same-sex attraction
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Emotional, romantic, and/or sexual attraction to people of the same sex.
Vietnamese Meaning
Sự hấp dẫn về mặt cảm xúc, lãng mạn và/hoặc tình dục đối với những người cùng giới tính.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Studies show that same-sex attraction can develop at different stages of life."
"Các nghiên cứu cho thấy sự hấp dẫn đồng giới có thể phát triển ở các giai đoạn khác nhau của cuộc đời."
-
"He began to experience same-sex attraction in his early teens."
"Anh ấy bắt đầu trải nghiệm sự hấp dẫn đồng giới ở độ tuổi thiếu niên."
-
"Understanding same-sex attraction is important for creating inclusive communities."
"Hiểu về sự hấp dẫn đồng giới là rất quan trọng để tạo ra các cộng đồng hòa nhập."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | same-sex | đồng giới (ví dụ: mối quan hệ đồng giới) |
| Verb | attract | thu hút, hấp dẫn |
| Noun | attraction | sự thu hút, sức hấp dẫn |
| Adjective | attractive | hấp dẫn, quyến rũ |
| Noun | sexuality | bản năng giới tính, xu hướng tính dục |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các bối cảnh khoa học, học thuật và tôn giáo để mô tả cảm xúc và xu hướng của một người. Nó mang tính trung lập hơn so với các thuật ngữ như 'đồng tính luyến ái' (homosexuality), vốn có thể mang những hàm ý tiêu cực hoặc bệnh lý hóa trong một số ngữ cảnh nhất định. 'Attraction' nhấn mạnh cảm xúc và sự thu hút, không nhất thiết chỉ đến hành vi tình dục.
Prepositions
Giới từ 'to' được sử dụng để chỉ đối tượng của sự hấp dẫn: 'attraction to someone' (sự hấp dẫn đối với ai đó). Ví dụ: 'same-sex attraction to men/women' (sự hấp dẫn đồng giới đối với nam/nữ).
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong same-sex attraction (sự thu hút đồng giới mạnh mẽ)
-
innate innate same-sex attraction (sự thu hút đồng giới bẩm sinh)
-
exclusive exclusive same-sex attraction (sự thu hút đồng giới hoàn toàn/độc quyền)
-
unwanted unwanted same-sex attraction (sự thu hút đồng giới không mong muốn)
-
experience experience same-sex attraction (trải nghiệm sự thu hút đồng giới)
-
feel feel same-sex attraction (cảm nhận sự thu hút đồng giới)
-
acknowledge acknowledge same-sex attraction (thừa nhận sự thu hút đồng giới)
-
struggle with struggle with same-sex attraction (vật lộn/đấu tranh với sự thu hút đồng giới)
-
come to terms with come to terms with same-sex attraction (chấp nhận/hòa giải với sự thu hút đồng giới)
Idioms
-
come to terms with one's same-sex attraction
chấp nhận và hòa giải với xu hướng thu hút đồng giới của bản thân
"It took him many years to come to terms with his same-sex attraction and share it with his family."
(Anh ấy mất nhiều năm để chấp nhận xu hướng thu hút đồng giới của mình và chia sẻ điều đó với gia đình.)
-
grapple with same-sex attraction
vật lộn hoặc đấu tranh với cảm xúc thu hút đồng giới, thường trong bối cảnh xã hội không ủng hộ hoặc xung đột nội tâm
"In conservative communities, some individuals may grapple with same-sex attraction due to societal pressures."
(Trong các cộng đồng bảo thủ, một số cá nhân có thể phải vật lộn với sự thu hút đồng giới do áp lực xã hội.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
same-sex attraction
Danh từSự hấp dẫn về mặt cảm xúc, lãng mạn và/hoặc tình dục đối với những người cùng giới tính.
"Studies show that same-sex attraction can develop at different stages of life."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "same-sex attraction".
