(Top Banner Ad)
comfortably win
B2
Cụm trạng từ + động từ B2 Tổng quát

comfortably win

UK: /ˈkʌmfətəbli wɪn/ • US: /ˈkʌmfərtəbli wɪn/

Nghĩa tiếng Việt

thắng dễ dàng thắng thuyết phục dễ dàng giành chiến thắng thắng áp đảo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To win easily and by a significant margin, without facing much difficulty or opposition.

Vietnamese Meaning

Thắng một cách dễ dàng và với tỷ số cách biệt lớn, không gặp nhiều khó khăn hay sự phản đối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The team comfortably won the championship game."

    "Đội tuyển đã thắng trận chung kết một cách dễ dàng."

  • "She comfortably won the election with over 60% of the vote."

    "Cô ấy đã thắng cuộc bầu cử một cách dễ dàng với hơn 60% số phiếu bầu."

  • "Our company comfortably exceeded its sales targets this quarter."

    "Công ty chúng ta đã vượt mục tiêu doanh số quý này một cách dễ dàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb win chiến thắng
Adjective comfortable thoải mái, dễ dàng
Adverb comfortably một cách dễ dàng, thoải mái
Noun winner người chiến thắng
Noun winning sự chiến thắng, sự thắng cuộc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gwen- (to strive) & *bhergh- (to fortify)
Latin
confortare (to strengthen greatly)
Old English
winnan (to labor, strive, fight, gain)
Middle English
comforten + winnen
Modern English
comfortably win

Sự kết hợp giữa sức mạnh và thành quả

Từ 'win' có gốc từ tiếng Anh cổ 'winnan', ban đầu mang nghĩa là nỗ lực hoặc chiến đấu. Trong khi đó, 'comfort' đến từ tiếng Latin 'confortare' (làm cho mạnh mẽ hơn). Khi kết hợp thành trạng từ 'comfortably' đi kèm với 'win', cụm từ này không chỉ nói về việc chiến thắng, mà còn ám chỉ một chiến thắng có được nhờ thực lực áp đảo, khiến người thắng không hề cảm thấy áp lực hay khó khăn.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả chiến thắng trong các cuộc thi, bầu cử, hoặc các tình huống cạnh tranh khác. 'Comfortably' nhấn mạnh sự dễ dàng và thoải mái trong chiến thắng, cho thấy người chiến thắng có ưu thế vượt trội. Khác với 'win easily', 'comfortably win' còn ngụ ý về sự tự tin và kiểm soát trong suốt quá trình.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Verb
  • quite quite comfortably win
    (chiến thắng khá dễ dàng)
  • very very comfortably win
    (chiến thắng cực kỳ dễ dàng)
Verb + Preposition
  • by comfortably win by a large margin
    (thắng cách biệt với tỉ số lớn)
  • in comfortably win in the end
    (cuối cùng đã giành chiến thắng dễ dàng)
Noun + Verb (Subject)
  • team the team comfortably won the match
    (đội bóng đã thắng trận đấu một cách thuyết phục)
  • candidate the candidate comfortably won the election
    (ứng cử viên đã thắng cử một cách áp đảo)

Idioms

  • win hands down

    thắng dễ dàng mà không cần tốn nhiều công sức

    "With their star player back, they expected to win hands down."

    (Với sự trở lại của cầu thủ ngôi sao, họ kỳ vọng sẽ thắng một cách dễ dàng.)

  • a landslide victory

    một chiến thắng áp đảo (thường dùng trong bầu cử)

    "The party won a landslide victory in the general election."

    (Đảng đó đã giành được một chiến thắng áp đảo trong cuộc tổng tuyển cử.)

  • walk away with it

    giành chiến thắng hoặc giải thưởng một cách quá dễ dàng

    "She was so much better than the other runners that she just walked away with it."

    (Cô ấy giỏi hơn hẳn các vận động viên khác nên đã giành chiến thắng quá dễ dàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

comfortably win

Cụm trạng từ + động từ
Lật mặt

Thắng một cách dễ dàng và với tỷ số cách biệt lớn, không gặp nhiều khó khăn hay sự phản đối.

"The team comfortably won the championship game."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "comfortably win".

Tinh thần thể thao và 'Comfortable Wins'

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong thể thao như bóng đá hay bóng rổ, một 'comfortable win' thường được ca ngợi là sự thể hiện đẳng cấp vượt trội. Tuy nhiên, nếu một đội thắng quá dễ dàng mà có thái độ kiêu ngạo, họ có thể bị coi là thiếu tinh thần thể thao (poor sportsmanship).

Chính trị và sự tín nhiệm

Trong các cuộc bầu cử tại Mỹ hoặc Anh, việc một ứng cử viên 'comfortably win' (thắng cách biệt) được xem là một sự khẳng định mạnh mẽ về sự tín nhiệm của cử tri (mandate), giúp họ có nhiều quyền lực hơn để thực hiện các chính sách mới.