(Top Banner Ad)
sales automation
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Công nghệ thông tin

sales automation

UK: /seɪlz ˌɔːtəˈmeɪʃən/ • US: /seɪlz ˌɔːtəˈmeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

tự động hóa bán hàng hệ thống tự động hóa quy trình bán hàng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of using software and technology to automate repetitive tasks in the sales process, allowing sales teams to focus on more strategic activities.

Vietnamese Meaning

Quá trình sử dụng phần mềm và công nghệ để tự động hóa các tác vụ lặp đi lặp lại trong quy trình bán hàng, cho phép các nhóm bán hàng tập trung vào các hoạt động chiến lược hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Implementing sales automation can significantly improve a company's sales performance."

    "Triển khai tự động hóa bán hàng có thể cải thiện đáng kể hiệu suất bán hàng của một công ty."

  • "Many companies are investing in sales automation tools to streamline their sales operations."

    "Nhiều công ty đang đầu tư vào các công cụ tự động hóa bán hàng để hợp lý hóa các hoạt động bán hàng của họ."

  • "Sales automation helps sales representatives manage their leads more effectively."

    "Tự động hóa bán hàng giúp đại diện bán hàng quản lý khách hàng tiềm năng của họ hiệu quả hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sales Doanh số, doanh thu; bộ phận bán hàng
Verb sell Bán hàng
Noun seller Người bán hàng
Noun salesperson Nhân viên bán hàng
Noun selling Hoạt động bán hàng, sự bán hàng
Verb automate Tự động hóa
Adjective automatic Tự động
Adverb automatically Một cách tự động
Noun automation Sự tự động hóa, công nghệ tự động
Noun sales automation Tự động hóa bán hàng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
sellan
Greek
automatos
English
sales
English
automation
English
sales automation

Nguồn gốc của "Sales Automation"

"Sales automation" là một thuật ngữ hiện đại, ra đời từ sự kết hợp của hai khái niệm quan trọng: "sales" (bán hàng) và "automation" (tự động hóa). "Sales" có nguồn gốc từ từ "sell" trong tiếng Anh cổ, nghĩa là bán hoặc trao đổi. Còn "automation" xuất phát từ tiếng Hy Lạp "automatos" (tự hoạt động), phản ánh ý tưởng về các quy trình tự vận hành mà không cần sự can thiệp của con người. Khi công nghệ phát triển, các doanh nghiệp bắt đầu tìm cách áp dụng tự động hóa vào quy trình bán hàng để tăng hiệu quả và tiết kiệm thời gian, từ đó hình thành nên khái niệm "sales automation" như chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Sales automation tập trung vào việc tăng hiệu quả và năng suất của đội ngũ bán hàng bằng cách giảm thiểu các công việc thủ công và tốn thời gian. Nó thường liên quan đến các công cụ CRM (Customer Relationship Management), tự động hóa email, theo dõi khách hàng tiềm năng và phân tích dữ liệu bán hàng.

Prepositions

with through

Với 'with', nó thường được sử dụng để chỉ công cụ hoặc hệ thống được sử dụng cho tự động hóa (ví dụ: 'Sales automation with CRM software'). Với 'through', nó chỉ ra thông qua quy trình nào tự động hóa được thực hiện (ví dụ: 'Increase efficiency through sales automation').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + sales automation
  • implement implement sales automation
    (triển khai tự động hóa bán hàng)
  • leverage leverage sales automation
    (tận dụng tự động hóa bán hàng)
  • streamline processes with streamline processes with sales automation
    (tinh giản quy trình bằng tự động hóa bán hàng)
  • deploy deploy sales automation solutions
    (triển khai các giải pháp tự động hóa bán hàng)
  • invest in invest in sales automation
    (đầu tư vào tự động hóa bán hàng)
Adjective + sales automation
  • effective effective sales automation
    (tự động hóa bán hàng hiệu quả)
  • intelligent intelligent sales automation
    (tự động hóa bán hàng thông minh)
  • comprehensive comprehensive sales automation
    (tự động hóa bán hàng toàn diện)
  • robust robust sales automation
    (tự động hóa bán hàng mạnh mẽ/bền vững)
  • integrated integrated sales automation
    (tự động hóa bán hàng tích hợp)
sales automation + Noun
  • platform sales automation platform
    (nền tảng tự động hóa bán hàng)
  • software sales automation software
    (phần mềm tự động hóa bán hàng)
  • tool sales automation tool
    (công cụ tự động hóa bán hàng)
  • strategy sales automation strategy
    (chiến lược tự động hóa bán hàng)
  • system sales automation system
    (hệ thống tự động hóa bán hàng)

