(Top Banner Ad)
sand fort
A2
noun A2 Giải trí, Du lịch

sand fort

UK: /ˈsænd ˌfɔːt/ • US: /ˈsænd ˌfɔːrt/

Nghĩa tiếng Việt

pháo đài cát
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small defensive structure made of sand, typically on a beach.

Vietnamese Meaning

Một công trình phòng thủ nhỏ được làm từ cát, thường là trên bãi biển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The children spent the afternoon building a sand fort to defend against the incoming tide."

    "Bọn trẻ dành cả buổi chiều để xây một pháo đài cát để phòng thủ trước thủy triều đang lên."

  • "They decorated their sand fort with shells and seaweed."

    "Họ trang trí pháo đài cát của mình bằng vỏ sò và rong biển."

  • "The sand fort was quickly washed away by the waves."

    "Pháo đài cát đã nhanh chóng bị sóng cuốn trôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sand cát
Adjective sandy có cát, nhiều cát
Verb fortify củng cố, xây đắp thành lũy
Noun fortification sự củng cố, công sự, pháo đài
Noun fortress pháo đài, thành lũy lớn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giải trí, Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*samdaz
Old English
sand
Latin
fortis
Old French
fort
English (Compound)
sand fort

Nguồn gốc đơn giản

Từ 'sand fort' là một từ ghép mô tả trực tiếp, được tạo thành từ 'sand' (cát) và 'fort' (pháo đài). Từ 'sand' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sand', trong khi 'fort' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'fort' (có nghĩa là mạnh mẽ, kiên cố), mà bản thân nó lại từ tiếng Latin 'fortis' (mạnh). 'Sand fort' mô tả một cấu trúc giống pháo đài được xây bằng cát, thường thấy ở các bãi biển.

Usage Note

Thường được xây bởi trẻ em như một trò chơi. Khác với 'sandcastle', 'sand fort' nhấn mạnh vào tính phòng thủ và có thể bao gồm các tường lũy, hào hoặc các chi tiết khác mô phỏng một pháo đài thực sự.

Prepositions

on at

'on' được dùng khi nói đến vị trí xây dựng trên bãi biển (e.g., 'building a sand fort on the beach'). 'at' có thể được dùng khi nói đến vị trí chung chung hơn (e.g., 'playing at the sand fort').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sand fort
  • small a small sand fort
    (một pháo đài cát nhỏ)
  • grand a grand sand fort
    (một pháo đài cát hùng vĩ/lớn)
  • crumbling a crumbling sand fort
    (một pháo đài cát đang đổ nát)
Verb + sand fort
  • build build a sand fort
    (xây một pháo đài cát)
  • make make a sand fort
    (làm một pháo đài cát)
  • destroy destroy a sand fort
    (phá hủy một pháo đài cát)

Idioms

  • building a sand fort against the tide

    Làm một việc vô ích hoặc chống lại một thế lực không thể ngăn cản; nỗ lực trong vô vọng.

    "Trying to argue with him is like building a sand fort against the tide; he never changes his mind."

    (Cố gắng tranh cãi với anh ấy cũng giống như xây pháo đài cát chống lại thủy triều; anh ấy không bao giờ thay đổi ý kiến.)

  • as fragile as a sand fort

    Rất mong manh, dễ sụp đổ hoặc hư hại; không vững chắc.

    "Their business plan was as fragile as a sand fort, collapsing at the first sign of trouble."

    (Kế hoạch kinh doanh của họ mong manh như một pháo đài cát, sụp đổ ngay khi có dấu hiệu rắc rối đầu tiên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sand fort

noun
Lật mặt

Một công trình phòng thủ nhỏ được làm từ cát, thường là trên bãi biển.

"The children spent the afternoon building a sand fort to defend against the incoming tide."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sand fort".

Hoạt động bãi biển phổ biến

Xây pháo đài cát là một hoạt động giải trí phổ biến và được yêu thích ở các bãi biển trên toàn thế giới, đặc biệt là đối với trẻ em. Nó khuyến khích sự sáng tạo, tinh thần đồng đội và kỹ năng vận động tinh.

Biểu tượng của sự phù du

Vì pháo đài cát dễ dàng bị sóng biển hoặc thời tiết phá hủy, chúng thường được coi là biểu tượng của sự phù du, những niềm vui thoáng qua hoặc những nỗ lực không bền vững và dễ tan vỡ.