(Top Banner Ad)
protected sex
B2
Cụm danh từ B2 Y học/Sức khỏe sinh sản

protected sex

UK: /prəˈtektɪd seks/ • US: /prəˈtektɪd seks/

Nghĩa tiếng Việt

quan hệ tình dục an toàn tình dục an toàn quan hệ tình dục có bảo vệ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Sexual intercourse with measures taken to prevent pregnancy and/or sexually transmitted infections (STIs).

Vietnamese Meaning

Quan hệ tình dục có bảo vệ, tức là quan hệ tình dục sử dụng các biện pháp phòng tránh thai và/hoặc các bệnh lây truyền qua đường tình dục (STIs).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Using condoms is a form of protected sex."

    "Sử dụng bao cao su là một hình thức quan hệ tình dục an toàn."

  • "Doctors recommend protected sex to prevent STIs."

    "Các bác sĩ khuyến cáo quan hệ tình dục an toàn để phòng tránh các bệnh lây truyền qua đường tình dục."

  • "Protected sex is essential for responsible sexual health."

    "Quan hệ tình dục an toàn là điều cần thiết để có sức khỏe tình dục có trách nhiệm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb protect Bảo vệ, che chở
Noun protection Sự bảo vệ, vật bảo vệ
Adjective protective Có tính bảo vệ, che chắn
Noun protector Người bảo vệ, vật bảo hộ
Noun sex Giới tính, tình dục
Adjective sexual Thuộc về tình dục
Noun sexuality Tính dục, xu hướng tình dục

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Sức khỏe sinh sản

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
protegere
Old French
proteger
Middle English
protecten
English
protect
English
protected
Latin
sexus
Old French
sexe
Middle English
sex
English
sex
English
protected sex (compound)

Nguồn gốc của 'protected sex'

'Protected sex' là một cụm từ ghép hiện đại, bao gồm 'protected' (được bảo vệ) và 'sex' (quan hệ tình dục). Từ 'protect' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'protegere', mang ý nghĩa che chở, bảo vệ. Từ 'sex' cũng xuất phát từ tiếng Latin 'sexus', chỉ giới tính hoặc hành vi tình dục. Khi ghép lại, 'protected sex' nhấn mạnh hành vi tình dục được thực hiện kèm theo các biện pháp bảo vệ (như sử dụng bao cao su), nhằm ngăn ngừa các bệnh lây truyền qua đường tình dục (STIs) và mang thai ngoài ý muốn. Cụm từ này phản ánh sự phát triển của nhận thức về sức khỏe tình dục cộng đồng trong xã hội hiện đại.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc sử dụng các biện pháp an toàn trong quan hệ tình dục để bảo vệ sức khỏe của bản thân và bạn tình. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh giáo dục sức khỏe, tư vấn y tế, và thảo luận về sức khỏe sinh sản.

Prepositions

about regarding

Khi sử dụng 'about' hoặc 'regarding', thường là trong ngữ cảnh thảo luận hoặc giáo dục về protected sex, ví dụ: 'We need to educate young people about protected sex.' ('Chúng ta cần giáo dục giới trẻ về quan hệ tình dục an toàn.')

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + protected sex
  • practice practice protected sex
    (thực hành quan hệ tình dục an toàn/có bảo vệ)
  • have have protected sex
    (có quan hệ tình dục an toàn/có bảo vệ)
  • engage in engage in protected sex
    (tham gia vào quan hệ tình dục an toàn/có bảo vệ)
  • encourage encourage protected sex
    (khuyến khích quan hệ tình dục an toàn)
Adjective + protected sex
  • consensual consensual protected sex
    (quan hệ tình dục an toàn có sự đồng thuận)
  • responsible responsible protected sex
    (quan hệ tình dục an toàn có trách nhiệm)

Idioms

  • to practice protected sex

    thực hành quan hệ tình dục an toàn/có bảo vệ

    "It's crucial to practice protected sex to prevent STIs."

