(Top Banner Ad)
school bus
A1
Danh từ A1 Giáo dục, Giao thông vận tải

school bus

UK: /ˈskuːl bʌs/ • US: /ˈskuːl bʌs/

Nghĩa tiếng Việt

xe buýt trường học xe đưa đón học sinh
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A bus used to transport children to and from school.

Vietnamese Meaning

Một loại xe buýt được sử dụng để đưa đón trẻ em đến và đi từ trường học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The school bus is late today."

    "Hôm nay xe buýt trường học đến muộn."

  • "I take the school bus every morning."

    "Tôi đi xe buýt trường học mỗi sáng."

  • "The school bus stopped at the corner."

    "Xe buýt trường học dừng lại ở góc đường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun school trường học, sự học
Noun schooling sự giáo dục, việc đi học
Adjective scholarly uyên bác, thuộc về học giả
Noun bus xe buýt
Verb to bus đi bằng xe buýt; vận chuyển bằng xe buýt
Noun bussing việc vận chuyển bằng xe buýt (đặc biệt là học sinh)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Giao thông vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
skholē
Latin
schola
Old English
scōl
English
school
Latin
omnibus
French
omnibus
English
omnibus (clipped to bus)
English
school bus (compound)

Nguồn gốc của từ "school"

Từ "school" ban đầu trong tiếng Hy Lạp cổ đại ("skholē") có nghĩa là "thời gian rảnh rỗi" hoặc "nghỉ ngơi". Sau đó, nó phát triển thành nghĩa "nơi dành cho các cuộc thảo luận triết học" hoặc "nơi học tập", vì người ta thường dùng thời gian rảnh để học hỏi và tranh luận.

Nguồn gốc của từ "bus"

Từ "bus" là dạng rút gọn của "omnibus", một từ tiếng Latin có nghĩa là "cho tất cả mọi người". Ban đầu, omnibus là tên gọi của một loại xe ngựa kéo công cộng ở Pháp vào đầu thế kỷ 19, được thiết kế để chở nhiều hành khách cùng lúc.

Sự kết hợp: "school bus"

Khi nhu cầu vận chuyển học sinh đến trường tăng lên vào đầu thế kỷ 20, đặc biệt là ở Hoa Kỳ, hai từ "school" và "bus" đã được ghép lại để tạo ra "school bus". Đây là loại xe chuyên dụng được thiết kế để đưa đón học sinh một cách an toàn và hiệu quả.

Usage Note

Cụm từ 'school bus' thường được sử dụng để chỉ loại xe buýt màu vàng đặc trưng ở Bắc Mỹ, tuy nhiên nó cũng có thể dùng để chỉ bất kỳ loại xe buýt nào được dùng cho mục đích đưa đón học sinh. Sắc thái nghĩa của nó gắn liền với sự an toàn và dịch vụ đưa đón học sinh được tổ chức bởi trường học hoặc chính quyền địa phương.

Prepositions

on in

Khi nói về việc đi xe buýt đến trường, ta dùng 'on': 'She goes to school on the school bus.' Khi nói về việc để quên đồ gì đó trên xe buýt, ta dùng 'on' hoặc 'in': 'I left my backpack on/in the school bus.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + school bus
  • yellow yellow school bus
    (xe buýt trường học màu vàng)
  • old old school bus
    (xe buýt trường học cũ)
  • crowded crowded school bus
    (xe buýt trường học đông đúc)
Verb + school bus
  • ride ride the school bus
    (đi xe buýt trường học)
  • take take the school bus
    (đi xe buýt trường học)
  • miss miss the school bus
    (lỡ chuyến xe buýt trường học)
school bus + Noun
  • driver school bus driver
    (tài xế xe buýt trường học)
  • stop school bus stop
    (điểm dừng xe buýt trường học)
  • route school bus route
    (tuyến xe buýt trường học)
Preposition + school bus
  • on on the school bus
    (ở trên xe buýt trường học)
  • by by school bus
    (bằng xe buýt trường học)
  • waiting for waiting for the school bus
    (đợi xe buýt trường học)

Idioms

  • take the school bus

    đi xe buýt trường học

    "Every morning, my children take the school bus to elementary school."

    (Mỗi sáng, các con tôi đi xe buýt trường học đến trường tiểu học.)

  • miss the school bus

    lỡ chuyến xe buýt trường học

    "If you don't wake up on time, you'll miss the school bus."

    (Nếu con không dậy đúng giờ, con sẽ lỡ chuyến xe buýt trường học đấy.)

  • school bus driver

    tài xế xe buýt trường học

    "The school bus driver always greets the children with a smile."

    (Bác tài xế xe buýt trường học luôn chào bọn trẻ với nụ cười.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

school bus

Danh từ
Lật mặt

Một loại xe buýt được sử dụng để đưa đón trẻ em đến và đi từ trường học.

"The school bus is late today."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The school bus, which is yellow, takes children to school every day.
Chiếc xe buýt trường học, màu vàng, chở trẻ em đến trường mỗi ngày.
Phủ định
That isn't the school bus that takes my children to school.
Đó không phải là xe buýt trường học chở con tôi đến trường.
Nghi vấn
Is that the school bus whose driver always waves?
Đó có phải là xe buýt trường học mà tài xế luôn vẫy tay không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The school bus arrives at 7 AM every morning.
Xe buýt trường học đến lúc 7 giờ sáng mỗi ngày.
Phủ định
She does not take the school bus to school.
Cô ấy không đi xe buýt trường học đến trường.
Nghi vấn
Does the school bus stop here?
Xe buýt trường học có dừng ở đây không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "school bus".

Màu vàng biểu tượng và an toàn

Ở Bắc Mỹ, xe buýt trường học thường có màu vàng "an toàn" đặc trưng. Màu sắc này không chỉ dễ nhìn thấy mà còn được quy định bởi luật pháp để đảm bảo an toàn tối đa cho học sinh. Các tiêu chuẩn an toàn cho xe buýt trường học rất nghiêm ngặt, bao gồm cả thiết kế ghế ngồi và đèn tín hiệu dừng.

Vai trò trong cộng đồng

Xe buýt trường học đóng vai trò quan trọng trong việc đưa đón hàng triệu học sinh mỗi ngày, đặc biệt là ở các khu vực nông thôn hoặc ngoại ô nơi trường học có thể ở xa nhà. Chúng là một phần quen thuộc trong cảnh quan hàng ngày của nhiều gia đình, giúp giảm bớt gánh nặng vận chuyển cho phụ huynh và thúc đẩy sự bình đẳng trong giáo dục.