(Top Banner Ad)
say sorry
A2
Cụm động từ A2 Giao tiếp hàng ngày

say sorry

UK: /seɪ ˈsɒri/ • US: /seɪ ˈsɔːri/

Nghĩa tiếng Việt

xin lỗi nói lời xin lỗi cúi đầu xin lỗi
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To express regret or apologize for something.

Vietnamese Meaning

Bày tỏ sự hối tiếc hoặc xin lỗi về điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I said sorry for what I did."

    "Tôi đã xin lỗi về những gì tôi đã làm."

  • "You should say sorry if you've done something wrong."

    "Bạn nên xin lỗi nếu bạn đã làm điều gì đó sai trái."

  • "She said sorry for the misunderstanding."

    "Cô ấy xin lỗi vì sự hiểu lầm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun apology lời xin lỗi
Verb apologize xin lỗi, tạ lỗi
Adjective apologetic hối lỗi, có thái độ xin lỗi
Noun sorrow nỗi buồn, sự hối tiếc
Adjective sorrowful buồn rầu, đầy hối tiếc
Verb/Noun regret hối tiếc, sự hối tiếc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*sagjaną
Old English
secgan
Middle English
seyen
Modern English
say
Proto-Germanic
*sairagaz
Old English
sārig
Middle English
sory
Modern English
sorry

Nguồn gốc của "say sorry"

Cụm từ "say sorry" được ghép từ hai từ có nguồn gốc cổ xưa. Từ "say" (nói) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ "secgan", có nghĩa là phát ngôn hay kể chuyện. Từ "sorry" (tiếc nuối, hối lỗi) lại xuất phát từ tiếng Anh cổ "sārig", mô tả trạng thái đau khổ hoặc buồn bã. Theo thời gian, hai từ này kết hợp lại thành cụm "say sorry" để diễn tả hành động thể hiện sự hối lỗi hoặc xin lỗi một cách trực tiếp và phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

Usage Note

Cụm từ 'say sorry' được sử dụng phổ biến để diễn tả hành động xin lỗi một cách trực tiếp. Nó nhấn mạnh vào việc dùng lời nói để bày tỏ sự hối hận. So với các cách diễn đạt khác như 'apologize' (một động từ hình thức hơn) hay 'express regret', 'say sorry' mang tính thông dụng và thường được sử dụng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày. Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng cho phù hợp. Ví dụ: trong một lá thư chính thức, 'apologize' có thể phù hợp hơn.

Prepositions

to for

'Say sorry to someone': Xin lỗi ai đó. Ví dụ: 'I need to say sorry to my sister for breaking her toy.' 'Say sorry for something': Xin lỗi vì điều gì đó. Ví dụ: 'He said sorry for being late.'

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + say sorry
  • sincerely sincerely say sorry
    (chân thành xin lỗi)
  • publicly publicly say sorry
    (công khai xin lỗi)
  • quickly quickly say sorry
    (nhanh chóng xin lỗi)
  • reluctantly reluctantly say sorry
    (miễn cưỡng xin lỗi)
Động từ + say sorry
  • make someone make someone say sorry
    (bắt ai đó phải xin lỗi)
  • refuse to refuse to say sorry
    (từ chối xin lỗi)
  • force someone to force someone to say sorry
    (ép buộc ai đó xin lỗi)
  • have to have to say sorry
    (phải xin lỗi)
Cụm giới từ với say sorry
  • for say sorry for something
    (xin lỗi vì điều gì đó)
  • to say sorry to someone
    (xin lỗi ai đó)

Idioms

  • Swallow one's pride and say sorry.

    Nuốt tự ái để xin lỗi; gạt bỏ tự cao để nhận lỗi.

    "He had to swallow his pride and say sorry to his brother after their big argument."

    (Anh ấy đã phải nuốt tự ái và xin lỗi em trai mình sau cuộc cãi vã lớn của họ.)

  • Say you're sorry.

    Nói lời xin lỗi đi (thường dùng như một lời yêu cầu hoặc mệnh lệnh).

    "You broke her toy, go and say you're sorry."

    (Con làm hỏng đồ chơi của cô bé rồi, đi nói lời xin lỗi đi.)

  • Don't just say sorry, mean it.

    Đừng chỉ nói xin lỗi suông, hãy thực sự có thành ý.

    "When you apologize, don't just say sorry, mean it, so the other person knows you're sincere."

    (Khi bạn xin lỗi, đừng chỉ nói xin lỗi suông, hãy thực sự có thành ý, để người kia biết bạn chân thành.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

say sorry

Cụm động từ
Lật mặt

Bày tỏ sự hối tiếc hoặc xin lỗi về điều gì đó.

"I said sorry for what I did."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be saying sorry for her mistake tomorrow.
Cô ấy sẽ xin lỗi vì lỗi của mình vào ngày mai.
Phủ định
They won't be saying sorry, even if they are wrong.
Họ sẽ không xin lỗi, ngay cả khi họ sai.
Nghi vấn
Will you be saying sorry to your brother after the argument?
Bạn sẽ xin lỗi anh trai sau cuộc tranh cãi chứ?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had said sorry after she realized her mistake.
Cô ấy đã xin lỗi sau khi nhận ra lỗi của mình.
Phủ định
He had not said sorry, even though he knew he was wrong.
Anh ấy đã không xin lỗi, mặc dù anh ấy biết mình sai.
Nghi vấn
Had they said sorry before the teacher intervened?
Họ đã xin lỗi trước khi giáo viên can thiệp phải không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had said sorry to her yesterday.
Tôi ước tôi đã xin lỗi cô ấy ngày hôm qua.
Phủ định
If only I hadn't been too proud to say sorry.
Giá mà tôi không quá kiêu hãnh để nói lời xin lỗi.
Nghi vấn
I wish she would say sorry to me, but will she?
Tôi ước cô ấy sẽ xin lỗi tôi, nhưng liệu cô ấy có làm vậy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "say sorry".

Tầm quan trọng của lời xin lỗi chân thành

Trong văn hóa phương Tây, lời xin lỗi không chỉ là một hành động lịch sự mà còn là yếu tố then chốt để thể hiện sự hối lỗi và nhận trách nhiệm. Một lời xin lỗi chân thành có thể giúp hàn gắn các mối quan hệ, xây dựng lại niềm tin và giải quyết xung đột, trong khi một lời xin lỗi miễn cưỡng hoặc thiếu thành ý có thể gây ra tác dụng ngược. Việc xin lỗi đúng cách được đánh giá cao và là dấu hiệu của sự trưởng thành.

"Say sorry" trong giáo dục trẻ em

Cha mẹ phương Tây thường dạy con cái nói "say sorry" từ khi còn nhỏ để giúp chúng học cách nhận lỗi, thể hiện sự đồng cảm và hiểu được tác động của hành động của mình đối với người khác. Đây được coi là một kỹ năng xã hội quan trọng giúp trẻ phát triển khả năng giao tiếp và xây dựng mối quan hệ lành mạnh, đồng thời dạy chúng về trách nhiệm cá nhân.