comfortably win
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To win easily and by a significant margin, without facing much difficulty or opposition.
Vietnamese Meaning
Thắng một cách dễ dàng và với tỷ số cách biệt lớn, không gặp nhiều khó khăn hay sự phản đối.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The team comfortably won the championship game."
"Đội tuyển đã thắng trận chung kết một cách dễ dàng."
-
"She comfortably won the election with over 60% of the vote."
"Cô ấy đã thắng cuộc bầu cử một cách dễ dàng với hơn 60% số phiếu bầu."
-
"Our company comfortably exceeded its sales targets this quarter."
"Công ty chúng ta đã vượt mục tiêu doanh số quý này một cách dễ dàng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | win | chiến thắng |
| Adjective | comfortable | thoải mái, dễ dàng |
| Adverb | comfortably | một cách dễ dàng, thoải mái |
| Noun | winner | người chiến thắng |
| Noun | winning | sự chiến thắng, sự thắng cuộc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để mô tả chiến thắng trong các cuộc thi, bầu cử, hoặc các tình huống cạnh tranh khác. 'Comfortably' nhấn mạnh sự dễ dàng và thoải mái trong chiến thắng, cho thấy người chiến thắng có ưu thế vượt trội. Khác với 'win easily', 'comfortably win' còn ngụ ý về sự tự tin và kiểm soát trong suốt quá trình.
Collocations (Từ đi kèm)
-
quite quite comfortably win (chiến thắng khá dễ dàng)
-
very very comfortably win (chiến thắng cực kỳ dễ dàng)
-
by comfortably win by a large margin (thắng cách biệt với tỉ số lớn)
-
in comfortably win in the end (cuối cùng đã giành chiến thắng dễ dàng)
-
team the team comfortably won the match (đội bóng đã thắng trận đấu một cách thuyết phục)
-
candidate the candidate comfortably won the election (ứng cử viên đã thắng cử một cách áp đảo)
Idioms
-
win hands down
thắng dễ dàng mà không cần tốn nhiều công sức
"With their star player back, they expected to win hands down."
(Với sự trở lại của cầu thủ ngôi sao, họ kỳ vọng sẽ thắng một cách dễ dàng.)
-
a landslide victory
một chiến thắng áp đảo (thường dùng trong bầu cử)
"The party won a landslide victory in the general election."
(Đảng đó đã giành được một chiến thắng áp đảo trong cuộc tổng tuyển cử.)
-
walk away with it
giành chiến thắng hoặc giải thưởng một cách quá dễ dàng
"She was so much better than the other runners that she just walked away with it."
(Cô ấy giỏi hơn hẳn các vận động viên khác nên đã giành chiến thắng quá dễ dàng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
comfortably win
Cụm trạng từ + động từThắng một cách dễ dàng và với tỷ số cách biệt lớn, không gặp nhiều khó khăn hay sự phản đối.
"The team comfortably won the championship game."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "comfortably win".
