scantily
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a way that is small in amount or not enough; barely.
Vietnamese Meaning
Một cách ít ỏi, không đủ hoặc vừa đủ; một cách sơ sài, cẩu thả.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was scantily dressed despite the cold weather."
"Cô ấy mặc quần áo phong phanh bất chấp thời tiết lạnh giá."
-
"The evidence was scantily documented."
"Bằng chứng được ghi chép sơ sài."
-
"The garden was scantily planted with flowers."
"Khu vườn được trồng hoa thưa thớt."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để mô tả số lượng nhỏ, sự thiếu hụt, hoặc cách thức hời hợt, không đầy đủ. Khác với 'sparingly' (tiết kiệm), 'scantily' nhấn mạnh sự thiếu thốn hơn là ý định tiết kiệm. Cũng khác với 'meagerly' (nghèo nàn), 'scantily' có thể ám chỉ sự thiếu hụt mang tính chủ quan hoặc cố ý.
Collocations (Từ đi kèm)
-
clad scantily clad (ăn mặc hở hang, thiếu vải)
-
dressed scantily dressed (ăn mặc hở hang, thiếu vải)
-
furnished scantily furnished (được trang bị sơ sài, đồ đạc ít ỏi)
-
paid scantily paid (được trả lương bèo bọt, lương thấp)
-
resourced scantily resourced (có ít tài nguyên, nguồn lực hạn chế)
-
supplied scantily supplied (được cung cấp ít ỏi, thiếu hụt)
Idioms
-
scantily clad
ăn mặc hở hang, thiếu vải; quần áo mỏng manh
"She felt uncomfortable seeing so many people scantily clad at the beach party."
(Cô ấy cảm thấy không thoải mái khi thấy nhiều người ăn mặc hở hang tại bữa tiệc bãi biển.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
scantily
AdverbMột cách ít ỏi, không đủ hoặc vừa đủ; một cách sơ sài, cẩu thả.
"She was scantily dressed despite the cold weather."
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was scantily dressed for the winter party. |
Cô ấy ăn mặc hở hang cho buổi tiệc mùa đông. |
| Phủ định | He didn't cover the evidence scantily; he made sure everything was hidden well. |
Anh ta không che đậy bằng chứng một cách sơ sài; anh ta đảm bảo mọi thứ đều được giấu kín. |
| Nghi vấn | Did they explain the rules scantily, leaving everyone confused? |
Họ đã giải thích các quy tắc một cách sơ sài, khiến mọi người bối rối phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scantily".
