(Top Banner Ad)
sales cycle
B2
Danh từ B2 Kinh tế

sales cycle

UK: /ˈseɪlz ˌsaɪkəl/ • US: /ˈseɪlz ˌsaɪkəl/

Nghĩa tiếng Việt

chu trình bán hàng vòng đời bán hàng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process a company uses to turn a potential customer into a final sale.

Vietnamese Meaning

Quy trình mà một công ty sử dụng để biến một khách hàng tiềm năng thành một giao dịch mua bán cuối cùng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Understanding the sales cycle is crucial for sales success."

    "Hiểu rõ chu trình bán hàng là rất quan trọng để đạt được thành công trong bán hàng."

  • "The company shortened its sales cycle by implementing a new CRM system."

    "Công ty đã rút ngắn chu trình bán hàng bằng cách triển khai một hệ thống CRM mới."

  • "Analyzing the sales cycle helps identify bottlenecks in the sales process."

    "Phân tích chu trình bán hàng giúp xác định các điểm nghẽn trong quy trình bán hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sale Sự bán hàng, giao dịch mua bán
Noun seller Người bán hàng
Noun salesperson Nhân viên bán hàng
Noun sales manager Quản lý bán hàng
Verb sell Bán, chào bán
Noun cycle Chu kỳ, vòng quay
Verb cycle Đi theo chu kỳ, đạp xe
Adjective cyclical Có tính chu kỳ, theo chu kỳ

Synonyms

sales process (quy trình bán hàng)buying cycle (chu trình mua hàng)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
κύκλος (kuklos)
Latin
cyclus
Old French
cicle
English
cycle
Old English
sala
Old Norse
sala
Proto-Germanic
*salō
English
sale
Modern English
sales cycle

Hành trình từ 'vòng tròn' và 'giao dịch'

Từ 'cycle' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'kuklos' nghĩa là 'vòng tròn' hoặc 'bánh xe', ám chỉ một quá trình lặp đi lặp lại. Từ 'sale' (bán hàng) có gốc từ tiếng Anh cổ 'sala' và tiếng Bắc Âu cổ 'sala', chỉ hành động trao đổi hoặc giao dịch. 'Sales cycle' là sự kết hợp hiện đại của hai từ này, mô tả một chuỗi các bước có tính lặp lại trong quá trình bán hàng, từ khi tiếp cận khách hàng tiềm năng đến khi hoàn tất giao dịch.

Usage Note

Chu trình bán hàng mô tả các bước từ khi một khách hàng tiềm năng được xác định đến khi giao dịch bán hàng hoàn tất. Nó bao gồm các giai đoạn như tìm kiếm khách hàng tiềm năng, tiếp cận, trình bày sản phẩm, xử lý phản đối, chốt giao dịch và theo dõi sau bán hàng. Sự hiệu quả của chu trình bán hàng ảnh hưởng trực tiếp đến doanh thu và lợi nhuận của công ty. Các yếu tố ảnh hưởng đến chu trình bán hàng bao gồm chất lượng sản phẩm, giá cả, chiến lược marketing và kỹ năng bán hàng của nhân viên.

Prepositions

through in

Ví dụ: 'go through the sales cycle' (trải qua chu trình bán hàng); 'in the sales cycle' (trong chu trình bán hàng). Giới từ 'through' nhấn mạnh việc đi qua toàn bộ các giai đoạn. Giới từ 'in' chỉ vị trí tương đối của một hoạt động hoặc sự kiện trong chu trình.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sales cycle
  • long long sales cycle
    (chu kỳ bán hàng dài)
  • short short sales cycle
    (chu kỳ bán hàng ngắn)
  • complex complex sales cycle
    (chu kỳ bán hàng phức tạp)
  • typical typical sales cycle
    (chu kỳ bán hàng điển hình)
Verb + sales cycle
  • shorten shorten the sales cycle
    (rút ngắn chu kỳ bán hàng)
  • manage manage the sales cycle
    (quản lý chu kỳ bán hàng)
  • optimize optimize the sales cycle
    (tối ưu hóa chu kỳ bán hàng)
  • understand understand the sales cycle
    (hiểu chu kỳ bán hàng)
Noun + sales cycle (compound nouns or phrases)
  • sales cycle sales cycle management
    (quản lý chu kỳ bán hàng)
  • sales cycle sales cycle length
    (độ dài chu kỳ bán hàng)
  • sales cycle sales cycle stages
    (các giai đoạn của chu kỳ bán hàng)

Idioms

  • shorten the sales cycle

    Rút ngắn chu kỳ bán hàng (để chốt giao dịch nhanh hơn)

    "Our new CRM software helps us to shorten the sales cycle significantly."

    (Phần mềm CRM mới của chúng tôi giúp chúng tôi rút ngắn đáng kể chu kỳ bán hàng.)

  • optimize the sales cycle

    Tối ưu hóa chu kỳ bán hàng (để tăng hiệu quả và doanh thu)

    "We need to analyze our data to optimize the sales cycle for better conversion rates."

    (Chúng ta cần phân tích dữ liệu để tối ưu hóa chu kỳ bán hàng nhằm đạt tỷ lệ chuyển đổi tốt hơn.)

  • understand the sales cycle

    Hiểu rõ chu kỳ bán hàng (các bước và yếu tố ảnh hưởng)

    "A key skill for any salesperson is to truly understand the sales cycle of their product."

    (Một kỹ năng quan trọng đối với bất kỳ nhân viên bán hàng nào là phải thực sự hiểu chu kỳ bán hàng của sản phẩm của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sales cycle

Danh từ
Lật mặt

Quy trình mà một công ty sử dụng để biến một khách hàng tiềm năng thành một giao dịch mua bán cuối cùng.

"Understanding the sales cycle is crucial for sales success."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will shorten its sales cycle next quarter by implementing new CRM software.
Công ty sẽ rút ngắn chu kỳ bán hàng của mình vào quý tới bằng cách triển khai phần mềm CRM mới.
Phủ định
Our team is not going to let the length of the sales cycle discourage us; we will persevere.
Đội của chúng tôi sẽ không để độ dài của chu kỳ bán hàng làm chúng tôi nản lòng; chúng tôi sẽ kiên trì.
Nghi vấn
Will the new marketing campaign accelerate the sales cycle significantly?
Liệu chiến dịch marketing mới có đẩy nhanh chu kỳ bán hàng một cách đáng kể không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sales cycle".

Tầm quan trọng trong kinh doanh hiện đại

Trong kinh doanh hiện đại, việc hiểu và quản lý 'sales cycle' là cực kỳ quan trọng. Nó giúp doanh nghiệp dự đoán doanh thu, phân bổ nguồn lực hiệu quả, và cải thiện chiến lược bán hàng. Một chu kỳ bán hàng được quản lý tốt có thể dẫn đến tăng trưởng bền vững.

Sự đa dạng của chu kỳ bán hàng

Độ dài và sự phức tạp của 'sales cycle' có thể khác nhau rất nhiều tùy thuộc vào ngành nghề và sản phẩm. Ví dụ, việc bán một món đồ tiêu dùng hàng ngày (B2C) thường có chu kỳ rất ngắn, trong khi bán các giải pháp phần mềm phức tạp cho doanh nghiệp (B2B) có thể kéo dài hàng tháng, thậm chí hàng năm, do liên quan đến nhiều bên liên quan và quyết định lớn.