school bus
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một loại xe buýt được sử dụng để đưa đón trẻ em đến và đi từ trường học.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The school bus is late today."
"Hôm nay xe buýt trường học đến muộn."
-
"I take the school bus every morning."
"Tôi đi xe buýt trường học mỗi sáng."
-
"The school bus stopped at the corner."
"Xe buýt trường học dừng lại ở góc đường."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'school bus' thường được sử dụng để chỉ loại xe buýt màu vàng đặc trưng ở Bắc Mỹ, tuy nhiên nó cũng có thể dùng để chỉ bất kỳ loại xe buýt nào được dùng cho mục đích đưa đón học sinh. Sắc thái nghĩa của nó gắn liền với sự an toàn và dịch vụ đưa đón học sinh được tổ chức bởi trường học hoặc chính quyền địa phương.
Prepositions
Khi nói về việc đi xe buýt đến trường, ta dùng 'on': 'She goes to school on the school bus.' Khi nói về việc để quên đồ gì đó trên xe buýt, ta dùng 'on' hoặc 'in': 'I left my backpack on/in the school bus.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
yellow yellow school bus (xe buýt trường học màu vàng)
-
old old school bus (xe buýt trường học cũ)
-
crowded crowded school bus (xe buýt trường học đông đúc)
-
ride ride the school bus (đi xe buýt trường học)
-
take take the school bus (đi xe buýt trường học)
-
miss miss the school bus (lỡ chuyến xe buýt trường học)
-
driver school bus driver (tài xế xe buýt trường học)
-
stop school bus stop (điểm dừng xe buýt trường học)
-
route school bus route (tuyến xe buýt trường học)
-
on on the school bus (ở trên xe buýt trường học)
-
by by school bus (bằng xe buýt trường học)
-
waiting for waiting for the school bus (đợi xe buýt trường học)
Idioms
-
take the school bus
đi xe buýt trường học
"Every morning, my children take the school bus to elementary school."
(Mỗi sáng, các con tôi đi xe buýt trường học đến trường tiểu học.)
-
miss the school bus
lỡ chuyến xe buýt trường học
"If you don't wake up on time, you'll miss the school bus."
(Nếu con không dậy đúng giờ, con sẽ lỡ chuyến xe buýt trường học đấy.)
-
school bus driver
tài xế xe buýt trường học
"The school bus driver always greets the children with a smile."
(Bác tài xế xe buýt trường học luôn chào bọn trẻ với nụ cười.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
school bus
Danh từMột loại xe buýt được sử dụng để đưa đón trẻ em đến và đi từ trường học.
"The school bus is late today."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The school bus, which is yellow, takes children to school every day. |
Chiếc xe buýt trường học, màu vàng, chở trẻ em đến trường mỗi ngày. |
| Phủ định | That isn't the school bus that takes my children to school. |
Đó không phải là xe buýt trường học chở con tôi đến trường. |
| Nghi vấn | Is that the school bus whose driver always waves? |
Đó có phải là xe buýt trường học mà tài xế luôn vẫy tay không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The school bus arrives at 7 AM every morning. |
Xe buýt trường học đến lúc 7 giờ sáng mỗi ngày. |
| Phủ định | She does not take the school bus to school. |
Cô ấy không đi xe buýt trường học đến trường. |
| Nghi vấn | Does the school bus stop here? |
Xe buýt trường học có dừng ở đây không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "school bus".
