santiago
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The capital and largest city of Chile; a common Spanish surname and given name, derived from Saint James (Santiago in Spanish).
Vietnamese Meaning
Thủ đô và thành phố lớn nhất của Chile; một họ và tên phổ biến trong tiếng Tây Ban Nha, có nguồn gốc từ Thánh James (Santiago trong tiếng Tây Ban Nha).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Santiago is a vibrant city with a rich history."
"Santiago là một thành phố sôi động với một lịch sử phong phú."
-
"We are flying to Santiago next week."
"Chúng tôi sẽ bay đến Santiago vào tuần tới."
-
"Santiago is located in a valley surrounded by the Andes mountains."
"Santiago nằm trong một thung lũng được bao quanh bởi dãy núi Andes."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Santiago | Thánh Giacôbê; hoặc tên riêng (người), tên thành phố/địa danh (ví dụ: Santiago de Chile). |
| Adjective | Santiagan | Thuộc về Santiago; của Santiago (thường chỉ người hoặc vật có nguồn gốc từ Santiago, đặc biệt là Santiago, Chile). |
| Noun | Santiaguero | Người đến từ Santiago (thường dùng để chỉ người dân của Santiago de Cuba). |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Santiago thường được dùng để chỉ thành phố Santiago de Chile. Nó cũng là một tên người phổ biến ở các nước nói tiếng Tây Ban Nha. Tên này mang ý nghĩa tôn giáo, liên quan đến Thánh James (Santiago).
Prepositions
Khi dùng 'Santiago of Chile', 'of' liên kết tên thành phố với quốc gia. Khi nói 'in Santiago', 'in' chỉ vị trí địa lý.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Santiago de Compostela Santiago de Compostela (Santiago de Compostela (thành phố hành hương nổi tiếng ở Tây Ban Nha).)
-
Santiago de Chile Santiago de Chile (Santiago (thủ đô của Chile).)
-
Santiago de Cuba Santiago de Cuba (Santiago (thành phố lớn thứ hai của Cuba).)
-
visit visit Santiago (thăm Santiago.)
-
travel to travel to Santiago (đi đến Santiago.)
-
live in live in Santiago (sống ở Santiago.)
-
in in Santiago (ở Santiago.)
-
from from Santiago (từ Santiago.)
Idioms
-
Camino de Santiago (The Way of St. James)
Con đường Thánh Giacôbê (một mạng lưới các tuyến đường hành hương cổ xưa dẫn đến Santiago de Compostela ở Tây Ban Nha).
"Many pilgrims walk the Camino de Santiago every year for spiritual reasons."
(Hàng năm, nhiều tín đồ hành hương đi bộ trên Con đường Thánh Giacôbê vì lý do tâm linh.)
-
Santiago Matamoros (Saint James the Moor-slayer)
Thánh Giacôbê Matamoros (một biệt danh lịch sử và biểu tượng của Thánh Giacôbê trong văn hóa Tây Ban Nha, liên quan đến các cuộc chiến chống lại người Moor).
"The legend of Santiago Matamoros played a significant role in the Reconquista."
(Truyền thuyết về Santiago Matamoros đã đóng một vai trò quan trọng trong quá trình Reconquista (Tái chinh phục).)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
santiago
Danh từThủ đô và thành phố lớn nhất của Chile; một họ và tên phổ biến trong tiếng Tây Ban Nha, có nguồn gốc từ Thánh James (Santiago trong tiếng Tây Ban Nha).
"Santiago is a vibrant city with a rich history."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "santiago".
