sand fort
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một công trình phòng thủ nhỏ được làm từ cát, thường là trên bãi biển.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The children spent the afternoon building a sand fort to defend against the incoming tide."
"Bọn trẻ dành cả buổi chiều để xây một pháo đài cát để phòng thủ trước thủy triều đang lên."
-
"They decorated their sand fort with shells and seaweed."
"Họ trang trí pháo đài cát của mình bằng vỏ sò và rong biển."
-
"The sand fort was quickly washed away by the waves."
"Pháo đài cát đã nhanh chóng bị sóng cuốn trôi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | sand | cát |
| Adjective | sandy | có cát, nhiều cát |
| Verb | fortify | củng cố, xây đắp thành lũy |
| Noun | fortification | sự củng cố, công sự, pháo đài |
| Noun | fortress | pháo đài, thành lũy lớn |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được xây bởi trẻ em như một trò chơi. Khác với 'sandcastle', 'sand fort' nhấn mạnh vào tính phòng thủ và có thể bao gồm các tường lũy, hào hoặc các chi tiết khác mô phỏng một pháo đài thực sự.
Prepositions
'on' được dùng khi nói đến vị trí xây dựng trên bãi biển (e.g., 'building a sand fort on the beach'). 'at' có thể được dùng khi nói đến vị trí chung chung hơn (e.g., 'playing at the sand fort').
Collocations (Từ đi kèm)
-
small a small sand fort (một pháo đài cát nhỏ)
-
grand a grand sand fort (một pháo đài cát hùng vĩ/lớn)
-
crumbling a crumbling sand fort (một pháo đài cát đang đổ nát)
-
build build a sand fort (xây một pháo đài cát)
-
make make a sand fort (làm một pháo đài cát)
-
destroy destroy a sand fort (phá hủy một pháo đài cát)
Idioms
-
building a sand fort against the tide
Làm một việc vô ích hoặc chống lại một thế lực không thể ngăn cản; nỗ lực trong vô vọng.
"Trying to argue with him is like building a sand fort against the tide; he never changes his mind."
(Cố gắng tranh cãi với anh ấy cũng giống như xây pháo đài cát chống lại thủy triều; anh ấy không bao giờ thay đổi ý kiến.)
-
as fragile as a sand fort
Rất mong manh, dễ sụp đổ hoặc hư hại; không vững chắc.
"Their business plan was as fragile as a sand fort, collapsing at the first sign of trouble."
(Kế hoạch kinh doanh của họ mong manh như một pháo đài cát, sụp đổ ngay khi có dấu hiệu rắc rối đầu tiên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sand fort
nounMột công trình phòng thủ nhỏ được làm từ cát, thường là trên bãi biển.
"The children spent the afternoon building a sand fort to defend against the incoming tide."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sand fort".
