narrowly win
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Thắng một cách sít sao, với một khoảng cách nhỏ, hoặc sau một cuộc tranh tài gay cấn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The team narrowly won the championship in the final seconds."
"Đội đã thắng chức vô địch một cách sít sao vào những giây cuối cùng."
-
"The bill narrowly won approval in the Senate."
"Dự luật đã được Thượng viện thông qua với số phiếu sít sao."
-
"She narrowly won the election with only 51% of the vote."
"Cô ấy đã thắng cuộc bầu cử một cách sít sao chỉ với 51% số phiếu bầu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | narrow | hẹp, chật (về không gian); nhỏ hẹp (về biên độ) |
| Verb | narrow | thu hẹp, làm hẹp lại; giảm bớt |
| Adverb | narrowly | suýt soát, sít sao, trong gang tấc |
| Noun | narrowness | sự chật hẹp, sự eo hẹp; sự nhỏ hẹp (về biên độ) |
| Verb | win | thắng, chiến thắng, giành được |
| Noun | win | chiến thắng, trận thắng |
| Noun | winner | người thắng cuộc, người chiến thắng |
| Adjective | winning | thắng cuộc, chiến thắng; đầy sức lôi cuốn, quyến rũ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các tình huống mà kết quả rất gần như hòa, hoặc đối phương gần như chiến thắng. 'Narrowly' nhấn mạnh sự thiếu chắc chắn của chiến thắng và sự gần gũi của thất bại. So với 'win', 'narrowly win' cụ thể hơn về cách thức chiến thắng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
just just narrowly win (vừa vặn chiến thắng sít sao/trong gang tấc)
-
only only narrowly win (chỉ chiến thắng sít sao (nhấn mạnh sự khó khăn, thiếu may mắn hoặc sự chênh lệch nhỏ))
-
the election narrowly win the election (chiến thắng sít sao cuộc bầu cử)
-
the match/game narrowly win the match/game (chiến thắng sít sao trận đấu/cuộc chơi)
-
the championship narrowly win the championship (chiến thắng sít sao giải vô địch)
-
by a point/goal narrowly win by a point/goal (chiến thắng sít sao với cách biệt một điểm/bàn thắng)
-
on penalties narrowly win on penalties (chiến thắng sít sao trong loạt sút luân lưu)
Idioms
-
win by a whisker
chiến thắng trong gang tấc (như 'narrowly win'), thắng suýt soát, thắng sát nút
"Our team won the final match by a whisker in the last seconds."
(Đội của chúng tôi đã thắng trận chung kết trong gang tấc ở những giây cuối cùng.)
-
a photo finish
kết thúc sát nút (tình huống mà chiến thắng được xác định chỉ bằng cách xem ảnh chụp vạch đích, ám chỉ một chiến thắng cực kỳ sít sao)
"It was a photo finish in the 100-meter race, and we had to wait for the official results."
(Đó là một cuộc đua 100 mét kết thúc sát nút, và chúng tôi phải chờ kết quả chính thức.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
narrowly win
Động từ + Trạng từThắng một cách sít sao, với một khoảng cách nhỏ, hoặc sau một cuộc tranh tài gay cấn.
"The team narrowly won the championship in the final seconds."
Grammar Rules
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The underdog team was narrowly winning the championship in the final seconds. |
Đội yếu thế đang thắng sát nút chức vô địch trong những giây cuối cùng. |
| Phủ định | She wasn't narrowly winning the race; she had a significant lead. |
Cô ấy không thắng sát nút cuộc đua; cô ấy đã có một lợi thế đáng kể. |
| Nghi vấn | Were they narrowly winning the debate when the judge intervened? |
Liệu họ có đang thắng sát nút cuộc tranh luận khi trọng tài can thiệp? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "narrowly win".
