(Top Banner Ad)
safe sex
B2
Danh từ B2 Y học/Sức khỏe

safe sex

UK: /ˈseɪf ˌseks/ • US: /ˈseɪf ˌseks/

Nghĩa tiếng Việt

tình dục an toàn quan hệ tình dục an toàn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Sexual activity in which measures are taken to avoid the transmission of sexually transmitted infections (STIs) and unintended pregnancy.

Vietnamese Meaning

Quan hệ tình dục trong đó các biện pháp được thực hiện để tránh lây truyền các bệnh lây truyền qua đường tình dục (STIs) và mang thai ngoài ý muốn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Public health campaigns promote safe sex to reduce the spread of HIV."

    "Các chiến dịch y tế công cộng thúc đẩy tình dục an toàn để giảm sự lây lan của HIV."

  • "It is important to practice safe sex to prevent STIs."

    "Điều quan trọng là phải thực hành tình dục an toàn để ngăn ngừa các bệnh lây truyền qua đường tình dục."

  • "Safe sex education is crucial for young people."

    "Giáo dục về tình dục an toàn là rất quan trọng đối với những người trẻ tuổi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj safe an toàn, không nguy hiểm
Adv safely một cách an toàn
N safety sự an toàn, an ninh
N sex giới tính, tình dục
Adj sexual thuộc về giới tính/tình dục
Adv sexually một cách tình dục
N sexuality tính dục, bản năng giới tính

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
salvus
Old French
sauf
English
safe
Latin
sexus
Old French
sexe
English
sex
English (mid-20th C., popularized 1980s)
safe sex

Nguồn gốc của "safe sex"

Cụm từ "safe sex" (quan hệ tình dục an toàn) xuất hiện và trở nên phổ biến vào những năm 1980, đặc biệt là trong bối cảnh đại dịch AIDS. Trước đó, các biện pháp phòng ngừa bệnh lây truyền qua đường tình dục đã tồn tại, nhưng cụm từ này được tạo ra để nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo vệ bản thân và bạn tình khỏi HIV và các bệnh khác, đánh dấu một bước ngoặt trong nhận thức về sức khỏe tình dục.

Usage Note

Cụm từ 'safe sex' nhấn mạnh đến việc giảm thiểu rủi ro, chứ không phải loại bỏ hoàn toàn. Nó thường bao gồm việc sử dụng bao cao su, xét nghiệm STI thường xuyên và trao đổi cởi mở với bạn tình về sức khỏe tình dục của mình. Nó khác với 'abstinence' (kiêng cữ) là phương pháp duy nhất chắc chắn ngăn ngừa STI và mang thai.

Prepositions

about on

'safe sex about' thường được sử dụng để thảo luận về các biện pháp an toàn cụ thể. Ví dụ: 'The presentation was about safe sex practices.' 'safe sex on' hiếm khi được sử dụng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + safe sex
  • practice practice safe sex
    (thực hành quan hệ tình dục an toàn)
  • promote promote safe sex
    (thúc đẩy/quảng bá quan hệ tình dục an toàn)
  • advocate advocate safe sex
    (ủng hộ/tuyên truyền quan hệ tình dục an toàn)
Nouns + of + safe sex
  • methods methods of safe sex
    (các phương pháp quan hệ tình dục an toàn)
  • importance importance of safe sex
    (tầm quan trọng của quan hệ tình dục an toàn)
Adjectives describing safe sex
  • consistent consistent safe sex
    (quan hệ tình dục an toàn một cách nhất quán)
  • effective effective safe sex
    (quan hệ tình dục an toàn hiệu quả)

Idioms

  • practice safe sex

    thực hành quan hệ tình dục an toàn (sử dụng biện pháp bảo vệ để phòng tránh bệnh hoặc mang thai ngoài ý muốn)

    "It's crucial to practice safe sex to prevent STIs and unwanted pregnancies."

    (Điều quan trọng là phải thực hành quan hệ tình dục an toàn để phòng tránh các bệnh lây truyền qua đường tình dục và mang thai ngoài ý muốn.)

  • promote safe sex awareness

    nâng cao nhận thức về quan hệ tình dục an toàn

    "Public health campaigns actively promote safe sex awareness among young adults."

    (Các chiến dịch y tế công cộng tích cực nâng cao nhận thức về quan hệ tình dục an toàn trong giới trẻ.)

  • talk about safe sex

    nói về quan hệ tình dục an toàn (thảo luận, giáo dục về các biện pháp an toàn)

    "Parents should feel comfortable talking about safe sex with their children as they grow up."

    (Cha mẹ nên cảm thấy thoải mái khi nói chuyện về quan hệ tình dục an toàn với con cái khi chúng lớn lên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

safe sex

Danh từ
Lật mặt

Quan hệ tình dục trong đó các biện pháp được thực hiện để tránh lây truyền các bệnh lây truyền qua đường tình dục (STIs) và mang thai ngoài ý muốn.

"Public health campaigns promote safe sex to reduce the spread of HIV."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If they had practiced safe sex, they would have avoided the risk of infection.
Nếu họ đã thực hành tình dục an toàn, họ đã tránh được nguy cơ lây nhiễm.
Phủ định
If he hadn't ignored safe sex guidelines, he wouldn't have contracted a sexually transmitted disease.
Nếu anh ấy không bỏ qua các hướng dẫn về tình dục an toàn, anh ấy đã không mắc bệnh lây truyền qua đường tình dục.
Nghi vấn
Would she have felt more secure if they had discussed safe sex before becoming intimate?
Cô ấy có cảm thấy an tâm hơn không nếu họ đã thảo luận về tình dục an toàn trước khi trở nên thân mật?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
People used to be less aware of safe sex practices.
Mọi người từng ít nhận thức về các biện pháp quan hệ tình dục an toàn hơn.
Phủ định
He didn't use to prioritize safe sex, but now he does.
Anh ấy đã từng không ưu tiên quan hệ tình dục an toàn, nhưng bây giờ thì có.
Nghi vấn
Did they use to talk about safe sex in schools?
Có phải họ đã từng nói về tình dục an toàn ở trường học không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "safe sex".

Đại dịch AIDS và sự thay đổi nhận thức

Cụm từ 'safe sex' trở nên cực kỳ quan trọng và phổ biến trong bối cảnh đại dịch HIV/AIDS vào những năm 1980. Nó là trọng tâm của các chiến dịch y tế công cộng toàn cầu nhằm giáo dục mọi người về cách ngăn ngừa lây nhiễm HIV và các bệnh lây truyền qua đường tình dục khác, dẫn đến sự thay đổi đáng kể trong thái độ và hành vi tình dục trên toàn thế giới.

Giáo dục giới tính và sức khỏe cộng đồng

'Safe sex' là một phần không thể thiếu trong giáo dục giới tính và các chương trình sức khỏe cộng đồng hiện đại. Nó không chỉ đề cập đến việc sử dụng bao cao su mà còn bao gồm các biện pháp khác như xét nghiệm định kỳ, tiêm chủng, hạn chế số lượng bạn tình và giao tiếp cởi mở với đối tác để đảm bảo sức khỏe tình dục toàn diện.