(Top Banner Ad)
narrowly win
B2
Động từ + Trạng từ B2 Chính trị/Thể thao/Tổng quát

narrowly win

UK: /ˈnærəʊli wɪn/ • US: /ˈnærəʊli wɪn/

Nghĩa tiếng Việt

thắng sít sao vừa đủ thắng chút nữa thì thua thắng với cách biệt nhỏ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To win by a small margin or after a close contest.

Vietnamese Meaning

Thắng một cách sít sao, với một khoảng cách nhỏ, hoặc sau một cuộc tranh tài gay cấn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The team narrowly won the championship in the final seconds."

    "Đội đã thắng chức vô địch một cách sít sao vào những giây cuối cùng."

  • "The bill narrowly won approval in the Senate."

    "Dự luật đã được Thượng viện thông qua với số phiếu sít sao."

  • "She narrowly won the election with only 51% of the vote."

    "Cô ấy đã thắng cuộc bầu cử một cách sít sao chỉ với 51% số phiếu bầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective narrow hẹp, chật (về không gian); nhỏ hẹp (về biên độ)
Verb narrow thu hẹp, làm hẹp lại; giảm bớt
Adverb narrowly suýt soát, sít sao, trong gang tấc
Noun narrowness sự chật hẹp, sự eo hẹp; sự nhỏ hẹp (về biên độ)
Verb win thắng, chiến thắng, giành được
Noun win chiến thắng, trận thắng
Noun winner người thắng cuộc, người chiến thắng
Adjective winning thắng cuộc, chiến thắng; đầy sức lôi cuốn, quyến rũ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị/Thể thao/Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*narwaz
Old English
nearu
English
narrow
Proto-Germanic
*winnan-
Old English
winnan
English
win

Chiến thắng sít sao: Từ không gian hẹp đến sự mong manh

Cụm từ 'narrowly win' kết hợp 'narrowly' (trạng từ của 'narrow' - hẹp, chật) và 'win' (thắng). 'Narrow' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'nearu', mang ý nghĩa về một không gian giới hạn hoặc một khoảng cách rất nhỏ. Khi đi với 'win', nó tạo nên hình ảnh một chiến thắng đạt được trong gang tấc, với một biên độ cực kỳ nhỏ, gần như thua cuộc. Điều này nhấn mạnh sự căng thẳng và kịch tính của kết quả, cho thấy thắng lợi suýt soát, đầy thử thách.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các tình huống mà kết quả rất gần như hòa, hoặc đối phương gần như chiến thắng. 'Narrowly' nhấn mạnh sự thiếu chắc chắn của chiến thắng và sự gần gũi của thất bại. So với 'win', 'narrowly win' cụ thể hơn về cách thức chiến thắng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + narrowly win
  • just just narrowly win
    (vừa vặn chiến thắng sít sao/trong gang tấc)
  • only only narrowly win
    (chỉ chiến thắng sít sao (nhấn mạnh sự khó khăn, thiếu may mắn hoặc sự chênh lệch nhỏ))
narrowly win + Noun
  • the election narrowly win the election
    (chiến thắng sít sao cuộc bầu cử)
  • the match/game narrowly win the match/game
    (chiến thắng sít sao trận đấu/cuộc chơi)
  • the championship narrowly win the championship
    (chiến thắng sít sao giải vô địch)
narrowly win + Prepositional Phrase
  • by a point/goal narrowly win by a point/goal
    (chiến thắng sít sao với cách biệt một điểm/bàn thắng)
  • on penalties narrowly win on penalties
    (chiến thắng sít sao trong loạt sút luân lưu)

Idioms

  • win by a whisker

    chiến thắng trong gang tấc (như 'narrowly win'), thắng suýt soát, thắng sát nút

    "Our team won the final match by a whisker in the last seconds."

    (Đội của chúng tôi đã thắng trận chung kết trong gang tấc ở những giây cuối cùng.)

  • a photo finish

    kết thúc sát nút (tình huống mà chiến thắng được xác định chỉ bằng cách xem ảnh chụp vạch đích, ám chỉ một chiến thắng cực kỳ sít sao)

    "It was a photo finish in the 100-meter race, and we had to wait for the official results."

    (Đó là một cuộc đua 100 mét kết thúc sát nút, và chúng tôi phải chờ kết quả chính thức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

narrowly win

Động từ + Trạng từ
Lật mặt

Thắng một cách sít sao, với một khoảng cách nhỏ, hoặc sau một cuộc tranh tài gay cấn.

"The team narrowly won the championship in the final seconds."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The underdog team was narrowly winning the championship in the final seconds.
Đội yếu thế đang thắng sát nút chức vô địch trong những giây cuối cùng.
Phủ định
She wasn't narrowly winning the race; she had a significant lead.
Cô ấy không thắng sát nút cuộc đua; cô ấy đã có một lợi thế đáng kể.
Nghi vấn
Were they narrowly winning the debate when the judge intervened?
Liệu họ có đang thắng sát nút cuộc tranh luận khi trọng tài can thiệp?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "narrowly win".

Căng thẳng và kịch tính trong thể thao

Trong thể thao, một chiến thắng sít sao ('narrowly win') thường mang lại cảm xúc mãnh liệt nhất cho cả người chơi và khán giả. Những trận đấu 'kết thúc sát nút' (photo finish) hay được quyết định ở những giây cuối cùng tạo nên khoảnh khắc khó quên và thường được nhắc đến nhiều hơn những chiến thắng áp đảo. Điều này cũng thể hiện tinh thần cạnh tranh cao độ.

Ý nghĩa trong chính trị và bầu cử

Trong chính trị, việc 'narrowly win' một cuộc bầu cử có thể có ý nghĩa sâu sắc. Nó cho thấy sự chia rẽ trong cử tri hoặc một cuộc cạnh tranh khốc liệt. Người thắng cuộc, dù 'thắng là thắng' (a win is a win), có thể gặp khó khăn hơn trong việc đạt được sự đồng thuận và lãnh đạo hiệu quả khi không có sự ủng hộ áp đảo.