sand trap
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A hazard on a golf course, consisting of a depression filled with sand.
Vietnamese Meaning
Một chướng ngại vật trên sân golf, bao gồm một vùng trũng chứa đầy cát.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His ball landed in the sand trap next to the green."
"Bóng của anh ấy rơi vào bẫy cát cạnh green."
-
"He struggled to get the ball out of the sand trap."
"Anh ấy chật vật để đưa bóng ra khỏi bẫy cát."
-
"The sand trap was strategically placed to protect the green."
"Bẫy cát được đặt một cách chiến lược để bảo vệ vùng green."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Sand trap, còn được gọi là bunker, là một phần cố ý của thiết kế sân golf để thử thách người chơi. Nó thường nằm xung quanh green hoặc dọc theo fairway. Người chơi cố gắng tránh để bóng rơi vào sand trap vì việc đánh bóng ra khỏi cát khó hơn so với đánh trên cỏ.
Prepositions
- 'in a sand trap': để chỉ vị trí của bóng trong sand trap. Ví dụ: The ball landed *in* a sand trap.
- 'out of a sand trap': để chỉ hành động đưa bóng ra khỏi sand trap. Ví dụ: He hit the ball *out of* the sand trap.
Collocations (Từ đi kèm)
-
hit hit into a sand trap (đánh bóng vào bẫy cát)
-
land land in a sand trap (bóng rơi vào bẫy cát)
-
get out of get out of a sand trap (thoát khỏi bẫy cát (đưa bóng ra khỏi))
-
avoid avoid a sand trap (tránh bẫy cát)
-
deep deep sand trap (bẫy cát sâu)
-
tricky tricky sand trap (bẫy cát khó (hiểm hóc))
-
huge huge sand trap (bẫy cát lớn)
Idioms
-
to be in a sand trap
Mắc kẹt trong một tình huống khó khăn, hiểm nghèo (theo nghĩa bóng, dựa trên thuật ngữ golf).
"After the budget cuts, the department found itself in a financial sand trap, struggling to cover basic expenses."
(Sau khi cắt giảm ngân sách, bộ phận đó thấy mình đang mắc kẹt trong một bẫy cát tài chính (tình huống khó khăn về tài chính), phải vật lộn để chi trả các chi phí cơ bản.)
-
to fall into a sand trap
Rơi vào một tình huống khó khăn, bị động (theo nghĩa bóng).
"Many small businesses often fall into a sand trap of regulations and paperwork."
(Nhiều doanh nghiệp nhỏ thường rơi vào một bẫy cát gồm các quy định và thủ tục giấy tờ rắc rối.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sand trap
danh từMột chướng ngại vật trên sân golf, bao gồm một vùng trũng chứa đầy cát.
"His ball landed in the sand trap next to the green."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The golfer landed his ball in the sand trap. |
Người chơi golf đã đánh bóng vào bẫy cát. |
| Phủ định | There isn't a sand trap near the green. |
Không có bẫy cát nào gần khu vực green. |
| Nghi vấn | Is that a sand trap I see ahead? |
Có phải đó là một bẫy cát tôi thấy phía trước không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sand trap".
