(Top Banner Ad)
scantily
B2
Adverb B2 Thời trang, Ngôn ngữ học

scantily

UK: /ˈskæntɪli/ • US: /ˈskæntɪli/

Nghĩa tiếng Việt

phong phanh sơ sài ít ỏi thưa thớt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that is small in amount or not enough; barely.

Vietnamese Meaning

Một cách ít ỏi, không đủ hoặc vừa đủ; một cách sơ sài, cẩu thả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was scantily dressed despite the cold weather."

    "Cô ấy mặc quần áo phong phanh bất chấp thời tiết lạnh giá."

  • "The evidence was scantily documented."

    "Bằng chứng được ghi chép sơ sài."

  • "The garden was scantily planted with flowers."

    "Khu vườn được trồng hoa thưa thớt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective/Verb scant ít ỏi, khan hiếm (adj); giảm bớt, hạn chế (v)
Adjective scanty ít ỏi, không đủ, hở hang (quần áo)
Noun scantiness sự ít ỏi, sự khan hiếm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
skammt
Middle English
scaunt
English
scant
English
scanty
English
scantily

Nguồn Gốc Của 'Scantily'

Từ 'scantily' là một trạng từ, bắt nguồn từ tính từ 'scanty', có nghĩa là 'ít ỏi, không đủ'. 'Scanty' lại có gốc từ 'scant' trong tiếng Anh hiện đại, mà 'scant' có nguồn gốc từ tiếng Anh Trung cổ 'scaunt'. Từ 'scaunt' này có thể liên quan đến từ 'skammt' trong tiếng Na Uy cổ, mang ý nghĩa 'ngắn' hoặc 'thiếu hụt'. Vì vậy, khi bạn dùng 'scantily', bạn đang mô tả một cái gì đó rất ít hoặc không đầy đủ, chẳng hạn như 'scantily clad' (ăn mặc hở hang, thiếu vải) hay 'scantily furnished' (trang bị sơ sài).

Usage Note

Thường dùng để mô tả số lượng nhỏ, sự thiếu hụt, hoặc cách thức hời hợt, không đầy đủ. Khác với 'sparingly' (tiết kiệm), 'scantily' nhấn mạnh sự thiếu thốn hơn là ý định tiết kiệm. Cũng khác với 'meagerly' (nghèo nàn), 'scantily' có thể ám chỉ sự thiếu hụt mang tính chủ quan hoặc cố ý.

Collocations (Từ đi kèm)

scantily + Adjective (dạng phân từ)
  • clad scantily clad
    (ăn mặc hở hang, thiếu vải)
  • dressed scantily dressed
    (ăn mặc hở hang, thiếu vải)
  • furnished scantily furnished
    (được trang bị sơ sài, đồ đạc ít ỏi)
  • paid scantily paid
    (được trả lương bèo bọt, lương thấp)
  • resourced scantily resourced
    (có ít tài nguyên, nguồn lực hạn chế)
  • supplied scantily supplied
    (được cung cấp ít ỏi, thiếu hụt)

Idioms

  • scantily clad

    ăn mặc hở hang, thiếu vải; quần áo mỏng manh

    "She felt uncomfortable seeing so many people scantily clad at the beach party."

    (Cô ấy cảm thấy không thoải mái khi thấy nhiều người ăn mặc hở hang tại bữa tiệc bãi biển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scantily

Adverb
Lật mặt

Một cách ít ỏi, không đủ hoặc vừa đủ; một cách sơ sài, cẩu thả.

"She was scantily dressed despite the cold weather."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was scantily dressed for the winter party.
Cô ấy ăn mặc hở hang cho buổi tiệc mùa đông.
Phủ định
He didn't cover the evidence scantily; he made sure everything was hidden well.
Anh ta không che đậy bằng chứng một cách sơ sài; anh ta đảm bảo mọi thứ đều được giấu kín.
Nghi vấn
Did they explain the rules scantily, leaving everyone confused?
Họ đã giải thích các quy tắc một cách sơ sài, khiến mọi người bối rối phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scantily".

Trang phục Hở hang ('Scantily Clad')

Cụm từ 'scantily clad' (ăn mặc hở hang) thường được dùng để mô tả trang phục để lộ nhiều da thịt, đặc biệt trong bối cảnh xã hội phương Tây. Mức độ 'hở hang' được chấp nhận có thể khác nhau tùy theo địa điểm (ví dụ: bãi biển khác với nơi công cộng), sự kiện (tiệc tùng khác với nơi làm việc) và văn hóa. Trong một số nền văn hóa, việc ăn mặc 'scantily' có thể bị coi là không phù hợp hoặc thiếu tôn trọng, trong khi ở những nơi khác, nó có thể được chấp nhận hoặc thậm chí là một phong cách thời trang.

Sự Thiếu Thốn Nguồn Lực

Ngoài việc mô tả quần áo, 'scantily' còn được dùng để diễn tả sự thiếu thốn về tài nguyên, tiền bạc hoặc trang thiết bị, phản ánh những khía cạnh kinh tế xã hội. Ví dụ, một gia đình 'scantily provided for' có nghĩa là họ có ít đồ dùng hoặc tiền bạc. Hoặc một dự án 'scantily resourced' là dự án có nguồn lực hạn chế, thể hiện khó khăn trong việc thực hiện mục tiêu. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc có đủ nguồn lực để đạt được thành công.