scenery painting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A painting that depicts natural outdoor scenes such as mountains, valleys, rivers, and forests.
Vietnamese Meaning
Một bức tranh miêu tả cảnh quan thiên nhiên bên ngoài như núi, thung lũng, sông và rừng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He is known for his stunning scenery paintings of the Scottish Highlands."
"Anh ấy nổi tiếng với những bức tranh phong cảnh tuyệt đẹp về vùng Cao nguyên Scotland."
-
"The gallery featured an exhibition of scenery paintings from local artists."
"Phòng trưng bày giới thiệu một cuộc triển lãm tranh phong cảnh của các nghệ sĩ địa phương."
-
"Many tourists buy scenery paintings as souvenirs of their travels."
"Nhiều khách du lịch mua tranh phong cảnh làm quà lưu niệm cho chuyến đi của họ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'scenery painting' nhấn mạnh vào chủ đề của bức tranh là cảnh quan tự nhiên. Khác với 'landscape painting', có thể bao gồm cả các yếu tố do con người tạo ra (ví dụ: nhà cửa, đường xá) nhưng vẫn tập trung vào bố cục tổng thể của cảnh quan, 'scenery painting' thường tập trung vào vẻ đẹp tự nhiên thuần khiết.
Collocations (Từ đi kèm)
-
beautiful beautiful scenery painting (bức tranh phong cảnh tuyệt đẹp)
-
detailed detailed scenery painting (bức tranh phong cảnh chi tiết)
-
realistic realistic scenery painting (bức tranh phong cảnh chân thực)
-
vibrant vibrant scenery painting (bức tranh phong cảnh sống động)
-
create create a scenery painting (tạo ra một bức tranh phong cảnh)
-
admire admire a scenery painting (chiêm ngưỡng một bức tranh phong cảnh)
-
specialize in specialize in scenery painting (chuyên về vẽ tranh phong cảnh)
-
art the art of scenery painting (nghệ thuật vẽ tranh phong cảnh)
-
technique a technique of scenery painting (một kỹ thuật vẽ tranh phong cảnh)
-
genre the genre of scenery painting (thể loại tranh phong cảnh)
Idioms
-
the art of scenery painting
nghệ thuật vẽ tranh phong cảnh
"She decided to study the art of scenery painting in Italy."
(Cô ấy quyết định học nghệ thuật vẽ tranh phong cảnh ở Ý.)
-
a master of scenery painting
một bậc thầy về vẽ tranh phong cảnh
"He is widely regarded as a master of scenery painting."
(Ông ấy được nhiều người coi là một bậc thầy về vẽ tranh phong cảnh.)
-
a stunning scenery painting
một bức tranh phong cảnh tuyệt đẹp
"The museum exhibited a stunning scenery painting from the 19th century."
(Bảo tàng đã trưng bày một bức tranh phong cảnh tuyệt đẹp từ thế kỷ 19.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
scenery painting
Danh từMột bức tranh miêu tả cảnh quan thiên nhiên bên ngoài như núi, thung lũng, sông và rừng.
"He is known for his stunning scenery paintings of the Scottish Highlands."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scenery painting".
