scarcely win
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To barely win; to win with great difficulty; to almost not win.
Vietnamese Meaning
Vừa đủ thắng; thắng một cách khó khăn; suýt chút nữa là không thắng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The team scarcely won the game after a series of unfortunate events."
"Đội tuyển vừa đủ thắng trận đấu sau một loạt các sự kiện không may."
-
"He scarcely won the race despite being the favorite."
"Anh ấy vừa đủ thắng cuộc đua mặc dù là người được yêu thích."
-
"The company scarcely won the contract after fierce competition."
"Công ty vừa đủ thắng hợp đồng sau sự cạnh tranh khốc liệt."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh đến sự mong manh của chiến thắng. Nó cho thấy rằng người hoặc đội chiến thắng đã phải đối mặt với những thách thức đáng kể và may mắn đóng một vai trò quan trọng. Nó khác với 'easily win' (thắng dễ dàng) hoặc 'comfortably win' (thắng thoải mái) ở chỗ nó ám chỉ sự gần như thất bại.
Collocations (Từ đi kèm)
-
a game scarcely win a game (chỉ thắng sát nút một trận đấu, suýt chút nữa là không thắng được một trận đấu)
-
the election scarcely win the election (chỉ thắng cuộc bầu cử sít sao, suýt chút nữa là không thắng được cuộc bầu cử)
-
a point scarcely win a point (chỉ ghi được một điểm rất khó khăn, suýt nữa không ghi được điểm nào)
-
scarcely ever scarcely ever win (hầu như không bao giờ thắng)
Idioms
-
scarcely win the day
chỉ vừa đủ để giành chiến thắng sau nhiều nỗ lực, suýt chút nữa thì thất bại (thường dùng trong bối cảnh cuộc chiến, cuộc tranh đấu khó khăn)
"Despite their valiant efforts, the smaller company could scarcely win the day against such a formidable competitor."
(Mặc dù đã nỗ lực hết mình, công ty nhỏ vẫn chỉ suýt chút nữa là không thể thắng được đối thủ đáng gờm như vậy.)
-
scarcely win the battle, let alone the war
suýt không thắng nổi trận chiến nhỏ, nói gì đến cuộc chiến lớn; đạt được thành công nhỏ một cách hết sức khó khăn, nói gì đến mục tiêu lớn hơn nhiều
"The new manager could scarcely win the battle for team morale, let alone the war to improve overall productivity."
(Người quản lý mới hầu như không thể vực dậy tinh thần của đội, nói gì đến việc cải thiện năng suất tổng thể.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
scarcely win
Cụm trạng từ + động từVừa đủ thắng; thắng một cách khó khăn; suýt chút nữa là không thắng.
"The team scarcely won the game after a series of unfortunate events."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He will scarcely be winning any matches if he doesn't train harder. |
Anh ấy sẽ hầu như không thắng trận nào nếu anh ấy không tập luyện chăm chỉ hơn. |
| Phủ định | They won't be scarcely winning the championship; they are the best team. |
Họ sẽ không khó khăn để giành chức vô địch; họ là đội bóng mạnh nhất. |
| Nghi vấn | Will she be scarcely winning any awards despite her talent? |
Liệu cô ấy có hầu như không giành được giải thưởng nào mặc dù có tài năng? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scarcely win".