    (Điều tối quan trọng là phải thực hành quan hệ tình dục an toàn để phòng tránh các bệnh lây truyền qua đường tình dục.)

  • to have protected sex

    có quan hệ tình dục an toàn/có bảo vệ

    "They always advise young people to have protected sex."

    (Họ luôn khuyên những người trẻ tuổi nên có quan hệ tình dục an toàn.)

  • to advocate for protected sex

    ủng hộ/tuyên truyền về quan hệ tình dục an toàn

    "Health organizations continually advocate for protected sex as a public health measure."

    (Các tổ chức y tế liên tục ủng hộ quan hệ tình dục an toàn như một biện pháp y tế công cộng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

protected sex

Cụm danh từ
Lật mặt

Quan hệ tình dục có bảo vệ, tức là quan hệ tình dục sử dụng các biện pháp phòng tránh thai và/hoặc các bệnh lây truyền qua đường tình dục (STIs).

"Using condoms is a form of protected sex."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Doctors always advocate protected sex to prevent STIs.
Các bác sĩ luôn ủng hộ quan hệ tình dục an toàn để ngăn ngừa các bệnh lây truyền qua đường tình dục.
Phủ định
Many young people do not practice protected sex, despite knowing the risks.
Nhiều người trẻ không thực hành quan hệ tình dục an toàn, mặc dù biết những rủi ro.
Nghi vấn
Do you know where to get resources for protected sex?
Bạn có biết nơi để lấy tài liệu về quan hệ tình dục an toàn không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
People generally understand that protected sex is a responsible choice.
Mọi người thường hiểu rằng quan hệ tình dục an toàn là một lựa chọn có trách nhiệm.
Phủ định
Under no circumstances should unprotected sex be considered acceptable.
Trong bất kỳ hoàn cảnh nào, quan hệ tình dục không an toàn không nên được coi là chấp nhận được.
Nghi vấn
Were protected sexual practices more widely adopted, would the rates of STIs decrease?
Nếu các biện pháp tình dục an toàn được áp dụng rộng rãi hơn, liệu tỷ lệ mắc bệnh STI có giảm không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had been advocating protected sex for years before the new regulations were introduced.
Họ đã vận động cho tình dục an toàn trong nhiều năm trước khi các quy định mới được ban hành.
Phủ định
She hadn't been promoting protected sex enough, which led to the increase in STIs.
Cô ấy đã không quảng bá tình dục an toàn đủ mức, điều này dẫn đến sự gia tăng các bệnh lây truyền qua đường tình dục.
Nghi vấn
Had they been practicing protected sex regularly before they got pregnant?
Họ đã thực hành tình dục an toàn thường xuyên trước khi cô ấy mang thai phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "protected sex".

Sức khỏe tình dục toàn cầu và 'protected sex'

Trên toàn thế giới, 'protected sex' là một yếu tố then chốt trong các chiến dịch y tế công cộng nhằm chống lại sự lây lan của các bệnh lây truyền qua đường tình dục (STIs), bao gồm HIV/AIDS, cũng như ngăn ngừa mang thai ngoài ý muốn. Các tổ chức như Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) và các tổ chức phi chính phủ thường xuyên thúc đẩy việc sử dụng các biện pháp bảo vệ (như bao cao su) để đảm bảo an toàn tình dục, xem đây là một phần của quyền và trách nhiệm sức khỏe sinh sản.

Trách nhiệm cá nhân và xã hội

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và ngày càng phổ biến trên toàn cầu, việc thực hành 'protected sex' không chỉ được coi là một hành động tự bảo vệ mà còn là một biểu hiện của trách nhiệm đối với bạn tình và cộng đồng. Giáo dục giới tính thường nhấn mạnh tầm quan trọng của sự đồng thuận, giao tiếp cởi mở và việc sử dụng các biện pháp bảo vệ như là nền tảng của một mối quan hệ tình dục lành mạnh và có trách nhiệm.