(Top Banner Ad)
scenery painting
B1
Danh từ B1 Nghệ thuật

scenery painting

UK: /ˈsiːnəri ˈpeɪntɪŋ/ • US: /ˈsiːnəri ˈpeɪntɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tranh phong cảnh tranh vẽ phong cảnh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A painting that depicts natural outdoor scenes such as mountains, valleys, rivers, and forests.

Vietnamese Meaning

Một bức tranh miêu tả cảnh quan thiên nhiên bên ngoài như núi, thung lũng, sông và rừng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is known for his stunning scenery paintings of the Scottish Highlands."

    "Anh ấy nổi tiếng với những bức tranh phong cảnh tuyệt đẹp về vùng Cao nguyên Scotland."

  • "The gallery featured an exhibition of scenery paintings from local artists."

    "Phòng trưng bày giới thiệu một cuộc triển lãm tranh phong cảnh của các nghệ sĩ địa phương."

  • "Many tourists buy scenery paintings as souvenirs of their travels."

    "Nhiều khách du lịch mua tranh phong cảnh làm quà lưu niệm cho chuyến đi của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun scene cảnh, quang cảnh
Adjective scenic thuộc về phong cảnh, có cảnh đẹp
Verb paint vẽ, sơn
Noun painter họa sĩ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
skēnē
Latin
scaena
Old French
scène
English
scene
English
scenery
Latin
pingere
Old French
peint
English
paint
English
painting
English
scenery painting

Từ sân khấu đến phong cảnh

Từ 'scenery' ban đầu có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp `skēnē` mang nghĩa sân khấu, lều. Trải qua tiếng Latin và tiếng Pháp, nó được dùng để chỉ khung cảnh tổng thể, đặc biệt là cảnh quan thiên nhiên. Từ 'painting' xuất phát từ tiếng Latin `pingere` nghĩa là vẽ hoặc trang trí. Khi kết hợp, 'scenery painting' trở thành thuật ngữ chỉ bộ môn nghệ thuật vẽ lại cảnh quan thiên nhiên hoặc môi trường xung quanh, tạo nên những tác phẩm miêu tả sinh động thế giới ta nhìn thấy.

Usage Note

Cụm từ 'scenery painting' nhấn mạnh vào chủ đề của bức tranh là cảnh quan tự nhiên. Khác với 'landscape painting', có thể bao gồm cả các yếu tố do con người tạo ra (ví dụ: nhà cửa, đường xá) nhưng vẫn tập trung vào bố cục tổng thể của cảnh quan, 'scenery painting' thường tập trung vào vẻ đẹp tự nhiên thuần khiết.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + scenery painting
  • beautiful beautiful scenery painting
    (bức tranh phong cảnh tuyệt đẹp)
  • detailed detailed scenery painting
    (bức tranh phong cảnh chi tiết)
  • realistic realistic scenery painting
    (bức tranh phong cảnh chân thực)
  • vibrant vibrant scenery painting
    (bức tranh phong cảnh sống động)
Động từ + scenery painting
  • create create a scenery painting
    (tạo ra một bức tranh phong cảnh)
  • admire admire a scenery painting
    (chiêm ngưỡng một bức tranh phong cảnh)
  • specialize in specialize in scenery painting
    (chuyên về vẽ tranh phong cảnh)
Danh từ + scenery painting
  • art the art of scenery painting
    (nghệ thuật vẽ tranh phong cảnh)
  • technique a technique of scenery painting
    (một kỹ thuật vẽ tranh phong cảnh)
  • genre the genre of scenery painting
    (thể loại tranh phong cảnh)

Idioms

  • the art of scenery painting

    nghệ thuật vẽ tranh phong cảnh

    "She decided to study the art of scenery painting in Italy."

    (Cô ấy quyết định học nghệ thuật vẽ tranh phong cảnh ở Ý.)

  • a master of scenery painting

    một bậc thầy về vẽ tranh phong cảnh

    "He is widely regarded as a master of scenery painting."

    (Ông ấy được nhiều người coi là một bậc thầy về vẽ tranh phong cảnh.)

  • a stunning scenery painting

    một bức tranh phong cảnh tuyệt đẹp

    "The museum exhibited a stunning scenery painting from the 19th century."

    (Bảo tàng đã trưng bày một bức tranh phong cảnh tuyệt đẹp từ thế kỷ 19.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scenery painting

Danh từ
Lật mặt

Một bức tranh miêu tả cảnh quan thiên nhiên bên ngoài như núi, thung lũng, sông và rừng.

"He is known for his stunning scenery paintings of the Scottish Highlands."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scenery painting".

Thể loại nghệ thuật lâu đời

Tranh phong cảnh là một trong những thể loại nghệ thuật cổ điển và phổ biến nhất, xuất hiện từ thời La Mã cổ đại và phát triển mạnh mẽ qua các thời kỳ như Phục Hưng, Lãng mạn và Ấn tượng. Nó phản ánh cách con người tương tác và chiêm nghiệm vẻ đẹp của thiên nhiên, thường mang ý nghĩa biểu tượng hoặc triết lý sâu sắc.

Không chỉ trên toan vẽ

Ngoài việc là một bức tranh treo tường, 'scenery painting' còn có vai trò quan trọng trong sân khấu và điện ảnh. Các họa sĩ và nhà thiết kế tạo ra những phông nền, cảnh trí (còn gọi là 'scenery') sống động để tái hiện bối cảnh cho các vở kịch, phim ảnh, giúp khán giả đắm chìm vào câu chuyện và không gian nghệ thuật được tạo ra.