(Top Banner Ad)
Seashell
A2
noun A2 Sinh vật biển/Động vật học

Seashell

UK: /ˈsiːʃel/ • US: /ˈsiːʃel/

Nghĩa tiếng Việt

vỏ sò vỏ ốc vỏ trai
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A hard protective outer layer created by an animal that lives in the sea.

Vietnamese Meaning

Vỏ cứng bên ngoài bảo vệ được tạo ra bởi một động vật sống ở biển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She found a beautiful seashell on the beach."

    "Cô ấy tìm thấy một vỏ sò đẹp trên bãi biển."

  • "He collects seashells as a hobby."

    "Anh ấy sưu tập vỏ sò như một sở thích."

  • "The seashell was decorated with tiny pearls."

    "Vỏ sò được trang trí bằng những viên ngọc trai nhỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun shell vỏ (chung chung, có thể là vỏ trứng, vỏ hạt, vỏ đạn, vỏ ốc...)
Verb shell bóc vỏ, tách vỏ
Noun sea biển, đại dương

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh vật biển/Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*saiwiz
Old English
Middle English
see
Modern English
sea
Proto-Germanic
*skaljo
Old English
sciell
Middle English
schelle
Modern English
shell
English (compound)
seashell

Nguồn gốc của 'Seashell'

'Seashell' là một từ ghép trong tiếng Anh, kết hợp giữa 'sea' (biển) và 'shell' (vỏ). 'Sea' có nguồn gốc từ từ *saiwiz trong tiếng Proto-Germanic, qua tiếng Anh cổ 'sǣ'. Tương tự, 'shell' bắt nguồn từ *skaljo trong tiếng Proto-Germanic, qua tiếng Anh cổ 'sciell'. Hai từ này kết hợp lại để miêu tả vỏ của các loài động vật biển, đặc biệt là những chiếc vỏ rỗng được sóng biển đưa vào bờ. Từ này xuất hiện trong tiếng Anh từ thế kỷ 17.

Usage Note

Thường dùng để chỉ vỏ của động vật thân mềm như ốc, sò, hến. Nghĩa của nó cụ thể hơn so với các từ chung chung như 'shell' (vỏ) vì 'seashell' ngụ ý nguồn gốc từ biển.

Prepositions

on in

'on' dùng để chỉ vị trí trên bề mặt của vỏ sò. 'in' dùng để chỉ bên trong vỏ sò, hoặc thứ gì đó được tìm thấy bên trong nó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Seashell
  • beautiful beautiful seashell
    (vỏ sò đẹp)
  • delicate delicate seashell
    (vỏ sò mỏng manh)
  • tiny tiny seashell
    (vỏ sò nhỏ xíu)
  • empty empty seashell
    (vỏ sò rỗng)
  • spiral spiral seashell
    (vỏ ốc xoắn ốc)
Verb + Seashell
  • collect collect seashells
    (sưu tầm vỏ sò)
  • find find seashells
    (tìm thấy vỏ sò)
  • pick up pick up seashells
    (nhặt vỏ sò)
  • search for search for seashells
    (tìm kiếm vỏ sò)
  • listen to listen to a seashell
    (lắng nghe vỏ sò (nghe tiếng biển vọng lại))
Noun + of + Seashells
  • collection a collection of seashells
    (một bộ sưu tập vỏ sò)
  • sound the sound of seashells
    (âm thanh của vỏ sò (ví dụ khi sóng đánh vào chúng trên bãi biển))

Idioms

  • listen to the seashell

    lắng nghe vỏ sò (ý nói áp vỏ sò vào tai để nghe tiếng vọng giống tiếng sóng biển)

    "Children often love to listen to the seashell, imagining the sound of the ocean."

    (Trẻ em thường rất thích lắng nghe vỏ sò, tưởng tượng ra âm thanh của đại dương.)

  • She sells seashells by the seashore

    Cô ấy bán vỏ sò bên bờ biển (một câu nói líu lưỡi nổi tiếng trong tiếng Anh, dùng để luyện phát âm)

    "The tongue twister 'She sells seashells by the seashore' is a classic for English learners."

