(Top Banner Ad)
said nothing
A2
Động từ (quá khứ phân từ) A2 Giao tiếp hàng ngày

said nothing

UK: /sɛd ˈnʌθɪŋ/ • US: /sɛd ˈnʌθɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

không nói gì giữ im lặng im thin thít câm như hến
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Made no verbal response; remained silent.

Vietnamese Meaning

Không nói gì cả; giữ im lặng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "When asked about the incident, he said nothing."

    "Khi được hỏi về sự việc, anh ấy đã không nói gì."

  • "She said nothing, her eyes filled with tears."

    "Cô ấy không nói gì, đôi mắt ngấn lệ."

  • "The suspect said nothing to the police."

    "Nghi phạm không nói gì với cảnh sát."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb say nói, phát biểu
Noun saying câu nói, châm ngôn, tục ngữ
Noun statement lời tuyên bố, phát biểu
Adjective unspoken không nói ra, ngầm hiểu
Noun nothingness hư vô, sự không tồn tại

Synonyms

remained silent (giữ im lặng)didn't speak (không nói)

Antonyms

spoke up (lên tiếng)commented (bình luận)

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sekʷ-
Proto-Germanic
*sagjanan
Old English
secgan
Middle English
seggen
Modern English
say (said)
Old English
nāwiht (no-whit)
Middle English
nothing
Modern English
nothing

Nguồn gốc của 'said nothing'

'Said nothing' là một cụm động từ ghép từ quá khứ của động từ 'say' (nói) và đại từ 'nothing' (không gì cả). 'Say' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'secgan' và xa hơn là từ gốc Proto-Germanic. 'Nothing' ban đầu là 'nāwiht' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'không một chút gì', sau này kết hợp 'no' và 'thing'. Vì vậy, 'said nothing' có nghĩa đen là 'đã không nói bất cứ điều gì'.

Usage Note

Cụm từ này diễn tả hành động không phát ngôn, không trả lời hoặc giữ im lặng hoàn toàn. Nó thường được sử dụng để nhấn mạnh sự thiếu phản hồi hoặc sự im lặng có chủ ý. Khác với "kept silent" (giữ im lặng) có thể ám chỉ sự im lặng kéo dài, "said nothing" chỉ đơn giản là không nói gì trong một tình huống cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + said nothing
  • simply simply said nothing
    (chỉ đơn giản là không nói gì)
  • just just said nothing
    (chỉ im lặng, không nói gì cả)
  • finally finally said nothing
    (cuối cùng thì không nói gì)
  • utterly utterly said nothing
    (hoàn toàn không nói gì (thể hiện sự bất ngờ, tuyệt đối))
Verb + said nothing
  • decided to decided to say nothing
    (quyết định không nói gì)
  • chose to chose to say nothing
    (chọn cách im lặng, không nói gì)
said nothing + Prepositional Phrase
  • in return said nothing in return
    (không nói gì đáp lại)
  • about it said nothing about it
    (không nói gì về chuyện đó)
  • to anyone said nothing to anyone
    (không nói gì với bất cứ ai)

Idioms

  • To say nothing of...

    (chưa kể đến, đừng nói chi đến) – Dùng để giới thiệu thêm một yếu tố hoặc chi tiết quan trọng hơn, làm tăng thêm sức nặng cho điều vừa nói. Mặc dù cấu trúc này dùng 'say' ở dạng nguyên thể, nhưng 'said nothing of...' là cách dùng tương ứng ở thì quá khứ.

    "She's a brilliant singer, to say nothing of her songwriting skills."

    (Cô ấy là một ca sĩ xuất sắc, chưa kể đến kỹ năng sáng tác nhạc của cô ấy.)

  • His/her silence said nothing, yet spoke volumes.

    (Sự im lặng của anh/cô ấy không nói lên điều gì trực tiếp nhưng lại ẩn chứa rất nhiều điều) – Một cách diễn đạt văn chương phổ biến cho thấy sự im lặng có thể truyền tải thông điệp mạnh mẽ hơn lời nói.

    "When questioned about his sudden resignation, he said nothing, yet his somber expression spoke volumes."

    (Khi được hỏi về việc từ chức đột ngột của mình, anh ấy không nói gì, nhưng vẻ mặt u sầu của anh ấy đã nói lên rất nhiều điều.)

  • Said nothing either way.

    (không nói gì ủng hộ hay phản đối; giữ thái độ trung lập) – Diễn tả việc một người giữ im lặng hoặc không đưa ra ý kiến rõ ràng về một vấn đề nào đó, không đứng về phía nào.

    "During the heated debate, she said nothing either way, preferring to observe."

    (Trong cuộc tranh luận nảy lửa, cô ấy không nói gì ủng hộ hay phản đối, thích quan sát hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

said nothing

Động từ (quá khứ phân từ)
Lật mặt

Không nói gì cả; giữ im lặng.

"When asked about the incident, he said nothing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "said nothing".

Im lặng là vàng và sự giao tiếp phi ngôn ngữ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'said nothing' (im lặng) có thể được hiểu theo nhiều cách khác nhau, từ sự đồng ý ngầm, sự phản đối, sự tôn trọng đến cả sự không quan tâm. Câu tục ngữ 'Silence is golden' (Im lặng là vàng) nhấn mạnh giá trị của sự im lặng trong một số tình huống nhất định, đôi khi nó hiệu quả hơn lời nói.

Hình tượng "người mạnh mẽ, ít nói" (The strong, silent type)

Trong văn hóa đại chúng phương Tây, đặc biệt là trong phim ảnh, có một hình tượng phổ biến là 'the strong, silent type' (kiểu người mạnh mẽ, ít nói). Những nhân vật này thường được xem là đáng tin cậy, nội tâm và hành động nhiều hơn là nói, điều này liên quan trực tiếp đến việc họ 'said nothing' nhưng lại thể hiện được rất nhiều qua hành động và sự hiện diện của mình.