said nothing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Không nói gì cả; giữ im lặng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"When asked about the incident, he said nothing."
"Khi được hỏi về sự việc, anh ấy đã không nói gì."
-
"She said nothing, her eyes filled with tears."
"Cô ấy không nói gì, đôi mắt ngấn lệ."
-
"The suspect said nothing to the police."
"Nghi phạm không nói gì với cảnh sát."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | say | nói, phát biểu |
| Noun | saying | câu nói, châm ngôn, tục ngữ |
| Noun | statement | lời tuyên bố, phát biểu |
| Adjective | unspoken | không nói ra, ngầm hiểu |
| Noun | nothingness | hư vô, sự không tồn tại |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này diễn tả hành động không phát ngôn, không trả lời hoặc giữ im lặng hoàn toàn. Nó thường được sử dụng để nhấn mạnh sự thiếu phản hồi hoặc sự im lặng có chủ ý. Khác với "kept silent" (giữ im lặng) có thể ám chỉ sự im lặng kéo dài, "said nothing" chỉ đơn giản là không nói gì trong một tình huống cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
simply simply said nothing (chỉ đơn giản là không nói gì)
-
just just said nothing (chỉ im lặng, không nói gì cả)
-
finally finally said nothing (cuối cùng thì không nói gì)
-
utterly utterly said nothing (hoàn toàn không nói gì (thể hiện sự bất ngờ, tuyệt đối))
-
decided to decided to say nothing (quyết định không nói gì)
-
chose to chose to say nothing (chọn cách im lặng, không nói gì)
-
in return said nothing in return (không nói gì đáp lại)
-
about it said nothing about it (không nói gì về chuyện đó)
-
to anyone said nothing to anyone (không nói gì với bất cứ ai)
Idioms
-
To say nothing of...
(chưa kể đến, đừng nói chi đến) – Dùng để giới thiệu thêm một yếu tố hoặc chi tiết quan trọng hơn, làm tăng thêm sức nặng cho điều vừa nói. Mặc dù cấu trúc này dùng 'say' ở dạng nguyên thể, nhưng 'said nothing of...' là cách dùng tương ứng ở thì quá khứ.
"She's a brilliant singer, to say nothing of her songwriting skills."
(Cô ấy là một ca sĩ xuất sắc, chưa kể đến kỹ năng sáng tác nhạc của cô ấy.)
-
His/her silence said nothing, yet spoke volumes.
(Sự im lặng của anh/cô ấy không nói lên điều gì trực tiếp nhưng lại ẩn chứa rất nhiều điều) – Một cách diễn đạt văn chương phổ biến cho thấy sự im lặng có thể truyền tải thông điệp mạnh mẽ hơn lời nói.
"When questioned about his sudden resignation, he said nothing, yet his somber expression spoke volumes."
(Khi được hỏi về việc từ chức đột ngột của mình, anh ấy không nói gì, nhưng vẻ mặt u sầu của anh ấy đã nói lên rất nhiều điều.)
-
Said nothing either way.
(không nói gì ủng hộ hay phản đối; giữ thái độ trung lập) – Diễn tả việc một người giữ im lặng hoặc không đưa ra ý kiến rõ ràng về một vấn đề nào đó, không đứng về phía nào.
"During the heated debate, she said nothing either way, preferring to observe."
(Trong cuộc tranh luận nảy lửa, cô ấy không nói gì ủng hộ hay phản đối, thích quan sát hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
said nothing
Động từ (quá khứ phân từ)Không nói gì cả; giữ im lặng.
"When asked about the incident, he said nothing."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "said nothing".