    (Câu nói líu lưỡi 'She sells seashells by the seashore' là một câu kinh điển cho người học tiếng Anh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Seashell

noun
Lật mặt

Vỏ cứng bên ngoài bảo vệ được tạo ra bởi một động vật sống ở biển.

"She found a beautiful seashell on the beach."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She found a beautiful seashell on the beach.
Cô ấy tìm thấy một vỏ sò đẹp trên bãi biển.
Phủ định
He doesn't collect seashells anymore.
Anh ấy không còn sưu tầm vỏ sò nữa.
Nghi vấn
Did you hear the ocean in the seashell?
Bạn có nghe thấy tiếng đại dương trong vỏ sò không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had found a beautiful seashell on the beach.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã tìm thấy một vỏ sò đẹp trên bãi biển.
Phủ định
He said that he had not seen a seashell like that before.
Anh ấy nói rằng anh ấy chưa từng thấy một vỏ sò nào như vậy trước đây.
Nghi vấn
She asked if I had ever collected seashells as a hobby.
Cô ấy hỏi liệu tôi đã bao giờ sưu tầm vỏ sò như một sở thích chưa.

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the tide comes in, she will have been collecting seashells for hours.
Đến khi thủy triều lên, cô ấy sẽ đã thu thập vỏ sò hàng giờ liền.
Phủ định
They won't have been displaying the seashell collection at the museum for long when the storm hits.
Họ sẽ chưa trưng bày bộ sưu tập vỏ sò ở bảo tàng được lâu thì cơn bão ập đến.
Nghi vấn
Will you have been searching for that rare seashell all day by the time I arrive?
Bạn sẽ đã tìm kiếm cái vỏ sò quý hiếm đó cả ngày khi tôi đến chứ?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She found a beautiful seashell on the beach yesterday.
Hôm qua cô ấy đã tìm thấy một vỏ sò đẹp trên bãi biển.
Phủ định
They didn't collect any seashells during their vacation last summer.
Họ đã không thu thập bất kỳ vỏ sò nào trong kỳ nghỉ hè năm ngoái.
Nghi vấn
Did you see that giant seashell at the museum?
Bạn đã nhìn thấy cái vỏ sò khổng lồ ở viện bảo tàng chưa?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been collecting seashells by the shore.
Cô ấy đã và đang thu thập vỏ sò bên bờ biển.
Phủ định
They haven't been finding seashells in that area lately.
Gần đây họ không tìm thấy vỏ sò ở khu vực đó.
Nghi vấn
Has he been painting the seashells he collected?
Anh ấy đã và đang sơn những vỏ sò mà anh ấy thu thập được phải không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had found more seashells on the beach yesterday.
Tôi ước tôi đã tìm thấy nhiều vỏ sò hơn trên bãi biển ngày hôm qua.
Phủ định
If only she hadn't sold her collection of seashells; she regrets it now.
Giá mà cô ấy đã không bán bộ sưu tập vỏ sò của mình; bây giờ cô ấy hối hận.
Nghi vấn
If only I could find out where he got that rare seashell!
Giá mà tôi có thể tìm ra anh ấy đã lấy được vỏ sò quý hiếm đó ở đâu!

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Seashell".

Vỏ sò trong nghệ thuật và trang sức

Vỏ sò đã được con người sử dụng từ hàng ngàn năm trước để làm đồ trang sức, vật trang trí, hoặc thậm chí là tiền tệ ở một số nền văn hóa cổ đại. Chúng là biểu tượng của vẻ đẹp tự nhiên, sự giàu có và đôi khi là sự bảo vệ, mang ý nghĩa may mắn.

Tiếng vọng của đại dương

Một truyền thuyết phổ biến ở nhiều nền văn hóa cho rằng nếu bạn áp vỏ sò lớn vào tai, bạn có thể nghe thấy âm thanh của đại dương. Mặc dù đây là do âm thanh từ môi trường xung quanh bị vọng lại và cộng hưởng bên trong vỏ, nhưng nó đã trở thành một trải nghiệm kỳ diệu đối với nhiều người, đặc biệt là trẻ em, tạo nên một liên kết cảm xúc với biển cả.