sanding
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Hành động làm mịn hoặc làm sạch bề mặt bằng giấy nhám hoặc vật liệu mài mòn tương tự.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The sanding took much longer than I expected."
"Việc chà nhám mất nhiều thời gian hơn tôi dự kiến."
-
"The carpenter spent hours sanding the wood."
"Người thợ mộc đã dành hàng giờ để chà nhám gỗ."
-
"We need to do some sanding before we can paint the walls."
"Chúng ta cần chà nhám trước khi có thể sơn tường."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để chỉ quá trình chà nhám như một hoạt động, thường là một phần của một công việc lớn hơn như sơn, sửa chữa đồ gỗ,... Nó nhấn mạnh vào hành động đang diễn ra.
Prepositions
* 'sanding for': Chỉ mục đích của việc chà nhám. Ví dụ: 'Sanding for painting' (Chà nhám để sơn).
* 'sanding before': Chỉ hành động chà nhám diễn ra trước một hành động khác. Ví dụ: 'Sanding before applying the finish' (Chà nhám trước khi phủ lớp hoàn thiện).
* 'sanding after': Chỉ hành động chà nhám diễn ra sau một hành động khác (ít phổ biến hơn). Ví dụ: 'Sanding after the first coat' (Chà nhám sau lớp sơn đầu tiên).
Collocations (Từ đi kèm)
-
light light sanding (việc chà nhám nhẹ)
-
heavy heavy sanding (việc chà nhám mạnh/kỹ)
-
final final sanding (việc chà nhám cuối cùng)
-
rough rough sanding (việc chà nhám thô)
-
wet wet sanding (chà nhám ướt)
-
dry dry sanding (chà nhám khô)
-
orbital orbital sanding (chà nhám quỹ đạo)
-
belt belt sanding (chà nhám bằng đai)
-
hand hand sanding (chà nhám bằng tay)
-
require require sanding (đòi hỏi phải chà nhám)
-
do do sanding (thực hiện việc chà nhám)
-
perform perform sanding (tiến hành chà nhám)
-
finish finish sanding (hoàn thành việc chà nhám)
-
start start sanding (bắt đầu chà nhám)
-
paper sanding paper (giấy nhám)
-
block sanding block (khối chà nhám)
-
machine sanding machine (máy chà nhám)
-
dust sanding dust (bụi từ việc chà nhám)
-
tool sanding tool (dụng cụ chà nhám)
Idioms
-
give something a good sanding
chà nhám thứ gì đó thật kỹ/tốt
"Before painting, you need to give the wood a good sanding."
(Trước khi sơn, bạn cần chà nhám gỗ thật kỹ.)
-
need some sanding
cần được chà nhám
"This old table really needs some sanding to look new again."
(Cái bàn cũ này thực sự cần được chà nhám để trông như mới lại.)
-
go through the sanding process
trải qua quá trình chà nhám
"Each piece of furniture goes through a careful sanding process."
(Mỗi món đồ nội thất đều trải qua một quá trình chà nhám cẩn thận.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sanding
Danh động từ (Gerund)Hành động làm mịn hoặc làm sạch bề mặt bằng giấy nhám hoặc vật liệu mài mòn tương tự.
"The sanding took much longer than I expected."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Sanding the old furniture is a satisfying way to spend the afternoon. |
Chà nhám đồ nội thất cũ là một cách thỏa mãn để dành cả buổi chiều. |
| Phủ định | He isn't fond of sanding, preferring to paint instead. |
Anh ấy không thích chà nhám, thích sơn hơn. |
| Nghi vấn | Is sanding the only way to prepare the surface for painting? |
Chà nhám có phải là cách duy nhất để chuẩn bị bề mặt cho việc sơn không? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He sands the wood as carefully as she does. |
Anh ấy chà nhám gỗ cẩn thận như cô ấy. |
| Phủ định | She doesn't sand as roughly as he does. |
Cô ấy không chà nhám thô bằng anh ấy. |
| Nghi vấn | Does he sand the surface more smoothly than she does? |
Anh ấy chà nhám bề mặt mịn hơn cô ấy phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sanding".
