safe and well
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Ở trong tình trạng tốt; vô sự và khỏe mạnh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After the storm, we were relieved to hear that everyone was safe and well."
"Sau cơn bão, chúng tôi rất nhẹ nhõm khi nghe tin mọi người đều an toàn và khỏe mạnh."
-
"They contacted us to say that they were safe and well."
"Họ liên lạc với chúng tôi để nói rằng họ vẫn an toàn và khỏe mạnh."
-
"We were worried about her during the flood, but thankfully she's safe and well."
"Chúng tôi đã lo lắng cho cô ấy trong trận lũ, nhưng may mắn thay cô ấy vẫn an toàn và khỏe mạnh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | safety | sự an toàn |
| Adverb | safely | một cách an toàn |
| Verb | save | cứu, bảo vệ |
| Noun | wellness | tình trạng khỏe mạnh toàn diện |
| Noun | well-being | sự hạnh phúc, khỏe mạnh |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để thông báo hoặc trấn an ai đó rằng một người nào đó đã vượt qua một tình huống nguy hiểm hoặc khó khăn mà không bị tổn hại. Nó nhấn mạnh cả sự an toàn về thể chất và tình trạng sức khỏe tốt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
arrive arrive safe and well (đến nơi an toàn và khỏe mạnh)
-
return return safe and well (trở về an toàn và khỏe mạnh)
-
keep keep someone safe and well (giữ cho ai đó an toàn và khỏe mạnh)
-
wish wish someone safe and well (chúc ai đó an toàn và khỏe mạnh)
-
everyone is everyone is safe and well (mọi người đều an toàn và khỏe mạnh)
-
the children are the children are safe and well (những đứa trẻ đều an toàn và khỏe mạnh)
-
I hope you are I hope you are safe and well (tôi hy vọng bạn an toàn và khỏe mạnh)
-
back back safe and well (trở lại an toàn và khỏe mạnh)
-
home home safe and well (về nhà an toàn và khỏe mạnh)
Idioms
-
safe and well
an toàn và khỏe mạnh (trong tình trạng không bị tổn hại và có sức khỏe tốt)
"After the long journey, we were relieved to know they arrived safe and well."
(Sau chuyến đi dài, chúng tôi nhẹ nhõm khi biết họ đã đến nơi an toàn và khỏe mạnh.)
-
to wish someone safe and well
chúc ai đó an toàn và khỏe mạnh
"We wish you all safe and well for your upcoming travels."
(Chúng tôi chúc tất cả quý vị an toàn và khỏe mạnh cho chuyến đi sắp tới.)
-
to keep someone safe and well
giữ cho ai đó an toàn và khỏe mạnh
"Parents always strive to keep their children safe and well."
(Cha mẹ luôn cố gắng giữ cho con cái mình an toàn và khỏe mạnh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
safe and well
Adjective PhraseỞ trong tình trạng tốt; vô sự và khỏe mạnh.
"After the storm, we were relieved to hear that everyone was safe and well."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he had taken the earlier train, he would be safe and well at home now. |
Nếu anh ấy bắt chuyến tàu sớm hơn, giờ anh ấy đã an toàn và khỏe mạnh ở nhà. |
| Phủ định | If she hadn't invested in that risky venture, she would be well now, not struggling financially. |
Nếu cô ấy không đầu tư vào dự án mạo hiểm đó, giờ cô ấy đã khỏe mạnh (về tài chính), chứ không phải đang gặp khó khăn về tài chính. |
| Nghi vấn | If they had followed the safety instructions, would they be safe now? |
Nếu họ đã tuân theo hướng dẫn an toàn, liệu họ có an toàn bây giờ không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the rescue team arrived, the hikers had been safe and well for hours. |
Vào thời điểm đội cứu hộ đến, những người đi bộ đường dài đã an toàn và khỏe mạnh trong nhiều giờ. |
| Phủ định | They hadn't been safe and well until the storm had passed. |
Họ đã không được an toàn và khỏe mạnh cho đến khi cơn bão đi qua. |
| Nghi vấn | Had everyone been safe and well after the accident? |
Mọi người đã an toàn và khỏe mạnh sau vụ tai nạn chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "safe and well".
