(Top Banner Ad)
express regret
B1
Cụm động từ B1 Giao tiếp xã hội

express regret

UK: /ɪkˈspres rɪˈɡret/ • US: /ɪkˈspres rɪˈɡret/

Nghĩa tiếng Việt

bày tỏ sự hối tiếc diễn tả sự hối hận lấy làm tiếc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To communicate or convey a feeling of sadness or disappointment about something that has happened or been done.

Vietnamese Meaning

Diễn tả hoặc bày tỏ cảm giác buồn bã hoặc thất vọng về điều gì đó đã xảy ra hoặc đã được thực hiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company expressed regret for the inconvenience caused by the power outage."

    "Công ty bày tỏ sự hối tiếc về sự bất tiện do mất điện gây ra."

  • "He expressed regret that he couldn't attend the meeting."

    "Anh ấy bày tỏ sự hối tiếc vì không thể tham dự cuộc họp."

  • "The government expressed regret over the environmental damage."

    "Chính phủ bày tỏ sự hối tiếc về thiệt hại môi trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun expression sự biểu lộ, sự diễn đạt
Adjective expressive có tính biểu cảm, diễn cảm
Adverb expressively một cách biểu cảm
Adjective expressible có thể diễn tả được
Noun regret sự hối tiếc, nỗi ân hận
Adjective regretful hối tiếc, ân hận
Adverb regretfully một cách hối tiếc
Adjective regrettable đáng tiếc, đáng ân hận
Adverb regrettably một cách đáng tiếc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ex-primere
Old French
expresser
Middle English
expressen
Old French
regreter
Middle English
regretten
Modern English
express regret

Nguồn gốc của 'Express' (Bày tỏ)

'Express' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'ex-primere', có nghĩa là 'ép ra ngoài' hoặc 'làm cho cái gì đó ẩn bên trong lộ ra'. Theo thời gian, nó phát triển thành ý nghĩa 'diễn đạt' hoặc 'bày tỏ' một cách rõ ràng những gì trong lòng, giống như việc 'ép' một ý nghĩ từ bên trong ra thành lời nói hoặc hành động.

Nguồn gốc của 'Regret' (Hối tiếc)

Từ 'regret' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'regreter', mang ý nghĩa 'than vãn', 'than khóc' hoặc 'kêu ca'. Nó mô tả cảm giác buồn bã, tiếc nuối về một điều đã xảy ra hoặc một hành động đã làm. Cảm giác này thường đi kèm với mong muốn mọi chuyện có thể khác đi.

Khi 'Bày tỏ' gặp 'Hối tiếc'

Khi hai từ 'express' và 'regret' kết hợp, chúng tạo thành cụm từ 'express regret', mang ý nghĩa 'bày tỏ sự hối tiếc'. Cụm từ này cho thấy một người không chỉ cảm thấy hối tiếc trong lòng mà còn chủ động thể hiện, truyền đạt cảm xúc đó ra bên ngoài, thường là thông qua lời nói hoặc hành động xin lỗi. Đây là một cách mạnh mẽ để thừa nhận lỗi lầm hoặc nỗi buồn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc khi muốn thể hiện sự hối tiếc một cách lịch sự. Nó nhấn mạnh hành động bày tỏ sự hối tiếc, chứ không chỉ đơn thuần là cảm thấy hối tiếc. So với 'apologize', 'express regret' có thể mang sắc thái nhẹ hơn, không nhất thiết phải nhận trách nhiệm hoàn toàn về lỗi lầm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + express regret
  • deep express deep regret
    (bày tỏ sự hối tiếc sâu sắc)
  • sincere express sincere regret
    (bày tỏ sự hối tiếc chân thành)
  • profound express profound regret
    (bày tỏ sự hối tiếc sâu xa)
  • heartfelt express heartfelt regret
    (bày tỏ sự hối tiếc từ tận đáy lòng)
Adverb/Verb modifier + express regret
  • publicly publicly express regret
    (công khai bày tỏ sự hối tiếc)
  • formally formally express regret
    (chính thức bày tỏ sự hối tiếc)
  • wish to wish to express regret
    (mong muốn bày tỏ sự hối tiếc)
  • want to want to express regret
    (muốn bày tỏ sự hối tiếc)
express regret + Prepositional Phrase
  • for express regret for something
    (bày tỏ sự hối tiếc về điều gì đó)
  • over express regret over something
    (bày tỏ sự hối tiếc về điều gì đó (thường là một tình huống hoặc quyết định))

