barely win
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To succeed in winning by a very small amount or with great difficulty; to win by the narrowest of margins.
Vietnamese Meaning
Thắng một cách rất khó khăn, suýt soát, hoặc với một khoảng cách rất nhỏ; thắng sát nút.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Our team barely won the game in the final seconds."
"Đội của chúng tôi đã thắng trận đấu một cách suýt soát vào những giây cuối cùng."
-
"She barely won the election, with only a few hundred votes separating her from her opponent."
"Cô ấy đã suýt soát thắng cử, chỉ hơn đối thủ vài trăm phiếu bầu."
-
"He barely won the race after tripping near the finish line."
"Anh ấy đã suýt thắng cuộc đua sau khi vấp ngã gần vạch đích."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | bare | trần trụi, trơ trụi; trống rỗng; vừa đủ |
| Noun | bareness | sự trần trụi, sự trống rỗng; sự thiếu thốn |
| Verb | win | thắng, giành chiến thắng, đạt được |
| Noun | winner | người chiến thắng, người thắng cuộc |
| Adjective | winning | chiến thắng, thắng cuộc; có sức quyến rũ |
| Noun | winnings | tiền thắng cược, giải thưởng (thường số nhiều) |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này diễn tả một chiến thắng không dễ dàng, có thể do đối thủ mạnh hoặc do hoàn cảnh khó khăn. Khác với 'easily win' (thắng dễ dàng), 'barely win' nhấn mạnh sự vất vả và may mắn trong chiến thắng. Nó ngụ ý rằng nếu tình hình thay đổi một chút, kết quả có thể đã khác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
just just barely win (chỉ vừa đủ để thắng, thắng sít sao)
-
only only barely win (chỉ vừa đủ để thắng (nhấn mạnh sự khó khăn, hạn chế))
-
manage manage to barely win (xoay sở để thắng sít sao/chỉ vừa đủ thắng)
-
struggle struggle to barely win (vật lộn để thắng một cách mong manh)
-
by a point barely win by a point (thắng sát nút chỉ một điểm)
-
by a narrow margin barely win by a narrow margin (thắng với cách biệt mong manh/chỉ một chút)
Idioms
-
manage to barely win
xoay sở để thắng sát nút; chỉ vừa đủ để thắng
"Despite their poor performance, they managed to barely win the championship."
(Mặc dù màn trình diễn kém cỏi, họ vẫn xoay sở để chỉ vừa đủ thắng giải vô địch.)
-
barely win by a whisker
thắng sát nút/chỉ một chút xíu (nhấn mạnh sự may mắn)
"The sprinter barely won by a whisker, crossing the finish line just milliseconds ahead."
(Vận động viên chạy nước rút thắng sát nút chỉ một chút xíu, vượt qua vạch đích chỉ vài mili giây trước.)
-
barely win against all odds
khó khăn lắm mới thắng được dù hoàn cảnh bất lợi
"Our team could barely win against all odds in the final round."
(Đội của chúng tôi đã khó khăn lắm mới thắng được dù hoàn cảnh bất lợi ở vòng cuối.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
barely win
Adverb + VerbThắng một cách rất khó khăn, suýt soát, hoặc với một khoảng cách rất nhỏ; thắng sát nút.
"Our team barely won the game in the final seconds."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "barely win".
