(Top Banner Ad)
saving face
B2
idiom B2 Giao tiếp xã hội, Văn hóa

saving face

UK: /ˌseɪvɪŋ ˈfeɪs/ • US: /ˌseɪvɪŋ ˈfeɪs/

Nghĩa tiếng Việt

giữ thể diện giữ mặt mũi bảo toàn danh dự cứu vãn thể diện
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Avoiding embarrassment or humiliation; preserving dignity or reputation.

Vietnamese Meaning

Giữ thể diện, tránh bị bẽ mặt hoặc làm mất danh dự; bảo toàn phẩm giá hoặc uy tín.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He made up a story to save face after forgetting his wife's birthday."

    "Anh ta bịa ra một câu chuyện để giữ thể diện sau khi quên sinh nhật vợ."

  • "The politician resigned to save face after the scandal."

    "Chính trị gia đã từ chức để giữ thể diện sau vụ bê bối."

  • "She pretended not to hear the insult to save face."

    "Cô ấy giả vờ không nghe thấy lời lăng mạ để giữ thể diện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective face-saving có tác dụng giữ thể diện, giúp bảo toàn danh dự

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp xã hội, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Chinese
面子 (miànzi)
English
lose face (c. 1876)
English
saving face (c. 1898)

Nguồn gốc 'giữ thể diện' từ văn hóa Á Đông

Cụm từ 'saving face' (giữ thể diện) bắt nguồn từ khái niệm 'mặt mũi' hoặc 'thể diện' (面子 - miànzi) rất quan trọng trong văn hóa Trung Quốc và các nước Á Đông khác. Ý tưởng này lần đầu được dịch sang tiếng Anh là 'lose face' (mất thể diện) vào cuối thế kỷ 19, để miêu tả tình trạng bị sỉ nhục hoặc mất đi uy tín, danh dự. Sau đó, 'saving face' xuất hiện như một thuật ngữ đối lập, dùng để chỉ hành động bảo vệ hoặc phục hồi danh dự và uy tín của bản thân hoặc người khác.

Usage Note

Thành ngữ 'saving face' nhấn mạnh hành động cố gắng duy trì hoặc khôi phục sự tôn trọng của người khác đối với bản thân hoặc người khác, đặc biệt sau một sai lầm, thất bại hoặc tình huống khó xử. Nó liên quan mật thiết đến các khái niệm về danh dự, phẩm giá và sự tôn trọng trong xã hội. Không nên nhầm lẫn với việc nói dối để che đậy một việc sai trái, mà là việc tìm cách giảm thiểu tác động tiêu cực của tình huống. Khác với 'admitting fault' (thừa nhận lỗi), 'saving face' có thể bao gồm việc giảm nhẹ lỗi lầm hoặc tìm ra lý do chính đáng.

Prepositions

for with

'Saving face for': Giữ thể diện cho ai đó. Ví dụ: 'He lied to saving face for his son'. 'Saving face with': Giữ thể diện bằng cách nào đó. Ví dụ: 'She tried saving face with a joke'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs and Phrases with 'saving face'
  • prioritize prioritize saving face
    (ưu tiên việc giữ thể diện)
  • focus on focus on saving face
    (tập trung vào việc giữ thể diện)
  • be concerned about be concerned about saving face
    (quan tâm/lo lắng về việc giữ thể diện)
Prepositions with 'saving face'
  • for for saving face
    (để giữ thể diện)
  • as a way of as a way of saving face
    (như một cách để giữ thể diện)

Idioms

  • lose face

    mất mặt, mất thể diện, bị mất uy tín

    "He would rather pay extra than admit his mistake and lose face."

    (Anh ấy thà trả thêm tiền còn hơn thừa nhận sai lầm và mất mặt.)

  • give face

    tôn trọng, giữ thể diện cho ai đó, thể hiện sự kính nể

    "In many Asian cultures, it's important to give your elders face."

    (Ở nhiều nền văn hóa châu Á, việc giữ thể diện cho người lớn tuổi là rất quan trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

saving face

idiom
Lật mặt

Giữ thể diện, tránh bị bẽ mặt hoặc làm mất danh dự; bảo toàn phẩm giá hoặc uy tín.

"He made up a story to save face after forgetting his wife's birthday."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had apologized sincerely yesterday, he would save face now.
Nếu anh ấy đã xin lỗi chân thành ngày hôm qua, anh ấy sẽ giữ được thể diện bây giờ.
Phủ định
If she hadn't intervened, he wouldn't have been able to save face.
Nếu cô ấy không can thiệp, anh ấy đã không thể giữ được thể diện.
Nghi vấn
If you hadn't told that secret, would he be able to save face today?
Nếu bạn không kể bí mật đó, liệu anh ấy có thể giữ được thể diện hôm nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "saving face".

Khái niệm 'thể diện' trong văn hóa Á Đông

Trong nhiều nền văn hóa Á Đông, đặc biệt là Trung Quốc, Việt Nam, Hàn Quốc và Nhật Bản, 'thể diện' (face) là một khái niệm xã hội cực kỳ quan trọng, đại diện cho danh dự, uy tín, và vị thế xã hội của một cá nhân hoặc gia đình. Việc 'giữ thể diện' (saving face) được coi là cần thiết để duy trì sự hòa hợp xã hội và tôn trọng lẫn nhau. Ngược lại, 'mất thể diện' (losing face) có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng về mặt xã hội.

Giao tiếp gián tiếp và giữ thể diện

Khái niệm 'giữ thể diện' ảnh hưởng lớn đến phong cách giao tiếp ở các nền văn hóa 'ngữ cảnh cao' (high-context cultures) như Việt Nam. Để tránh làm mất mặt người khác hoặc của chính mình, người ta thường dùng cách nói gián tiếp, tránh đối đầu trực tiếp hoặc phê bình công khai. Điều này khác biệt đáng kể so với phong cách giao tiếp trực tiếp hơn ở nhiều nền văn hóa phương Tây.