(Top Banner Ad)
scholastic underachievement
C1
noun C1 Giáo dục

scholastic underachievement

UK: /skəˈlæstɪk ˌʌndərəˈtʃiːvmənt/ • US: /skəˈlæstɪk ˌʌndərəˈtʃiːvmənt/

Nghĩa tiếng Việt

sự thiếu hụt thành tích học tập học lực dưới trung bình so với tiềm năng thành tích học tập không tương xứng với khả năng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The condition or state of a student performing below their expected academic potential.

Vietnamese Meaning

Tình trạng hoặc trạng thái của một học sinh/sinh viên đạt thành tích học tập dưới mức tiềm năng dự kiến của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Scholastic underachievement can be a complex issue with multiple contributing factors."

    "Sự thiếu hụt thành tích học tập có thể là một vấn đề phức tạp với nhiều yếu tố đóng góp."

  • "The research focused on identifying the causes of scholastic underachievement among minority students."

    "Nghiên cứu tập trung vào việc xác định nguyên nhân gây ra sự thiếu hụt thành tích học tập ở học sinh thiểu số."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun scholar học giả, người có học vấn
Noun scholarship học bổng; học vấn
Adverb scholastically một cách học thuật, theo kiểu trường học
Verb underachieve kém thành tích
Noun underachiever người kém thành tích (trong học tập)
Noun achievement thành tựu, sự đạt được

Synonyms

academic underperformance (thành tích học tập kém)educational underachievement (sự thiếu hụt thành tích trong giáo dục)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
σχολή (scholē)
Latin
scholasticus
English
scholastic
English
underachievement

Nguồn gốc 'Học thuật' và 'Kém thành tích'

Thuật ngữ 'scholastic underachievement' là sự kết hợp của hai từ. 'Scholastic' (thuộc về học thuật) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'schole' (nghĩa là 'thời gian rảnh rỗi', sau này phát triển thành 'nơi học tập, trường học') qua tiếng Latin 'scholasticus'. Nó chỉ những gì liên quan đến trường học, học tập hoặc học giả. Phần 'underachievement' được tạo thành từ tiền tố 'under-' (nghĩa là 'dưới mức, không đủ') và từ 'achievement' (thành tựu), có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'achever' (hoàn thành). Khi ghép lại, 'scholastic underachievement' miêu tả tình trạng học sinh có kết quả học tập thấp hơn đáng kể so với khả năng hoặc tiềm năng thực sự của họ.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng trong bối cảnh giáo dục để mô tả những học sinh có khả năng học tập tốt nhưng lại không đạt được kết quả tương xứng với khả năng đó. Nó nhấn mạnh sự khác biệt giữa tiềm năng và thành tích thực tế. Thường liên quan đến các yếu tố như thiếu động lực, các vấn đề về sức khỏe tinh thần, hoặc các vấn đề xã hội.

Prepositions

in of

"Underachievement in" được sử dụng để chỉ lĩnh vực cụ thể mà sự thiếu hụt thành tích xảy ra (ví dụ: "underachievement in mathematics"). "Underachievement of" có thể ám chỉ underachievement thuộc về một nhóm hoặc cá nhân cụ thể (ví dụ: "the underachievement of gifted students").

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + scholastic underachievement
  • significant significant scholastic underachievement
    (tình trạng kém thành tích học tập đáng kể)
  • persistent persistent scholastic underachievement
    (tình trạng kém thành tích học tập kéo dài/dai dẳng)
  • chronic chronic scholastic underachievement
    (tình trạng kém thành tích học tập kinh niên)
Verb + scholastic underachievement
  • address address scholastic underachievement
    (giải quyết tình trạng kém thành tích học tập)
  • identify identify scholastic underachievement
    (xác định/phát hiện tình trạng kém thành tích học tập)
  • prevent prevent scholastic underachievement
    (ngăn chặn tình trạng kém thành tích học tập)

Idioms

  • factors contributing to scholastic underachievement

    các yếu tố góp phần vào tình trạng kém thành tích học tập

    "Socio-economic background is often one of the key factors contributing to scholastic underachievement."

    (Nền tảng kinh tế - xã hội thường là một trong những yếu tố chính góp phần vào tình trạng kém thành tích học tập.)

  • cycle of scholastic underachievement

    vòng luẩn quẩn của tình trạng kém thành tích học tập

    "Early intervention is crucial to break the cycle of scholastic underachievement."

    (Can thiệp sớm là rất quan trọng để phá vỡ vòng luẩn quẩn của tình trạng kém thành tích học tập.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scholastic underachievement

noun
Lật mặt

Tình trạng hoặc trạng thái của một học sinh/sinh viên đạt thành tích học tập dưới mức tiềm năng dự kiến của họ.

"Scholastic underachievement can be a complex issue with multiple contributing factors."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the student had received adequate support, their scholastic underachievement would have been prevented.
Nếu học sinh nhận được sự hỗ trợ đầy đủ, thì kết quả học tập kém của họ đã có thể được ngăn chặn.
Phủ định
If the teacher hadn't noticed the signs of scholastic underachievement, the student might not have received the necessary intervention.
Nếu giáo viên không nhận thấy các dấu hiệu của việc học tập kém, thì học sinh có lẽ đã không nhận được sự can thiệp cần thiết.
Nghi vấn
Might the student have overcome their scholastic underachievement if they had had a more engaging learning environment?
Liệu học sinh có thể vượt qua được tình trạng học tập kém của mình nếu họ có một môi trường học tập hấp dẫn hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scholastic underachievement".

Đa dạng nguyên nhân của tình trạng kém thành tích

Ở các nền giáo dục phương Tây, tình trạng kém thành tích học tập không chỉ được quy cho sự thiếu thông minh hay lười biếng. Thay vào đó, nó thường được xem xét dưới nhiều khía cạnh phức tạp, bao gồm các rối loạn học tập cụ thể (như chứng khó đọc), vấn đề sức khỏe tâm thần (lo âu, trầm cảm), các yếu tố kinh tế - xã hội (nghèo đói, thiếu nguồn lực), hoặc thiếu sự hỗ trợ phù hợp từ gia đình và nhà trường. Việc hiểu rõ những nguyên nhân này giúp định hình các chiến lược hỗ trợ học sinh hiệu quả hơn.

Tầm quan trọng của can thiệp sớm và hỗ trợ cá nhân hóa

Trong hệ thống giáo dục phương Tây, việc nhận diện sớm và cung cấp các biện pháp can thiệp cá nhân hóa là rất quan trọng để khắc phục tình trạng kém thành tích học tập. Điều này có thể bao gồm các chương trình học bổ trợ, liệu pháp tâm lý, điều chỉnh phương pháp giảng dạy, hoặc hỗ trợ tài chính cho gia đình. Mục tiêu là giúp học sinh phát huy hết tiềm năng của mình, không để tình trạng kém thành tích kéo dài gây ảnh hưởng tiêu cực đến tương lai học vấn và sự nghiệp.