sausage making
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Quá trình hoặc hoạt động sản xuất xúc xích.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Sausage making is a traditional craft."
"Làm xúc xích là một nghề thủ công truyền thống."
-
"He took a class in sausage making."
"Anh ấy đã tham gia một lớp học làm xúc xích."
-
"Sausage making is a complex process."
"Việc làm xúc xích là một quy trình phức tạp."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ nghề làm xúc xích, công đoạn sản xuất xúc xích, hoặc các hoạt động liên quan. Nó bao gồm việc chuẩn bị nguyên liệu, nhồi thịt, và chế biến xúc xích.
Prepositions
'of' thường dùng để chỉ mục đích: 'the art of sausage making'. 'in' có thể dùng để chỉ địa điểm hoặc bối cảnh: 'a course in sausage making'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
understand understand the sausage making (Hiểu quá trình làm xúc xích (ẩn dụ cho quá trình phức tạp))
-
observe observe the sausage making (Quan sát quá trình làm xúc xích (theo nghĩa đen hoặc ẩn dụ))
-
engage in engage in sausage making (Tham gia vào quá trình làm xúc xích)
-
go through go through the sausage making (Trải qua quá trình làm xúc xích)
-
complex complex sausage making (Quá trình làm xúc xích phức tạp)
-
difficult difficult sausage making (Quá trình làm xúc xích khó khăn)
-
messy messy sausage making (Quá trình làm xúc xích lộn xộn, không đẹp mắt)
-
political political sausage making (Quá trình làm xúc xích chính trị (chỉ quá trình ra chính sách, luật pháp phức tạp))
-
process of the process of sausage making (Quá trình làm xúc xích)
-
art of the art of sausage making (Nghệ thuật làm xúc xích)
Idioms
-
How the sausage is made.
Cách một sản phẩm (đặc biệt là luật pháp, chính sách) được tạo ra, thường ám chỉ quá trình bên trong rất phức tạp, lộn xộn, hoặc không mấy dễ chịu mà công chúng có thể không muốn biết chi tiết.
"They admire the new policy, but they don't want to see how the sausage is made."
(Họ ngưỡng mộ chính sách mới, nhưng họ không muốn thấy quá trình hình thành nó phức tạp và lộn xộn đến mức nào.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sausage making
Danh từQuá trình hoặc hoạt động sản xuất xúc xích.
"Sausage making is a traditional craft."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because he enjoyed sausage making so much, he decided to open his own butcher shop. |
Bởi vì anh ấy rất thích làm xúc xích, anh ấy đã quyết định mở cửa hàng thịt của riêng mình. |
| Phủ định | Although sausage making is a traditional craft, many people don't know how to do it properly. |
Mặc dù làm xúc xích là một nghề thủ công truyền thống, nhưng nhiều người không biết cách làm đúng cách. |
| Nghi vấn | If you are interested in learning a new skill, have you considered taking a class where you can learn about sausage making? |
Nếu bạn quan tâm đến việc học một kỹ năng mới, bạn đã cân nhắc tham gia một lớp học nơi bạn có thể tìm hiểu về làm xúc xích chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sausage making".
