious safari tent."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | We stayed in a safari tent during our trip to Kenya. |
Chúng tôi đã ở trong một lều safari trong chuyến đi Kenya. |
| Phủ định | They don't have any safari tents available at that campsite. |
Họ không có bất kỳ lều safari nào còn trống tại khu cắm trại đó. |
| Nghi vấn | Are those safari tents equipped with mosquito nets? |
Những lều safari đó có được trang bị màn chống muỗi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "safari tent".