Idioms

  • To express one's deepest regret

    Bày tỏ sự hối tiếc sâu sắc nhất của ai đó

    "The prime minister wished to express his deepest regret for the incident."

    (Thủ tướng mong muốn bày tỏ sự hối tiếc sâu sắc nhất của mình về vụ việc.)

  • To express profound regret for/over something

    Bày tỏ sự hối tiếc sâu xa về điều gì đó

    "The organization expressed profound regret over the suffering caused."

    (Tổ chức bày tỏ sự hối tiếc sâu xa về những đau khổ đã gây ra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

express regret

Cụm động từ
Lật mặt

Diễn tả hoặc bày tỏ cảm giác buồn bã hoặc thất vọng về điều gì đó đã xảy ra hoặc đã được thực hiện.

"The company expressed regret for the inconvenience caused by the power outage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you express regret sincerely, people usually forgive you.
Nếu bạn bày tỏ sự hối hận chân thành, mọi người thường tha thứ cho bạn.
Phủ định
If she expresses regret insincerely, people don't believe her.
Nếu cô ấy bày tỏ sự hối hận không chân thành, mọi người không tin cô ấy.
Nghi vấn
If they express regret, do you think they are truly sorry?
Nếu họ bày tỏ sự hối hận, bạn có nghĩ họ thực sự hối lỗi không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she expressed regret for not studying harder.
Cô ấy nói rằng cô ấy bày tỏ sự hối tiếc vì đã không học hành chăm chỉ hơn.
Phủ định
He told me that he did not express any regret about leaving his old job.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không hề bày tỏ sự hối tiếc nào về việc rời bỏ công việc cũ.
Nghi vấn
She asked if I expressed regret about what I had said.
Cô ấy hỏi liệu tôi có bày tỏ sự hối tiếc về những gì tôi đã nói không.

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She did express regret for her actions.
Cô ấy đã bày tỏ sự hối tiếc về hành động của mình.
Phủ định
Why didn't he express regret for what he said?
Tại sao anh ấy không bày tỏ sự hối tiếc về những gì anh ấy đã nói?
Nghi vấn
What did she express regret about?
Cô ấy bày tỏ sự hối tiếc về điều gì?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "express regret".

Tầm quan trọng của lời xin lỗi chân thành trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc chủ động bày tỏ sự hối tiếc hoặc xin lỗi chân thành khi mắc lỗi được coi là một hành động thể hiện trách nhiệm, sự khiêm tốn và tôn trọng đối với người khác. Nó không chỉ giúp hàn gắn các mối quan hệ mà còn được xem là dấu hiệu của sự trưởng thành và đạo đức cá nhân. Việc không bày tỏ hối tiếc có thể bị nhìn nhận là thiếu tinh thần trách nhiệm hoặc kiêu ngạo.

Bày tỏ hối tiếc trong bối cảnh công khai và chính trị

Trong các tình huống công khai hoặc chính trị, việc 'express regret' thường có ý nghĩa pháp lý và xã hội quan trọng. Các nhà lãnh đạo, công ty hoặc tổ chức có thể chính thức bày tỏ sự hối tiếc về hành động gây tranh cãi hoặc hậu quả tiêu cực. Điều này có thể nhằm mục đích xoa dịu công chúng, tránh bị chỉ trích thêm, giảm thiểu thiệt hại về mặt pháp lý hoặc danh tiếng, hoặc thậm chí là một bước đầu tiên trong việc bồi thường hoặc sửa chữa sai lầm.