saving face
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Avoiding embarrassment or humiliation; preserving dignity or reputation.
Vietnamese Meaning
Giữ thể diện, tránh bị bẽ mặt hoặc làm mất danh dự; bảo toàn phẩm giá hoặc uy tín.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He made up a story to save face after forgetting his wife's birthday."
"Anh ta bịa ra một câu chuyện để giữ thể diện sau khi quên sinh nhật vợ."
-
"The politician resigned to save face after the scandal."
"Chính trị gia đã từ chức để giữ thể diện sau vụ bê bối."
-
"She pretended not to hear the insult to save face."
"Cô ấy giả vờ không nghe thấy lời lăng mạ để giữ thể diện."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | face-saving | có tác dụng giữ thể diện, giúp bảo toàn danh dự |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thành ngữ 'saving face' nhấn mạnh hành động cố gắng duy trì hoặc khôi phục sự tôn trọng của người khác đối với bản thân hoặc người khác, đặc biệt sau một sai lầm, thất bại hoặc tình huống khó xử. Nó liên quan mật thiết đến các khái niệm về danh dự, phẩm giá và sự tôn trọng trong xã hội. Không nên nhầm lẫn với việc nói dối để che đậy một việc sai trái, mà là việc tìm cách giảm thiểu tác động tiêu cực của tình huống. Khác với 'admitting fault' (thừa nhận lỗi), 'saving face' có thể bao gồm việc giảm nhẹ lỗi lầm hoặc tìm ra lý do chính đáng.
Prepositions
'Saving face for': Giữ thể diện cho ai đó. Ví dụ: 'He lied to saving face for his son'. 'Saving face with': Giữ thể diện bằng cách nào đó. Ví dụ: 'She tried saving face with a joke'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
prioritize prioritize saving face (ưu tiên việc giữ thể diện)
-
focus on focus on saving face (tập trung vào việc giữ thể diện)
-
be concerned about be concerned about saving face (quan tâm/lo lắng về việc giữ thể diện)
-
for for saving face (để giữ thể diện)
-
as a way of as a way of saving face (như một cách để giữ thể diện)
Idioms
-
lose face
mất mặt, mất thể diện, bị mất uy tín
"He would rather pay extra than admit his mistake and lose face."
(Anh ấy thà trả thêm tiền còn hơn thừa nhận sai lầm và mất mặt.)
-
give face
tôn trọng, giữ thể diện cho ai đó, thể hiện sự kính nể
"In many Asian cultures, it's important to give your elders face."
(Ở nhiều nền văn hóa châu Á, việc giữ thể diện cho người lớn tuổi là rất quan trọng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
saving face
idiomGiữ thể diện, tránh bị bẽ mặt hoặc làm mất danh dự; bảo toàn phẩm giá hoặc uy tín.
"He made up a story to save face after forgetting his wife's birthday."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he had apologized sincerely yesterday, he would save face now. |
Nếu anh ấy đã xin lỗi chân thành ngày hôm qua, anh ấy sẽ giữ được thể diện bây giờ. |
| Phủ định | If she hadn't intervened, he wouldn't have been able to save face. |
Nếu cô ấy không can thiệp, anh ấy đã không thể giữ được thể diện. |
| Nghi vấn | If you hadn't told that secret, would he be able to save face today? |
Nếu bạn không kể bí mật đó, liệu anh ấy có thể giữ được thể diện hôm nay không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "saving face".
