(Top Banner Ad)
barely win
B2
Adverb + Verb B2 General

barely win

UK: /ˈbeə.li wɪn/ • US: /ˈber.li wɪn/

Nghĩa tiếng Việt

thắng sát nút thắng suýt soát vừa đủ thắng chút nữa thì thua
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To succeed in winning by a very small amount or with great difficulty; to win by the narrowest of margins.

Vietnamese Meaning

Thắng một cách rất khó khăn, suýt soát, hoặc với một khoảng cách rất nhỏ; thắng sát nút.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Our team barely won the game in the final seconds."

    "Đội của chúng tôi đã thắng trận đấu một cách suýt soát vào những giây cuối cùng."

  • "She barely won the election, with only a few hundred votes separating her from her opponent."

    "Cô ấy đã suýt soát thắng cử, chỉ hơn đối thủ vài trăm phiếu bầu."

  • "He barely won the race after tripping near the finish line."

    "Anh ấy đã suýt thắng cuộc đua sau khi vấp ngã gần vạch đích."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective bare trần trụi, trơ trụi; trống rỗng; vừa đủ
Noun bareness sự trần trụi, sự trống rỗng; sự thiếu thốn
Verb win thắng, giành chiến thắng, đạt được
Noun winner người chiến thắng, người thắng cuộc
Adjective winning chiến thắng, thắng cuộc; có sức quyến rũ
Noun winnings tiền thắng cược, giải thưởng (thường số nhiều)

Synonyms

Antonyms

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*bēraz
Old English
bær
Middle English
bare
English
bare (adj.)
English
barely (adv.)

Từ 'Trần Trụi' Đến 'Vừa Đủ'

Từ 'bare' trong tiếng Anh cổ (Old English) mang nghĩa 'trần trụi', 'trống rỗng'. Qua thời gian, nghĩa của từ này đã phát triển sang ý 'chỉ vừa đủ, hầu như không có gì'. Khi thêm hậu tố '-ly' để tạo thành trạng từ 'barely', từ này càng nhấn mạnh ý 'khó khăn lắm mới đủ, chỉ vừa vặn', ám chỉ một sự thiếu thốn hoặc một thành công chỉ đạt được ở mức tối thiểu, rất mong manh.

Usage Note

Cụm từ này diễn tả một chiến thắng không dễ dàng, có thể do đối thủ mạnh hoặc do hoàn cảnh khó khăn. Khác với 'easily win' (thắng dễ dàng), 'barely win' nhấn mạnh sự vất vả và may mắn trong chiến thắng. Nó ngụ ý rằng nếu tình hình thay đổi một chút, kết quả có thể đã khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ nhấn mạnh
  • just just barely win
    (chỉ vừa đủ để thắng, thắng sít sao)
  • only only barely win
    (chỉ vừa đủ để thắng (nhấn mạnh sự khó khăn, hạn chế))
Động từ diễn tả nỗ lực
  • manage manage to barely win
    (xoay sở để thắng sít sao/chỉ vừa đủ thắng)
  • struggle struggle to barely win
    (vật lộn để thắng một cách mong manh)
Cụm từ chỉ mức độ/ngữ cảnh
  • by a point barely win by a point
    (thắng sát nút chỉ một điểm)
  • by a narrow margin barely win by a narrow margin
    (thắng với cách biệt mong manh/chỉ một chút)

Idioms

  • manage to barely win

    xoay sở để thắng sát nút; chỉ vừa đủ để thắng

    "Despite their poor performance, they managed to barely win the championship."

    (Mặc dù màn trình diễn kém cỏi, họ vẫn xoay sở để chỉ vừa đủ thắng giải vô địch.)

  • barely win by a whisker

    thắng sát nút/chỉ một chút xíu (nhấn mạnh sự may mắn)

    "The sprinter barely won by a whisker, crossing the finish line just milliseconds ahead."

    (Vận động viên chạy nước rút thắng sát nút chỉ một chút xíu, vượt qua vạch đích chỉ vài mili giây trước.)

  • barely win against all odds

    khó khăn lắm mới thắng được dù hoàn cảnh bất lợi

    "Our team could barely win against all odds in the final round."

    (Đội của chúng tôi đã khó khăn lắm mới thắng được dù hoàn cảnh bất lợi ở vòng cuối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

barely win

Adverb + Verb
Lật mặt

Thắng một cách rất khó khăn, suýt soát, hoặc với một khoảng cách rất nhỏ; thắng sát nút.

"Our team barely won the game in the final seconds."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "barely win".

Thắng Vẫn Là Thắng

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là thể thao và chính trị, câu nói 'A win is a win' (Thắng vẫn là thắng) ngụ ý rằng kết quả cuối cùng là quan trọng nhất. Dù thắng sát nút ('barely win') hay thắng áp đảo, một chiến thắng vẫn được tính là một chiến thắng và mang lại lợi ích tương ứng, mặc dù có thể không được đánh giá cao về mặt màn trình diễn.

Sự Hấp Dẫn Của Những Cuộc Thi Đấu Sát Nút

Việc 'barely win' thường tạo ra những khoảnh khắc kịch tính và đáng nhớ trong thể thao, bầu cử hoặc các cuộc thi khác. Khán giả và người hâm mộ thường bị cuốn hút bởi sự hồi hộp, không chắc chắn cho đến những giây phút cuối cùng, nơi mà chiến thắng mong manh mới được định đoạt, làm tăng thêm cảm xúc và giá trị của chiến thắng.