express regret
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To communicate or convey a feeling of sadness or disappointment about something that has happened or been done.
Vietnamese Meaning
Diễn tả hoặc bày tỏ cảm giác buồn bã hoặc thất vọng về điều gì đó đã xảy ra hoặc đã được thực hiện.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company expressed regret for the inconvenience caused by the power outage."
"Công ty bày tỏ sự hối tiếc về sự bất tiện do mất điện gây ra."
-
"He expressed regret that he couldn't attend the meeting."
"Anh ấy bày tỏ sự hối tiếc vì không thể tham dự cuộc họp."
-
"The government expressed regret over the environmental damage."
"Chính phủ bày tỏ sự hối tiếc về thiệt hại môi trường."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | expression | sự biểu lộ, sự diễn đạt |
| Adjective | expressive | có tính biểu cảm, diễn cảm |
| Adverb | expressively | một cách biểu cảm |
| Adjective | expressible | có thể diễn tả được |
| Noun | regret | sự hối tiếc, nỗi ân hận |
| Adjective | regretful | hối tiếc, ân hận |
| Adverb | regretfully | một cách hối tiếc |
| Adjective | regrettable | đáng tiếc, đáng ân hận |
| Adverb | regrettably | một cách đáng tiếc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc khi muốn thể hiện sự hối tiếc một cách lịch sự. Nó nhấn mạnh hành động bày tỏ sự hối tiếc, chứ không chỉ đơn thuần là cảm thấy hối tiếc. So với 'apologize', 'express regret' có thể mang sắc thái nhẹ hơn, không nhất thiết phải nhận trách nhiệm hoàn toàn về lỗi lầm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
deep express deep regret (bày tỏ sự hối tiếc sâu sắc)
-
sincere express sincere regret (bày tỏ sự hối tiếc chân thành)
-
profound express profound regret (bày tỏ sự hối tiếc sâu xa)
-
heartfelt express heartfelt regret (bày tỏ sự hối tiếc từ tận đáy lòng)
-
publicly publicly express regret (công khai bày tỏ sự hối tiếc)
-
formally formally express regret (chính thức bày tỏ sự hối tiếc)
-
wish to wish to express regret (mong muốn bày tỏ sự hối tiếc)
-
want to want to express regret (muốn bày tỏ sự hối tiếc)
-
for express regret for something (bày tỏ sự hối tiếc về điều gì đó)
-
over express regret over something (bày tỏ sự hối tiếc về điều gì đó (thường là một tình huống hoặc quyết định))
Idioms
-
To express one's deepest regret
Bày tỏ sự hối tiếc sâu sắc nhất của ai đó
"The prime minister wished to express his deepest regret for the incident."
(Thủ tướng mong muốn bày tỏ sự hối tiếc sâu sắc nhất của mình về vụ việc.)
-
To express profound regret for/over something
Bày tỏ sự hối tiếc sâu xa về điều gì đó
"The organization expressed profound regret over the suffering caused."
(Tổ chức bày tỏ sự hối tiếc sâu xa về những đau khổ đã gây ra.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
express regret
Cụm động từDiễn tả hoặc bày tỏ cảm giác buồn bã hoặc thất vọng về điều gì đó đã xảy ra hoặc đã được thực hiện.
"The company expressed regret for the inconvenience caused by the power outage."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you express regret sincerely, people usually forgive you. |
Nếu bạn bày tỏ sự hối hận chân thành, mọi người thường tha thứ cho bạn. |
| Phủ định | If she expresses regret insincerely, people don't believe her. |
Nếu cô ấy bày tỏ sự hối hận không chân thành, mọi người không tin cô ấy. |
| Nghi vấn | If they express regret, do you think they are truly sorry? |
Nếu họ bày tỏ sự hối hận, bạn có nghĩ họ thực sự hối lỗi không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she expressed regret for not studying harder. |
Cô ấy nói rằng cô ấy bày tỏ sự hối tiếc vì đã không học hành chăm chỉ hơn. |
| Phủ định | He told me that he did not express any regret about leaving his old job. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không hề bày tỏ sự hối tiếc nào về việc rời bỏ công việc cũ. |
| Nghi vấn | She asked if I expressed regret about what I had said. |
Cô ấy hỏi liệu tôi có bày tỏ sự hối tiếc về những gì tôi đã nói không. |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She did express regret for her actions. |
Cô ấy đã bày tỏ sự hối tiếc về hành động của mình. |
| Phủ định | Why didn't he express regret for what he said? |
Tại sao anh ấy không bày tỏ sự hối tiếc về những gì anh ấy đã nói? |
| Nghi vấn | What did she express regret about? |
Cô ấy bày tỏ sự hối tiếc về điều gì? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "express regret".
