(Top Banner Ad)
sate
A2
Noun A2 Ẩm thực

sate

UK: /ˈsæteɪ/ • US: /ˈsɑːteɪ/

Nghĩa tiếng Việt

sa tế (tuy nhiên, 'sa tế' trong tiếng Việt thường chỉ một loại gia vị cay làm từ ớt)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A dish of marinated, skewered, and grilled meat, often chicken, served with a peanut sauce.

Vietnamese Meaning

Một món ăn gồm thịt (thường là gà) được tẩm ướp, xiên que và nướng, thường được dùng với nước sốt đậu phộng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We ordered chicken sate with peanut sauce."

    "Chúng tôi đã gọi món gà sate với nước sốt đậu phộng."

  • "Sate is a popular street food in Southeast Asia."

    "Sate là một món ăn đường phố phổ biến ở Đông Nam Á."

  • "The restaurant serves delicious sate with a variety of sauces."

    "Nhà hàng phục vụ món sate ngon với nhiều loại nước sốt khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective sated đã được thỏa mãn, đã no đủ
Verb satiate làm cho no đủ, thỏa mãn hoàn toàn (tương tự 'sate')
Noun satiation sự no đủ, sự thỏa mãn hoàn toàn
Adjective insatiable không thể thỏa mãn, khát khao vô độ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*seh₂-
Latin
satiāre
English
satiate
English
sate

Nguồn gốc của 'Sate'

Từ 'sate' có nguồn gốc sâu xa từ gốc 'satis' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'đủ' hoặc 'đầy đủ'. Điều này dẫn đến động từ Latin 'satiāre', tức là 'làm no đủ' hoặc 'thỏa mãn'. Mặc dù 'sate' có vẻ cổ kính, nó thực chất là một 'từ ngược' (back-formation) được hình thành từ 'satiate' hoặc 'sated' vào khoảng thế kỷ 16. Từ này mang ý nghĩa làm cho ai đó hoặc bản thân cảm thấy hoàn toàn no đủ, không còn mong muốn gì thêm, thường là về thức ăn, đồ uống hoặc một cảm xúc, nhu cầu nào đó.

Usage Note

Sate thường được tìm thấy trong ẩm thực Đông Nam Á, đặc biệt là Indonesia, Malaysia, Singapore và Thái Lan. Nó là một món ăn đường phố phổ biến và cũng được phục vụ trong các nhà hàng.

Prepositions

with in

Khi dùng 'with', nó thường chỉ nước sốt ăn kèm (e.g., sate with peanut sauce). Khi dùng 'in', nó chỉ việc thịt được tẩm ướp (e.g., marinated in spices for sate).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + sate
  • try to try to sate (one's hunger)
    (cố gắng làm thỏa mãn (cơn đói của ai đó))
  • struggle to struggle to sate (a desire)
    (chật vật để thỏa mãn (một khao khát))
sate + Noun
  • hunger sate hunger
    (thỏa mãn cơn đói, làm dịu cơn đói)
  • appetite sate appetite
    (thỏa mãn sự thèm ăn)
  • desire sate desire
    (thỏa mãn khao khát, nguyện vọng)
  • curiosity sate curiosity
    (thỏa mãn sự tò mò)
  • thirst sate thirst
    (thỏa mãn cơn khát, làm dịu cơn khát)
Adverb + sate
  • fully fully sate (her needs)
    (thỏa mãn hoàn toàn (nhu cầu của cô ấy))
  • barely barely sate (his demands)
    (hầu như không thể thỏa mãn (những yêu cầu của anh ấy))

Idioms

  • sate one's appetite for (something)

    thỏa mãn sự thèm muốn/khao khát (cái gì đó)

    "He traveled the world to sate his appetite for adventure."

    (Anh ấy đã đi khắp thế giới để thỏa mãn khao khát phiêu lưu của mình.)

  • sate one's hunger/thirst (for something)

    làm dịu cơn đói/khát (về cái gì đó), thỏa mãn sự thèm muốn/nhu cầu mạnh mẽ

    "A tall glass of water finally sated her thirst."

    (Một cốc nước lớn cuối cùng đã làm dịu cơn khát của cô ấy.)

  • sate one's curiosity

    thỏa mãn sự tò mò của ai đó

    "The detective read all the old reports to sate his curiosity about the unsolved case."

    (Thám tử đã đọc tất cả các báo cáo cũ để thỏa mãn sự tò mò của mình về vụ án chưa được giải quyết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sate

Noun
Lật mặt

Một món ăn gồm thịt (thường là gà) được tẩm ướp, xiên que và nướng, thường được dùng với nước sốt đậu phộng.

"We ordered chicken sate with peanut sauce."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sate".

Thỏa mãn Thể chất và Tinh thần

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'sate' không chỉ giới hạn ở việc làm no bụng hay giải khát. Nó còn được dùng để diễn tả việc thỏa mãn những khao khát tinh thần và trí tuệ, như 'sate one's curiosity' (thỏa mãn sự tò mò) hoặc 'sate one's desire for knowledge' (thỏa mãn khao khát tri thức). Điều này thể hiện cách con người phương Tây nhìn nhận và phân loại các nhu cầu đa dạng của bản thân, từ cơ bản nhất đến phức tạp nhất.

Khát khao Vô độ và Xã hội Hiện đại

Trái ngược với 'sate' (thỏa mãn), từ 'insatiable' (không thể thỏa mãn) thường được dùng để mô tả những khao khát không đáy, đặc biệt trong bối cảnh xã hội tiêu dùng hiện đại. Người ta có thể có 'insatiable appetite for wealth' (khát khao tài sản vô độ) hoặc 'insatiable need for attention' (nhu cầu chú ý không đáy). Sự đối lập này phản ánh một khía cạnh văn hóa quan trọng về việc tìm kiếm sự đủ đầy so với việc luôn theo đuổi những thứ không bao giờ có thể lấp đầy.