Idioms

  • Harness the power of sales automation

    Tận dụng sức mạnh của tự động hóa bán hàng (Tận dụng tối đa tiềm năng và lợi ích của hệ thống tự động hóa bán hàng.)

    "Many companies are looking to harness the power of sales automation to improve efficiency."

    (Nhiều công ty đang tìm cách tận dụng sức mạnh của tự động hóa bán hàng để nâng cao hiệu quả.)

  • Embrace sales automation

    Tiếp nhận/Áp dụng tự động hóa bán hàng (Chấp nhận và tích hợp tự động hóa bán hàng vào các quy trình kinh doanh.)

    "Businesses that embrace sales automation often see a significant increase in productivity."

    (Các doanh nghiệp tiếp nhận tự động hóa bán hàng thường thấy năng suất tăng đáng kể.)

  • Sales automation is a game-changer

    Tự động hóa bán hàng là yếu tố thay đổi cuộc chơi (Ý chỉ tự động hóa bán hàng là một yếu tố hoặc công nghệ có khả năng thay đổi đáng kể cách thức hoạt động của ngành hoặc thị trường, tạo ra lợi thế cạnh tranh lớn.)

    "For many startups, sales automation is a game-changer, allowing them to compete with larger firms."

    (Đối với nhiều công ty khởi nghiệp, tự động hóa bán hàng là yếu tố thay đổi cuộc chơi, giúp họ cạnh tranh với các công ty lớn hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sales automation

Danh từ
Lật mặt

Quá trình sử dụng phần mềm và công nghệ để tự động hóa các tác vụ lặp đi lặp lại trong quy trình bán hàng, cho phép các nhóm bán hàng tập trung vào các hoạt động chiến lược hơn.

"Implementing sales automation can significantly improve a company's sales performance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Our company utilizes sales automation to streamline the lead generation process.
Công ty chúng tôi sử dụng tự động hóa bán hàng để hợp lý hóa quy trình tạo khách hàng tiềm năng.
Phủ định
The marketing team isn't implementing sales automation strategies yet.
Đội ngũ marketing vẫn chưa triển khai các chiến lược tự động hóa bán hàng.
Nghi vấn
How does sales automation improve the efficiency of the sales team?
Tự động hóa bán hàng cải thiện hiệu quả của đội ngũ bán hàng như thế nào?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sales automation".

Từ quy trình thủ công đến hiệu quả công nghệ

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, việc tìm kiếm hiệu quả và tối ưu hóa là yếu tố then chốt. "Sales automation" ra đời từ nhu cầu này, chuyển đổi các nhiệm vụ bán hàng lặp đi lặp lại và tốn thời gian (như gửi email, cập nhật CRM, lên lịch hẹn) từ thủ công sang tự động. Điều này cho phép đội ngũ bán hàng tập trung vào các hoạt động có giá trị cao hơn như xây dựng mối quan hệ và chốt giao dịch, thay vì bị sa lầy vào công việc hành chính.

Cá nhân hóa quy mô lớn và trải nghiệm khách hàng

Một khía cạnh văn hóa quan trọng khác là sự nhấn mạnh vào trải nghiệm khách hàng cá nhân hóa. Với "sales automation", các doanh nghiệp có thể cá nhân hóa giao tiếp và tương tác với hàng ngàn khách hàng tiềm năng cùng lúc, điều không thể thực hiện thủ công. Nó giúp đảm bảo rằng khách hàng nhận được thông tin phù hợp vào đúng thời điểm, từ đó nâng cao mức độ hài lòng và xây dựng lòng trung thành. Điều này phản ánh xu hướng thị trường coi trọng sự kết nối và hiểu biết khách hàng sâu sắc.