(Top Banner Ad)
safe and well
A2
Adjective Phrase A2 General Usage

safe and well

UK: /seɪf ænd wel/ • US: /seɪf ænd wɛl/

Nghĩa tiếng Việt

bình an vô sự an toàn và khỏe mạnh không sao cả
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a good condition; unharmed and healthy.

Vietnamese Meaning

Ở trong tình trạng tốt; vô sự và khỏe mạnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After the storm, we were relieved to hear that everyone was safe and well."

    "Sau cơn bão, chúng tôi rất nhẹ nhõm khi nghe tin mọi người đều an toàn và khỏe mạnh."

  • "They contacted us to say that they were safe and well."

    "Họ liên lạc với chúng tôi để nói rằng họ vẫn an toàn và khỏe mạnh."

  • "We were worried about her during the flood, but thankfully she's safe and well."

    "Chúng tôi đã lo lắng cho cô ấy trong trận lũ, nhưng may mắn thay cô ấy vẫn an toàn và khỏe mạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun safety sự an toàn
Adverb safely một cách an toàn
Verb save cứu, bảo vệ
Noun wellness tình trạng khỏe mạnh toàn diện
Noun well-being sự hạnh phúc, khỏe mạnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General Usage

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*wel-
Proto-Germanic
*wela
Old English
wel
Latin
salvus
Old French
sauf
Middle English
saf

Nguồn gốc cụm từ 'safe and well'

Cụm từ 'safe and well' là một cách diễn đạt cố định phổ biến trong tiếng Anh, kết hợp hai trạng thái tích cực: 'safe' (an toàn, không bị nguy hiểm hay tổn hại) và 'well' (khỏe mạnh, trong tình trạng tốt). 'Safe' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'salvus' (toàn vẹn, không bị hư hại) qua tiếng Pháp cổ 'sauf'. Trong khi đó, 'well' đến từ tiếng Anh cổ 'wel', có gốc từ Proto-Germanic '*wela', mang nghĩa 'mong muốn, ý chí' và 'trong điều kiện tốt'. Sự kết hợp này nhấn mạnh trạng thái hoàn toàn khỏe mạnh và an toàn, thường được dùng để hỏi thăm, trấn an hoặc chúc phúc cho ai đó sau một chuyến đi, một sự kiện khó khăn, hoặc khi xa cách.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để thông báo hoặc trấn an ai đó rằng một người nào đó đã vượt qua một tình huống nguy hiểm hoặc khó khăn mà không bị tổn hại. Nó nhấn mạnh cả sự an toàn về thể chất và tình trạng sức khỏe tốt.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + safe and well
  • arrive arrive safe and well
    (đến nơi an toàn và khỏe mạnh)
  • return return safe and well
    (trở về an toàn và khỏe mạnh)
  • keep keep someone safe and well
    (giữ cho ai đó an toàn và khỏe mạnh)
  • wish wish someone safe and well
    (chúc ai đó an toàn và khỏe mạnh)
Subject + be + safe and well
  • everyone is everyone is safe and well
    (mọi người đều an toàn và khỏe mạnh)
  • the children are the children are safe and well
    (những đứa trẻ đều an toàn và khỏe mạnh)
  • I hope you are I hope you are safe and well
    (tôi hy vọng bạn an toàn và khỏe mạnh)
Adverb/Prepositional phrase + safe and well
  • back back safe and well
    (trở lại an toàn và khỏe mạnh)
  • home home safe and well
    (về nhà an toàn và khỏe mạnh)

Idioms

  • safe and well

    an toàn và khỏe mạnh (trong tình trạng không bị tổn hại và có sức khỏe tốt)

    "After the long journey, we were relieved to know they arrived safe and well."

    (Sau chuyến đi dài, chúng tôi nhẹ nhõm khi biết họ đã đến nơi an toàn và khỏe mạnh.)

  • to wish someone safe and well

    chúc ai đó an toàn và khỏe mạnh

    "We wish you all safe and well for your upcoming travels."

    (Chúng tôi chúc tất cả quý vị an toàn và khỏe mạnh cho chuyến đi sắp tới.)

  • to keep someone safe and well

    giữ cho ai đó an toàn và khỏe mạnh

    "Parents always strive to keep their children safe and well."

    (Cha mẹ luôn cố gắng giữ cho con cái mình an toàn và khỏe mạnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

safe and well

Adjective Phrase
Lật mặt

Ở trong tình trạng tốt; vô sự và khỏe mạnh.

"After the storm, we were relieved to hear that everyone was safe and well."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had taken the earlier train, he would be safe and well at home now.
Nếu anh ấy bắt chuyến tàu sớm hơn, giờ anh ấy đã an toàn và khỏe mạnh ở nhà.
Phủ định
If she hadn't invested in that risky venture, she would be well now, not struggling financially.
Nếu cô ấy không đầu tư vào dự án mạo hiểm đó, giờ cô ấy đã khỏe mạnh (về tài chính), chứ không phải đang gặp khó khăn về tài chính.
Nghi vấn
If they had followed the safety instructions, would they be safe now?
Nếu họ đã tuân theo hướng dẫn an toàn, liệu họ có an toàn bây giờ không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the rescue team arrived, the hikers had been safe and well for hours.
Vào thời điểm đội cứu hộ đến, những người đi bộ đường dài đã an toàn và khỏe mạnh trong nhiều giờ.
Phủ định
They hadn't been safe and well until the storm had passed.
Họ đã không được an toàn và khỏe mạnh cho đến khi cơn bão đi qua.
Nghi vấn
Had everyone been safe and well after the accident?
Mọi người đã an toàn và khỏe mạnh sau vụ tai nạn chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "safe and well".

Sự quan tâm và lời chúc phúc

Cụm từ 'safe and well' thường được sử dụng để thể hiện sự quan tâm sâu sắc đến sức khỏe và sự an toàn của người khác. Nó mang ý nghĩa của một lời chúc phúc, hy vọng mọi điều tốt đẹp sẽ đến với người được nhắc đến, đặc biệt khi họ đang ở xa, vừa trải qua một sự kiện khó khăn, hoặc chuẩn bị cho một chuyến đi.

Phong tục hỏi thăm sức khỏe trong giao tiếp

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt trong các thư từ, email, hoặc lời chào hỏi trang trọng, việc mở đầu bằng 'I hope you are safe and well' (Tôi hy vọng bạn an toàn và khỏe mạnh) là một cách lịch sự để thể hiện sự quan tâm cá nhân. Nó phản ánh giá trị văn hóa về việc duy trì các mối quan hệ xã hội thông qua sự hỏi thăm chu đáo về tình trạng sức khỏe và an toàn của đối phương.