sate
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A dish of marinated, skewered, and grilled meat, often chicken, served with a peanut sauce.
Vietnamese Meaning
Một món ăn gồm thịt (thường là gà) được tẩm ướp, xiên que và nướng, thường được dùng với nước sốt đậu phộng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We ordered chicken sate with peanut sauce."
"Chúng tôi đã gọi món gà sate với nước sốt đậu phộng."
-
"Sate is a popular street food in Southeast Asia."
"Sate là một món ăn đường phố phổ biến ở Đông Nam Á."
-
"The restaurant serves delicious sate with a variety of sauces."
"Nhà hàng phục vụ món sate ngon với nhiều loại nước sốt khác nhau."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | sated | đã được thỏa mãn, đã no đủ |
| Verb | satiate | làm cho no đủ, thỏa mãn hoàn toàn (tương tự 'sate') |
| Noun | satiation | sự no đủ, sự thỏa mãn hoàn toàn |
| Adjective | insatiable | không thể thỏa mãn, khát khao vô độ |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Sate thường được tìm thấy trong ẩm thực Đông Nam Á, đặc biệt là Indonesia, Malaysia, Singapore và Thái Lan. Nó là một món ăn đường phố phổ biến và cũng được phục vụ trong các nhà hàng.
Prepositions
Khi dùng 'with', nó thường chỉ nước sốt ăn kèm (e.g., sate with peanut sauce). Khi dùng 'in', nó chỉ việc thịt được tẩm ướp (e.g., marinated in spices for sate).
Collocations (Từ đi kèm)
-
try to try to sate (one's hunger) (cố gắng làm thỏa mãn (cơn đói của ai đó))
-
struggle to struggle to sate (a desire) (chật vật để thỏa mãn (một khao khát))
-
hunger sate hunger (thỏa mãn cơn đói, làm dịu cơn đói)
-
appetite sate appetite (thỏa mãn sự thèm ăn)
-
desire sate desire (thỏa mãn khao khát, nguyện vọng)
-
curiosity sate curiosity (thỏa mãn sự tò mò)
-
thirst sate thirst (thỏa mãn cơn khát, làm dịu cơn khát)
-
fully fully sate (her needs) (thỏa mãn hoàn toàn (nhu cầu của cô ấy))
-
barely barely sate (his demands) (hầu như không thể thỏa mãn (những yêu cầu của anh ấy))
Idioms
-
sate one's appetite for (something)
thỏa mãn sự thèm muốn/khao khát (cái gì đó)
"He traveled the world to sate his appetite for adventure."
(Anh ấy đã đi khắp thế giới để thỏa mãn khao khát phiêu lưu của mình.)
-
sate one's hunger/thirst (for something)
làm dịu cơn đói/khát (về cái gì đó), thỏa mãn sự thèm muốn/nhu cầu mạnh mẽ
"A tall glass of water finally sated her thirst."
(Một cốc nước lớn cuối cùng đã làm dịu cơn khát của cô ấy.)
-
sate one's curiosity
thỏa mãn sự tò mò của ai đó
"The detective read all the old reports to sate his curiosity about the unsolved case."
(Thám tử đã đọc tất cả các báo cáo cũ để thỏa mãn sự tò mò của mình về vụ án chưa được giải quyết.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sate
NounMột món ăn gồm thịt (thường là gà) được tẩm ướp, xiên que và nướng, thường được dùng với nước sốt đậu phộng.
"We ordered chicken sate with peanut sauce."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sate".
