(Top Banner Ad)
scarcely win
B2
Cụm trạng từ + động từ B2 Chung

scarcely win

UK: /ˈskeəsli wɪn/ • US: /ˈskersli wɪn/

Nghĩa tiếng Việt

vừa đủ thắng thắng sít sao suýt soát thắng khó khăn lắm mới thắng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To barely win; to win with great difficulty; to almost not win.

Vietnamese Meaning

Vừa đủ thắng; thắng một cách khó khăn; suýt chút nữa là không thắng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The team scarcely won the game after a series of unfortunate events."

    "Đội tuyển vừa đủ thắng trận đấu sau một loạt các sự kiện không may."

  • "He scarcely won the race despite being the favorite."

    "Anh ấy vừa đủ thắng cuộc đua mặc dù là người được yêu thích."

  • "The company scarcely won the contract after fierce competition."

    "Công ty vừa đủ thắng hợp đồng sau sự cạnh tranh khốc liệt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective scarce khan hiếm, hiếm có
Noun scarcity sự khan hiếm, sự thiếu thốn
Noun winner người chiến thắng
Adjective winning chiến thắng, thắng cuộc
Verb (Past Tense/Participle) won đã thắng, giành được (dạng quá khứ của 'win')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*wenh₁-
Proto-Germanic
*winnaną
Old English
winnan
English
win
Latin
excarpere
Vulgar Latin
*excarpsus
Old French
escarz
English
scarcely
English
scarcely win

Nguồn gốc của 'Scarcely'

Từ 'scarcely' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'excarpere', có nghĩa là 'nhổ ra, chọn lọc'. Qua tiếng Pháp cổ 'escarz' (khan hiếm, hiếm có), nó đã phát triển thành nghĩa 'hầu như không, vừa đủ' trong tiếng Anh, ám chỉ sự khó khăn trong việc đạt được điều gì đó, giống như việc tìm kiếm một thứ gì đó hiếm hoi.

Hành trình của 'Win'

Từ 'win' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'winnan', ban đầu có nghĩa là 'đấu tranh, lao động, chịu đựng, chiến đấu, chinh phục'. Ý nghĩa này nhấn mạnh quá trình nỗ lực và vất vả để đạt được thành công. Khi kết hợp với 'scarcely', nó càng làm nổi bật một chiến thắng chỉ vừa đủ, suýt chút nữa là thất bại, sau một cuộc đấu tranh đầy gian khó.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh đến sự mong manh của chiến thắng. Nó cho thấy rằng người hoặc đội chiến thắng đã phải đối mặt với những thách thức đáng kể và may mắn đóng một vai trò quan trọng. Nó khác với 'easily win' (thắng dễ dàng) hoặc 'comfortably win' (thắng thoải mái) ở chỗ nó ám chỉ sự gần như thất bại.

Collocations (Từ đi kèm)

scarcely win + Noun (Object)
  • a game scarcely win a game
    (chỉ thắng sát nút một trận đấu, suýt chút nữa là không thắng được một trận đấu)
  • the election scarcely win the election
    (chỉ thắng cuộc bầu cử sít sao, suýt chút nữa là không thắng được cuộc bầu cử)
  • a point scarcely win a point
    (chỉ ghi được một điểm rất khó khăn, suýt nữa không ghi được điểm nào)
Adverbial Phrase + scarcely win
  • scarcely ever scarcely ever win
    (hầu như không bao giờ thắng)

Idioms

  • scarcely win the day

    chỉ vừa đủ để giành chiến thắng sau nhiều nỗ lực, suýt chút nữa thì thất bại (thường dùng trong bối cảnh cuộc chiến, cuộc tranh đấu khó khăn)

    "Despite their valiant efforts, the smaller company could scarcely win the day against such a formidable competitor."

    (Mặc dù đã nỗ lực hết mình, công ty nhỏ vẫn chỉ suýt chút nữa là không thể thắng được đối thủ đáng gờm như vậy.)

  • scarcely win the battle, let alone the war

    suýt không thắng nổi trận chiến nhỏ, nói gì đến cuộc chiến lớn; đạt được thành công nhỏ một cách hết sức khó khăn, nói gì đến mục tiêu lớn hơn nhiều

    "The new manager could scarcely win the battle for team morale, let alone the war to improve overall productivity."

    (Người quản lý mới hầu như không thể vực dậy tinh thần của đội, nói gì đến việc cải thiện năng suất tổng thể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scarcely win

Cụm trạng từ + động từ
Lật mặt

Vừa đủ thắng; thắng một cách khó khăn; suýt chút nữa là không thắng.

"The team scarcely won the game after a series of unfortunate events."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will scarcely be winning any matches if he doesn't train harder.
Anh ấy sẽ hầu như không thắng trận nào nếu anh ấy không tập luyện chăm chỉ hơn.
Phủ định
They won't be scarcely winning the championship; they are the best team.
Họ sẽ không khó khăn để giành chức vô địch; họ là đội bóng mạnh nhất.
Nghi vấn
Will she be scarcely winning any awards despite her talent?
Liệu cô ấy có hầu như không giành được giải thưởng nào mặc dù có tài năng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scarcely win".

Giá trị của Chiến thắng Sát nút

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, chiến thắng, dù lớn hay nhỏ, thường được đánh giá rất cao. Cụm từ 'scarcely win' nhấn mạnh rằng ngay cả khi chiến thắng đạt được, nó cũng không dễ dàng, thường đi kèm với cảm giác căng thẳng hoặc nhẹ nhõm tột độ. Nó cho thấy ranh giới mong manh giữa thành công và thất bại, và đôi khi, một chiến thắng suýt soát cũng có thể mang lại bài học lớn về sự kiên cường và may mắn.

Câu chuyện Người Yếu Thế (Underdog Story)

'Scarcely win' thường gợi lên hình ảnh về một đội yếu hơn (underdog) hoặc một cá nhân gặp bất lợi, nhưng cuối cùng vẫn giành được chiến thắng một cách khó khăn, đầy kịch tính. Điều này được xem là một câu chuyện truyền cảm hứng về sự kiên trì và nỗ lực vượt qua nghịch cảnh, nơi chiến thắng được trân trọng hơn vì nó gần như không thể đạt được.