sand beach
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một bãi biển được bao phủ bởi cát.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We spent the day relaxing on the sand beach."
"Chúng tôi đã dành cả ngày thư giãn trên bãi biển cát."
-
"The children were building sandcastles on the sand beach."
"Những đứa trẻ đang xây lâu đài cát trên bãi biển cát."
-
"The sand beach stretched for miles along the coast."
"Bãi biển cát trải dài hàng dặm dọc theo bờ biển."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | sand | cát |
| Adjective | sandy | có nhiều cát, màu cát |
| Noun | sandbar | bãi cát ngầm, cồn cát |
| Noun | sandbox | hộp cát (cho trẻ em chơi) |
| Noun | beach | bãi biển |
| Verb | to beach | đẩy (tàu) lên bờ, mắc cạn |
| Noun | beachgoer | người đi tắm biển, người đi chơi biển |
| Adjective | beachy | thuộc về bãi biển, có phong cách bãi biển |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'sand beach' là một cách diễn đạt thông thường để chỉ một bãi biển có cát. Nó thường được sử dụng trong văn viết và giao tiếp hàng ngày. Mặc dù 'sandy beach' cũng được sử dụng, 'sand beach' nhấn mạnh vật liệu chính tạo nên bãi biển đó là cát.
Prepositions
'On' thường được sử dụng khi nói về việc ở trên bề mặt của bãi biển: 'We walked on the sand beach'. 'At' được dùng để chỉ vị trí chung: 'We relaxed at the sand beach'. 'Near' biểu thị sự gần gũi về khoảng cách: 'Our hotel was near the sand beach'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
golden golden sand beach (bãi biển cát vàng óng)
-
white white sand beach (bãi biển cát trắng)
-
pristine pristine sand beach (bãi biển cát hoang sơ, sạch đẹp)
-
crowded crowded sand beach (bãi biển cát đông đúc)
-
secluded secluded sand beach (bãi biển cát hẻo lánh)
-
relax relax on a sand beach (thư giãn trên bãi biển cát)
-
walk walk along a sand beach (đi dạo dọc bãi biển cát)
-
visit visit a sand beach (ghé thăm một bãi biển cát)
-
sunbathe sunbathe on a sand beach (tắm nắng trên bãi biển cát)
Idioms
-
golden sand beach
bãi biển cát vàng óng
"We spent our honeymoon on a stunning golden sand beach."
(Chúng tôi đã hưởng tuần trăng mật trên một bãi biển cát vàng tuyệt đẹp.)
-
pristine sand beach
bãi biển cát hoang sơ, sạch đẹp
"The island is known for its pristine sand beaches."
(Hòn đảo này nổi tiếng với những bãi biển cát hoang sơ, sạch đẹp.)
-
to stroll along a sand beach
đi dạo dọc bãi biển cát
"Many tourists enjoy strolling along a sand beach at sunset."
(Nhiều du khách thích đi dạo dọc bãi biển cát vào lúc hoàng hôn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sand beach
Danh từ ghépMột bãi biển được bao phủ bởi cát.
"We spent the day relaxing on the sand beach."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The sand beach is enjoyed by many tourists every summer. |
Bãi biển cát được nhiều du khách yêu thích mỗi mùa hè. |
| Phủ định | The sand beach was not damaged by the storm last night. |
Bãi biển cát không bị thiệt hại bởi cơn bão đêm qua. |
| Nghi vấn | Will the sand beach be cleaned regularly to attract more visitors? |
Liệu bãi biển cát có được dọn dẹp thường xuyên để thu hút nhiều khách du lịch hơn không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | We used to walk along the sand beach every evening when we were kids. |
Chúng tôi thường đi dạo dọc theo bãi cát mỗi tối khi chúng tôi còn nhỏ. |
| Phủ định | They didn't use to allow bonfires on the sand beach. |
Họ đã không cho phép đốt lửa trại trên bãi cát. |
| Nghi vấn | Did you use to build sandcastles on the sand beach? |
Bạn có thường xây lâu đài cát trên bãi cát không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sand beach".
