(Top Banner Ad)
salesforce automation
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin, Kinh doanh

salesforce automation

UK: /ˈseɪlzfɔːs ˌɔːtəˈmeɪʃən/ • US: /ˈseɪlzfɔːrs ˌɔːtəˈmeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

tự động hóa lực lượng bán hàng tự động hóa quy trình bán hàng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The automation of sales-related tasks, such as lead management, contact management, and sales forecasting, typically using software solutions.

Vietnamese Meaning

Sự tự động hóa các tác vụ liên quan đến bán hàng, chẳng hạn như quản lý khách hàng tiềm năng, quản lý liên hệ và dự báo bán hàng, thường sử dụng các giải pháp phần mềm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company implemented salesforce automation to improve its lead conversion rates."

    "Công ty đã triển khai tự động hóa lực lượng bán hàng để cải thiện tỷ lệ chuyển đổi khách hàng tiềm năng."

  • "Salesforce automation can significantly reduce the administrative burden on sales teams."

    "Tự động hóa lực lượng bán hàng có thể giảm đáng kể gánh nặng hành chính cho các đội bán hàng."

  • "Implementing a salesforce automation system requires careful planning and training."

    "Việc triển khai hệ thống tự động hóa lực lượng bán hàng đòi hỏi phải lập kế hoạch và đào tạo cẩn thận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun salesforce đội ngũ bán hàng
Noun sales doanh số, sự bán hàng
Noun force lực lượng, sức mạnh
Noun automation sự tự động hóa
Verb automate tự động hóa
Adjective automatic tự động

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
sæl (sale, good fortune)
Old French
force (strength, power)
Greek (via English)
automatos (self-acting)
English (compound)
salesforce (early 20th century)
English (compound)
automation (mid 20th century)
English (phrase)
salesforce automation (late 20th century)

Nguồn gốc của 'Salesforce Automation'

Cụm từ 'salesforce automation' (tự động hóa lực lượng bán hàng) là một thuật ngữ tương đối hiện đại, xuất hiện vào cuối thế kỷ 20. Nó kết hợp hai khái niệm chính: 'salesforce' (đội ngũ bán hàng) và 'automation' (tự động hóa). 'Salesforce' đã tồn tại lâu đời để chỉ đội ngũ nhân viên bán hàng của một công ty. Với sự phát triển của công nghệ thông tin, ý tưởng 'automation' (tự động hóa các tác vụ lặp đi lặp lại) được áp dụng vào hoạt động bán hàng, dẫn đến sự ra đời của các hệ thống giúp tự động hóa quy trình như quản lý khách hàng tiềm năng, theo dõi doanh số, và báo cáo. Mục tiêu là giúp đội ngũ bán hàng làm việc hiệu quả hơn và tập trung vào việc tương tác với khách hàng.

Usage Note

Cụm từ này thường đề cập đến việc sử dụng phần mềm để tăng hiệu quả của quy trình bán hàng. Nó bao gồm nhiều công cụ và kỹ thuật khác nhau để tối ưu hóa các hoạt động bán hàng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + salesforce automation
  • implement implement salesforce automation
    (triển khai hệ thống tự động hóa lực lượng bán hàng)
  • deploy deploy salesforce automation
    (triển khai hệ thống tự động hóa lực lượng bán hàng)
  • integrate integrate salesforce automation
    (tích hợp hệ thống tự động hóa lực lượng bán hàng)
  • leverage leverage salesforce automation
    (tận dụng hệ thống tự động hóa lực lượng bán hàng)
Adjective + salesforce automation
  • effective effective salesforce automation
    (hệ thống tự động hóa lực lượng bán hàng hiệu quả)
  • advanced advanced salesforce automation
    (hệ thống tự động hóa lực lượng bán hàng tiên tiến)
  • robust robust salesforce automation
    (hệ thống tự động hóa lực lượng bán hàng mạnh mẽ/vững chắc)
Noun + salesforce automation (as a modifier or object)
  • benefits of benefits of salesforce automation
    (lợi ích của hệ thống tự động hóa lực lượng bán hàng)
  • challenges of challenges of salesforce automation
    (thách thức của hệ thống tự động hóa lực lượng bán hàng)
  • investment in investment in salesforce automation
    (đầu tư vào hệ thống tự động hóa lực lượng bán hàng)

Idioms

  • driving efficiency with salesforce automation

    tăng cường hiệu quả bằng hệ thống tự động hóa lực lượng bán hàng

    "Many companies are driving efficiency with salesforce automation to optimize their sales processes."

    (Nhiều công ty đang tăng cường hiệu quả bằng hệ thống tự động hóa lực lượng bán hàng để tối ưu hóa quy trình bán hàng của họ.)

  • the power of salesforce automation

    sức mạnh của tự động hóa lực lượng bán hàng

    "Businesses are discovering the power of salesforce automation to revolutionize their customer interactions."

    (Các doanh nghiệp đang khám phá sức mạnh của tự động hóa lực lượng bán hàng để cách mạng hóa tương tác với khách hàng của họ.)

  • streamlining processes through salesforce automation

    tối ưu hóa quy trình thông qua tự động hóa lực lượng bán hàng

    "The goal is to streamline processes through salesforce automation, from lead generation to closing deals."

    (Mục tiêu là tối ưu hóa quy trình thông qua tự động hóa lực lượng bán hàng, từ việc tạo khách hàng tiềm năng đến chốt giao dịch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

salesforce automation

Danh từ
Lật mặt

Sự tự động hóa các tác vụ liên quan đến bán hàng, chẳng hạn như quản lý khách hàng tiềm năng, quản lý liên hệ và dự báo bán hàng, thường sử dụng các giải pháp phần mềm.

"The company implemented salesforce automation to improve its lead conversion rates."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "salesforce automation".

Chuyển đổi số trong Bán hàng

Salesforce automation (SFA) là một phần quan trọng của quá trình chuyển đổi số trong các doanh nghiệp. Nó đánh dấu sự thay đổi từ các phương pháp bán hàng thủ công, dựa trên giấy tờ, sang các quy trình được hỗ trợ bởi dữ liệu và công nghệ. Điều này không chỉ giúp tiết kiệm thời gian mà còn cung cấp cái nhìn sâu sắc hơn về hiệu suất bán hàng và hành vi khách hàng, trở thành một yếu tố cốt lõi trong văn hóa kinh doanh hiện đại.

Tập trung vào Quản lý Quan hệ Khách hàng (CRM)

SFA thường được tích hợp chặt chẽ với các hệ thống Quản lý Quan hệ Khách hàng (CRM). Nó phản ánh một xu hướng văn hóa tập trung vào khách hàng, nơi các công ty sử dụng công nghệ để thu thập dữ liệu, cá nhân hóa tương tác và cải thiện trải nghiệm tổng thể của khách hàng. Mục tiêu là xây dựng mối quan hệ bền vững và tăng cường lòng trung thành của khách hàng, một giá trị ngày càng quan trọng trong thị trường cạnh tranh toàn cầu.