(Top Banner Ad)
sanding
B1
Danh động từ (Gerund) B1 Xây dựng, Thủ công mỹ nghệ

sanding

UK: /ˈsændɪŋ/ • US: /ˈsændɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

việc chà nhám đang chà nhám
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of smoothing or cleaning a surface with sandpaper or a similar abrasive.

Vietnamese Meaning

Hành động làm mịn hoặc làm sạch bề mặt bằng giấy nhám hoặc vật liệu mài mòn tương tự.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sanding took much longer than I expected."

    "Việc chà nhám mất nhiều thời gian hơn tôi dự kiến."

  • "The carpenter spent hours sanding the wood."

    "Người thợ mộc đã dành hàng giờ để chà nhám gỗ."

  • "We need to do some sanding before we can paint the walls."

    "Chúng ta cần chà nhám trước khi có thể sơn tường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sand Cát; bãi cát
Verb sand Chà nhám, làm mịn bằng giấy nhám
Noun sander Máy chà nhám; người chà nhám
Adjective sandy Có nhiều cát, màu cát; như cát
Adjective unsanded Chưa được chà nhám

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xây dựng, Thủ công mỹ nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*sámh₂dʰos
Proto-Germanic
*samdaz
Old English
sand
Modern English
sand
Modern English
sanding

Từ cát bụi thời gian

Từ 'sanding' bắt nguồn từ danh từ 'sand' (cát), có lịch sử lâu đời từ tiếng Anh cổ 'sand' và các gốc từ German, Ấn-Âu cổ đại. Ban đầu, nó chỉ hạt khoáng nhỏ li ti tạo nên bãi biển và sa mạc. Khi được dùng làm động từ, 'sand' có nghĩa là chà nhám bằng cát hoặc vật liệu tương tự để làm mịn bề mặt. Vì vậy, 'sanding' chính là hành động của quá trình này, một cách để 'làm mịn' mọi thứ, dù là bề mặt gỗ hay thậm chí là những 'góc cạnh thô ráp' trong cuộc sống.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ quá trình chà nhám như một hoạt động, thường là một phần của một công việc lớn hơn như sơn, sửa chữa đồ gỗ,... Nó nhấn mạnh vào hành động đang diễn ra.

Prepositions

for before after

* 'sanding for': Chỉ mục đích của việc chà nhám. Ví dụ: 'Sanding for painting' (Chà nhám để sơn).
* 'sanding before': Chỉ hành động chà nhám diễn ra trước một hành động khác. Ví dụ: 'Sanding before applying the finish' (Chà nhám trước khi phủ lớp hoàn thiện).
* 'sanding after': Chỉ hành động chà nhám diễn ra sau một hành động khác (ít phổ biến hơn). Ví dụ: 'Sanding after the first coat' (Chà nhám sau lớp sơn đầu tiên).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sanding
  • light light sanding
    (việc chà nhám nhẹ)
  • heavy heavy sanding
    (việc chà nhám mạnh/kỹ)
  • final final sanding
    (việc chà nhám cuối cùng)
  • rough rough sanding
    (việc chà nhám thô)
  • wet wet sanding
    (chà nhám ướt)
  • dry dry sanding
    (chà nhám khô)
  • orbital orbital sanding
    (chà nhám quỹ đạo)
  • belt belt sanding
    (chà nhám bằng đai)
  • hand hand sanding
    (chà nhám bằng tay)
Verb + sanding
  • require require sanding
    (đòi hỏi phải chà nhám)
  • do do sanding
    (thực hiện việc chà nhám)
  • perform perform sanding
    (tiến hành chà nhám)
  • finish finish sanding
    (hoàn thành việc chà nhám)
  • start start sanding
    (bắt đầu chà nhám)
sanding + Noun
  • paper sanding paper
    (giấy nhám)
  • block sanding block
    (khối chà nhám)
  • machine sanding machine
    (máy chà nhám)
  • dust sanding dust
    (bụi từ việc chà nhám)
  • tool sanding tool
    (dụng cụ chà nhám)

Idioms

  • give something a good sanding

    chà nhám thứ gì đó thật kỹ/tốt

    "Before painting, you need to give the wood a good sanding."

    (Trước khi sơn, bạn cần chà nhám gỗ thật kỹ.)

  • need some sanding

    cần được chà nhám

    "This old table really needs some sanding to look new again."

    (Cái bàn cũ này thực sự cần được chà nhám để trông như mới lại.)

  • go through the sanding process

    trải qua quá trình chà nhám

    "Each piece of furniture goes through a careful sanding process."

    (Mỗi món đồ nội thất đều trải qua một quá trình chà nhám cẩn thận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sanding

Danh động từ (Gerund)
Lật mặt

Hành động làm mịn hoặc làm sạch bề mặt bằng giấy nhám hoặc vật liệu mài mòn tương tự.

"The sanding took much longer than I expected."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Sanding the old furniture is a satisfying way to spend the afternoon.
Chà nhám đồ nội thất cũ là một cách thỏa mãn để dành cả buổi chiều.
Phủ định
He isn't fond of sanding, preferring to paint instead.
Anh ấy không thích chà nhám, thích sơn hơn.
Nghi vấn
Is sanding the only way to prepare the surface for painting?
Chà nhám có phải là cách duy nhất để chuẩn bị bề mặt cho việc sơn không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He sands the wood as carefully as she does.
Anh ấy chà nhám gỗ cẩn thận như cô ấy.
Phủ định
She doesn't sand as roughly as he does.
Cô ấy không chà nhám thô bằng anh ấy.
Nghi vấn
Does he sand the surface more smoothly than she does?
Anh ấy chà nhám bề mặt mịn hơn cô ấy phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sanding".

Nghệ thuật làm mịn và kiên nhẫn

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực thủ công và DIY (tự làm), việc chà nhám (sanding) không chỉ là một bước kỹ thuật mà còn tượng trưng cho sự tỉ mỉ, kiên nhẫn và cam kết với chất lượng. Quá trình làm mịn một bề mặt thô ráp thành một sản phẩm hoàn thiện mượt mà được xem là một biểu tượng của sự chăm chút và sự theo đuổi sự hoàn hảo. Nó thể hiện triết lý rằng để đạt được kết quả tốt nhất, cần có sự chuẩn bị kỹ lưỡng và không bỏ qua các chi tiết nhỏ.

Phong trào DIY và giá trị của lao động thủ công

Chà nhám là một kỹ năng cơ bản và thiết yếu trong phong trào DIY (Do It Yourself - Tự làm lấy) phổ biến ở nhiều nước phương Tây. Việc tự tay sửa chữa, làm mới đồ đạc hoặc tạo ra các sản phẩm thủ công không chỉ giúp tiết kiệm chi phí mà còn mang lại niềm tự hào về khả năng sáng tạo và lao động của bản thân. 'Sanding' trở thành một phần không thể thiếu, giúp người thực hiện hiểu rõ hơn về vật liệu và giá trị của công sức bỏ ra để biến một thứ thô sơ thành một tác phẩm nghệ thuật hoặc vật dụng hữu ích.