(Top Banner Ad)
condom
B2
noun B2 Y học, Sức khỏe sinh sản

condom

UK: /ˈkɒndɒm/ • US: /ˈkɑːndɑːm/

Nghĩa tiếng Việt

bao cao su áo mưa (tiếng lóng) áo (tiếng lóng)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A thin rubber or latex sheath worn on a man's penis during sexual intercourse to prevent conception or infection.

Vietnamese Meaning

Một bao mỏng bằng cao su hoặc latex được đeo vào dương vật của nam giới trong khi quan hệ tình dục để tránh thai hoặc lây nhiễm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He forgot to buy condoms before the weekend."

    "Anh ấy quên mua bao cao su trước cuối tuần."

  • "The public health campaign encourages the use of condoms to prevent HIV transmission."

    "Chiến dịch y tế công cộng khuyến khích sử dụng bao cao su để ngăn ngừa lây truyền HIV."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb condomize sử dụng bao cao su.
Noun condomization việc sử dụng hoặc chính sách khuyến khích sử dụng bao cao su.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Sức khỏe sinh sản

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
condus (one who stores/preserves)
English
condom

Nguồn gốc bí ẩn

Nguồn gốc của từ 'condom' vẫn còn là một bí ẩn. Một giả thuyết phổ biến cho rằng nó được đặt theo tên một bác sĩ người Anh tên là Dr. Condom, người đã cung cấp bao cao su cho Vua Charles II vào thế kỷ 17. Tuy nhiên, không có bằng chứng lịch sử nào xác thực điều này. Một giả thuyết khác, có vẻ hợp lý hơn về mặt ngôn ngữ, cho rằng nó bắt nguồn từ từ Latin 'condus', có nghĩa là 'vật chứa' hoặc 'người cất giữ', mô tả chức năng của nó.

Usage Note

Từ 'condom' thường được sử dụng một cách trực tiếp và không mang tính chất tục tĩu, nhưng cần tránh sử dụng trong các bối cảnh trang trọng hoặc trước mặt trẻ em. So với các từ đồng nghĩa khác, 'condom' là thuật ngữ phổ biến và được chấp nhận rộng rãi nhất. Các từ đồng nghĩa như 'rubber,' 'sheath,' hoặc 'prophylactic' có thể ít được sử dụng hơn trong giao tiếp hàng ngày.

Prepositions

with on

'with': thường được sử dụng khi đề cập đến việc sử dụng condom để phòng tránh điều gì đó (ví dụ: 'using a condom with spermicide'). 'on': thường được sử dụng để chỉ việc đeo condom lên dương vật (ví dụ: 'putting a condom on').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + condom
  • use a condom
    (sử dụng bao cao su)
  • wear a condom
    (đeo/mang bao cao su)
  • put on a condom
    (đeo/mang bao cao su vào)
  • take off a condom
    (tháo bao cao su ra)
Adjective + condom
  • a male/female condom
    (bao cao su cho nam/nữ)
  • a lubricated condom
    (bao cao su có chất bôi trơn)
  • a latex/non-latex condom
    (bao cao su bằng mủ cao su/không chứa mủ cao su)
  • a ribbed/textured condom
    (bao cao su có gân/gai)
Noun + of/for + condom
  • a packet of condoms
    (một gói bao cao su)
  • the risk of condom failure
    (nguy cơ sự cố bao cao su (ví dụ: rách, tuột))
  • condom distribution
    (việc phân phát bao cao su)

Idioms

  • Like putting a condom on a corpse.

    Một biện pháp phòng ngừa vô ích, được thực hiện quá muộn (tương tự câu 'mất bò mới lo làm chuồng' trong tiếng Việt).

    "Trying to save the company now is like putting a condom on a corpse; it's already bankrupt."

    (Cố gắng cứu công ty bây giờ chẳng khác nào mất bò mới lo làm chuồng; nó đã phá sản rồi.)

  • Better to have a condom and not need it, than to need one and not have it.

    Một câu nói nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chuẩn bị và phòng ngừa, đặc biệt trong các vấn đề sức khỏe. (Thà có mà không cần, còn hơn cần mà không có).

    "I always carry one in my wallet, following the principle: 'Better to have a condom and not need it, than to need one and not have it.'"

    (Tôi luôn mang một cái trong ví, theo nguyên tắc: 'Thà có mà không cần, còn hơn cần mà không có.')

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

condom

noun
Lật mặt

Một bao mỏng bằng cao su hoặc latex được đeo vào dương vật của nam giới trong khi quan hệ tình dục để tránh thai hoặc lây nhiễm.

"He forgot to buy condoms before the weekend."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "condom".

Biểu tượng của Sức khỏe Cộng đồng

Ở nhiều nước phương Tây, bao cao su không chỉ là sản phẩm thương mại mà còn là công cụ quan trọng trong các chiến dịch sức khỏe cộng đồng. Từ cuộc khủng hoảng HIV/AIDS những năm 1980, các chính phủ và tổ chức đã quảng bá rộng rãi việc sử dụng bao cao su để phòng chống các bệnh lây truyền qua đường tình dục (STIs). Việc phân phát bao cao su miễn phí tại các phòng khám, trường đại học và sự kiện công cộng là rất phổ biến.

Thay đổi trong Thái độ Xã hội

Thái độ đối với bao cao su đã thay đổi đáng kể. Từng là chủ đề cấm kỵ, ngày nay chúng được bán công khai ở siêu thị, nhà thuốc. Việc mua và mang theo bao cao su hiện được xem là một hành động có trách nhiệm, thể hiện sự quan tâm đến sức khỏe của bản thân và bạn tình, thay vì là một dấu hiệu của sự lăng nhăng.