saint james
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A common name for several Christian saints, most notably James the Apostle (son of Zebedee) and James the Less (son of Alphaeus). It can also refer to places named after these saints.
Vietnamese Meaning
Một tên phổ biến cho nhiều vị thánh Cơ đốc giáo, đáng chú ý nhất là Thánh James Tông đồ (con của Zebedee) và Thánh James con (con của Alphaeus). Nó cũng có thể đề cập đến những địa điểm được đặt theo tên của những vị thánh này.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Saint James is one of the most important figures in Christian history."
"Thánh James là một trong những nhân vật quan trọng nhất trong lịch sử Cơ đốc giáo."
-
"The letter was addressed to Saint James."
"Lá thư được gửi đến Thánh James."
-
"Saint James's Palace is a famous landmark in London."
"Cung điện Saint James là một địa danh nổi tiếng ở London."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | saint | Thánh (người được Giáo hội công nhận là có đời sống đạo đức đặc biệt) |
| Adjective | saintly | Thánh thiện, như thánh |
| Noun | sainthood | Sự thánh thiện, địa vị thánh |
| Proper Noun | James | Tên riêng phổ biến (tên của một tông đồ của Chúa Giêsu; cũng là tên của nhiều nhân vật lịch sử, địa danh) |
| Proper Noun | Saint James | Thánh Giacôbê (tên của một trong Mười Hai Tông đồ của Chúa Giêsu; cũng là tên nhiều địa danh, tổ chức nổi tiếng) |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi sử dụng 'Saint James' cần chú ý đến ngữ cảnh để biết đang đề cập đến vị thánh nào hoặc địa danh nào. Phổ biến nhất là liên quan đến Thánh James Tông đồ, một trong 12 tông đồ của Chúa Jesus.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Church Church of St. James (Nhà thờ Thánh Giacôbê)
-
Palace St. James's Palace (Cung điện St. James (một cung điện lịch sử ở Luân Đôn))
-
Park St. James's Park (Công viên St. James (một công viên hoàng gia ở Luân Đôn))
-
Way The Way of St. James (Đường hành hương Santiago (hay Đường Thánh Giacôbê))
-
visit visit St. James's Palace (thăm Cung điện St. James)
-
walk through walk through St. James's Park (đi dạo trong Công viên St. James)
-
follow follow the Way of St. James (đi theo Đường hành hương Santiago)
-
in in St. James's Park (trong Công viên St. James)
-
on on St. James's Street (trên Phố St. James)
-
at at St. James's Gate (tại Cổng St. James (của nhà máy bia Guinness ở Dublin))
Idioms
-
The Court of St. James's
Tòa án St. James's (tên gọi chính thức của triều đình Anh, đặc biệt trong các văn bản ngoại giao; dùng để chỉ chính quyền hoàng gia Anh)
"The new ambassador presented his credentials to the Court of St. James's."
(Đại sứ mới đã trình quốc thư của mình lên Tòa án St. James's.)
-
The Way of St. James / Camino de Santiago
Đường hành hương Santiago (một mạng lưới các tuyến đường hành hương Kitô giáo đến mộ Thánh Giacôbê ở Santiago de Compostela, Tây Ban Nha)
"Every year, thousands of pilgrims embark on the Way of St. James for spiritual reflection."
(Hàng năm, hàng ngàn tín đồ hành hương bắt đầu cuộc hành trình trên Đường Thánh Giacôbê để suy niệm tâm linh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
saint james
Danh từ (Tên riêng)Một tên phổ biến cho nhiều vị thánh Cơ đốc giáo, đáng chú ý nhất là Thánh James Tông đồ (con của Zebedee) và Thánh James con (con của Alphaeus). Nó cũng có thể đề cập đến những địa điểm được đặt theo tên của những vị thánh này.
"Saint James is one of the most important figures in Christian history."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "saint james".
