(Top Banner Ad)
sand beach
A2
Danh từ ghép A2 Địa lý, Du lịch

sand beach

UK: /ˈsænd biːtʃ/ • US: /ˈsænd biːtʃ/

Nghĩa tiếng Việt

bãi biển cát bãi cát
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A beach covered with sand.

Vietnamese Meaning

Một bãi biển được bao phủ bởi cát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We spent the day relaxing on the sand beach."

    "Chúng tôi đã dành cả ngày thư giãn trên bãi biển cát."

  • "The children were building sandcastles on the sand beach."

    "Những đứa trẻ đang xây lâu đài cát trên bãi biển cát."

  • "The sand beach stretched for miles along the coast."

    "Bãi biển cát trải dài hàng dặm dọc theo bờ biển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sand cát
Adjective sandy có nhiều cát, màu cát
Noun sandbar bãi cát ngầm, cồn cát
Noun sandbox hộp cát (cho trẻ em chơi)
Noun beach bãi biển
Verb to beach đẩy (tàu) lên bờ, mắc cạn
Noun beachgoer người đi tắm biển, người đi chơi biển
Adjective beachy thuộc về bãi biển, có phong cách bãi biển

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
sand
Old English
bæce
English
sand beach

Nguồn Gốc Của 'Sand'

Từ 'sand' có nguồn gốc cổ xưa từ tiếng Anh cổ 'sand', thậm chí còn xa hơn nữa từ các ngôn ngữ Ấn-Âu nguyên thủy, mô tả những hạt nhỏ li ti tạo nên bờ biển và sa mạc.

Sự Phát Triển Của 'Beach'

Ban đầu, từ 'beach' (tiếng Anh cổ 'bæce') có nghĩa là bờ sông hoặc suối nhỏ. Phải đến thế kỷ 16, nó mới bắt đầu được dùng để chỉ bờ biển, nơi tiếp giáp giữa đất liền và đại dương, thường có cát hoặc sỏi.

Sự Kết Hợp 'Sand Beach'

Cụm từ 'sand beach' là sự kết hợp trực tiếp của hai từ 'sand' (cát) và 'beach' (bãi biển) để mô tả rõ ràng một loại bãi biển cụ thể có cát, phân biệt với bãi biển đá hoặc sỏi.

Usage Note

Cụm từ 'sand beach' là một cách diễn đạt thông thường để chỉ một bãi biển có cát. Nó thường được sử dụng trong văn viết và giao tiếp hàng ngày. Mặc dù 'sandy beach' cũng được sử dụng, 'sand beach' nhấn mạnh vật liệu chính tạo nên bãi biển đó là cát.

Prepositions

on at near

'On' thường được sử dụng khi nói về việc ở trên bề mặt của bãi biển: 'We walked on the sand beach'. 'At' được dùng để chỉ vị trí chung: 'We relaxed at the sand beach'. 'Near' biểu thị sự gần gũi về khoảng cách: 'Our hotel was near the sand beach'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sand beach
  • golden golden sand beach
    (bãi biển cát vàng óng)
  • white white sand beach
    (bãi biển cát trắng)
  • pristine pristine sand beach
    (bãi biển cát hoang sơ, sạch đẹp)
  • crowded crowded sand beach
    (bãi biển cát đông đúc)
  • secluded secluded sand beach
    (bãi biển cát hẻo lánh)
Verb + (on/at) a sand beach
  • relax relax on a sand beach
    (thư giãn trên bãi biển cát)
  • walk walk along a sand beach
    (đi dạo dọc bãi biển cát)
  • visit visit a sand beach
    (ghé thăm một bãi biển cát)
  • sunbathe sunbathe on a sand beach
    (tắm nắng trên bãi biển cát)

Idioms

  • golden sand beach

    bãi biển cát vàng óng

    "We spent our honeymoon on a stunning golden sand beach."

    (Chúng tôi đã hưởng tuần trăng mật trên một bãi biển cát vàng tuyệt đẹp.)

  • pristine sand beach

    bãi biển cát hoang sơ, sạch đẹp

    "The island is known for its pristine sand beaches."

    (Hòn đảo này nổi tiếng với những bãi biển cát hoang sơ, sạch đẹp.)

  • to stroll along a sand beach

    đi dạo dọc bãi biển cát

    "Many tourists enjoy strolling along a sand beach at sunset."

    (Nhiều du khách thích đi dạo dọc bãi biển cát vào lúc hoàng hôn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sand beach

Danh từ ghép
Lật mặt

Một bãi biển được bao phủ bởi cát.

"We spent the day relaxing on the sand beach."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sand beach is enjoyed by many tourists every summer.
Bãi biển cát được nhiều du khách yêu thích mỗi mùa hè.
Phủ định
The sand beach was not damaged by the storm last night.
Bãi biển cát không bị thiệt hại bởi cơn bão đêm qua.
Nghi vấn
Will the sand beach be cleaned regularly to attract more visitors?
Liệu bãi biển cát có được dọn dẹp thường xuyên để thu hút nhiều khách du lịch hơn không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We used to walk along the sand beach every evening when we were kids.
Chúng tôi thường đi dạo dọc theo bãi cát mỗi tối khi chúng tôi còn nhỏ.
Phủ định
They didn't use to allow bonfires on the sand beach.
Họ đã không cho phép đốt lửa trại trên bãi cát.
Nghi vấn
Did you use to build sandcastles on the sand beach?
Bạn có thường xây lâu đài cát trên bãi cát không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sand beach".

Thiên Đường Nghỉ Dưỡng

Tại các nền văn hóa phương Tây, bãi biển cát thường được xem là biểu tượng của sự thư giãn, kỳ nghỉ và thoát ly khỏi cuộc sống bận rộn. Đó là nơi mọi người tìm đến để nghỉ ngơi, tắm nắng, bơi lội và tận hưởng không khí trong lành.

Hoạt Động Giải Trí Phổ Biến

Bãi biển cát là địa điểm lý tưởng cho nhiều hoạt động giải trí phổ biến như xây lâu đài cát, chơi bóng chuyền bãi biển, lướt sóng, hoặc đơn giản là đọc sách dưới bóng râm. Nó thúc đẩy các hoạt động ngoài trời và gắn kết gia đình, bạn bè.