(Top Banner Ad)
same-sex attraction
B2
Danh từ B2 Xã hội học, Tâm lý học, Nghiên cứu giới

same-sex attraction

UK: /ˌseɪmˈseks əˈtrækʃən/ • US: /ˌseɪmˈseks əˈtrækʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự hấp dẫn đồng giới lực hấp dẫn đồng giới thu hút đồng tính
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Emotional, romantic, and/or sexual attraction to people of the same sex.

Vietnamese Meaning

Sự hấp dẫn về mặt cảm xúc, lãng mạn và/hoặc tình dục đối với những người cùng giới tính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Studies show that same-sex attraction can develop at different stages of life."

    "Các nghiên cứu cho thấy sự hấp dẫn đồng giới có thể phát triển ở các giai đoạn khác nhau của cuộc đời."

  • "He began to experience same-sex attraction in his early teens."

    "Anh ấy bắt đầu trải nghiệm sự hấp dẫn đồng giới ở độ tuổi thiếu niên."

  • "Understanding same-sex attraction is important for creating inclusive communities."

    "Hiểu về sự hấp dẫn đồng giới là rất quan trọng để tạo ra các cộng đồng hòa nhập."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective same-sex đồng giới (ví dụ: mối quan hệ đồng giới)
Verb attract thu hút, hấp dẫn
Noun attraction sự thu hút, sức hấp dẫn
Adjective attractive hấp dẫn, quyến rũ
Noun sexuality bản năng giới tính, xu hướng tính dục

Synonyms

homosexual attraction (sự hấp dẫn đồng tính)same-gender attraction (sự hấp dẫn cùng giới)

Antonyms

opposite-sex attraction (sự hấp dẫn khác giới)heterosexual attraction (sự hấp dẫn dị tính)

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học, Nghiên cứu giới

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*samaz
Old English
sama
English
same
Latin
sexus
Old French
sexe
English
sex
Latin
attractionem
Old French
attraction
English
attraction

Nguồn gốc thuật ngữ

Cụm từ 'same-sex attraction' (sự thu hút đồng giới) là một thuật ngữ tương đối hiện đại, được ghép từ các từ 'same' (cùng), 'sex' (giới tính) và 'attraction' (sự thu hút). Nó bắt đầu phổ biến vào cuối thế kỷ 20 và đầu thế kỷ 21, đặc biệt trong các lĩnh vực tâm lý học, xã hội học và đối thoại công chúng. Mục đích của việc sử dụng cụm từ này là để mô tả một xu hướng tình dục theo cách trung lập, khách quan, tránh những định kiến hoặc sự bệnh lý hóa thường gắn liền với các thuật ngữ cũ hơn như 'homosexuality' (đồng tính luyến ái) khi nó còn được coi là một căn bệnh.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các bối cảnh khoa học, học thuật và tôn giáo để mô tả cảm xúc và xu hướng của một người. Nó mang tính trung lập hơn so với các thuật ngữ như 'đồng tính luyến ái' (homosexuality), vốn có thể mang những hàm ý tiêu cực hoặc bệnh lý hóa trong một số ngữ cảnh nhất định. 'Attraction' nhấn mạnh cảm xúc và sự thu hút, không nhất thiết chỉ đến hành vi tình dục.

Prepositions

to

Giới từ 'to' được sử dụng để chỉ đối tượng của sự hấp dẫn: 'attraction to someone' (sự hấp dẫn đối với ai đó). Ví dụ: 'same-sex attraction to men/women' (sự hấp dẫn đồng giới đối với nam/nữ).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + same-sex attraction
  • strong strong same-sex attraction
    (sự thu hút đồng giới mạnh mẽ)
  • innate innate same-sex attraction
    (sự thu hút đồng giới bẩm sinh)
  • exclusive exclusive same-sex attraction
    (sự thu hút đồng giới hoàn toàn/độc quyền)
  • unwanted unwanted same-sex attraction
    (sự thu hút đồng giới không mong muốn)
Verb + same-sex attraction
  • experience experience same-sex attraction
    (trải nghiệm sự thu hút đồng giới)
  • feel feel same-sex attraction
    (cảm nhận sự thu hút đồng giới)
  • acknowledge acknowledge same-sex attraction
    (thừa nhận sự thu hút đồng giới)
Phrases with same-sex attraction
  • struggle with struggle with same-sex attraction
    (vật lộn/đấu tranh với sự thu hút đồng giới)
  • come to terms with come to terms with same-sex attraction
    (chấp nhận/hòa giải với sự thu hút đồng giới)

Idioms

  • come to terms with one's same-sex attraction

    chấp nhận và hòa giải với xu hướng thu hút đồng giới của bản thân

    "It took him many years to come to terms with his same-sex attraction and share it with his family."

    (Anh ấy mất nhiều năm để chấp nhận xu hướng thu hút đồng giới của mình và chia sẻ điều đó với gia đình.)

  • grapple with same-sex attraction

    vật lộn hoặc đấu tranh với cảm xúc thu hút đồng giới, thường trong bối cảnh xã hội không ủng hộ hoặc xung đột nội tâm

    "In conservative communities, some individuals may grapple with same-sex attraction due to societal pressures."

    (Trong các cộng đồng bảo thủ, một số cá nhân có thể phải vật lộn với sự thu hút đồng giới do áp lực xã hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

same-sex attraction

Danh từ
Lật mặt

Sự hấp dẫn về mặt cảm xúc, lãng mạn và/hoặc tình dục đối với những người cùng giới tính.

"Studies show that same-sex attraction can develop at different stages of life."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "same-sex attraction".

Thuật ngữ trung lập và tiến bộ

Cụm từ 'same-sex attraction' được sử dụng như một thuật ngữ trung lập, mang tính mô tả trong khoa học và xã hội. Nó được tạo ra để thay thế các từ ngữ có thể mang hàm ý tiêu cực hoặc bệnh lý hóa xu hướng tình dục đồng giới trong quá khứ. Việc sử dụng thuật ngữ này phản ánh sự tiến bộ trong cách xã hội nhìn nhận và tôn trọng sự đa dạng của các khuynh hướng tình dục, tách biệt xu hướng tình dục khỏi các khái niệm về bệnh tật hay sự lựa chọn.

Bối cảnh xã hội và quyền LGBTQ+

'Same-sex attraction' là một khía cạnh cơ bản của cộng đồng LGBTQ+ (đồng tính nữ, đồng tính nam, song tính và chuyển giới). Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và ngày càng nhiều nơi khác trên thế giới, sự hiểu biết và chấp nhận xu hướng này đã dẫn đến sự công nhận các quyền của cộng đồng LGBTQ+, bao gồm cả hôn nhân đồng giới, quyền nuôi con và sự bảo vệ khỏi phân biệt đối xử. Nó đại diện cho một phần quan trọng của bản sắc cá nhân và đòi hỏi sự tôn trọng như bất kỳ xu hướng tình dục nào khác.