(Top Banner Ad)
school id
A2
Danh từ A2 Giáo dục

school id

UK: /skuːl aɪˈdiː/ • US: /skuːl aɪˈdiː/

Nghĩa tiếng Việt

mã học sinh số học sinh mã số học sinh
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A unique identifier assigned to a student by a school.

Vietnamese Meaning

Một mã định danh duy nhất được gán cho một học sinh bởi một trường học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "You need to enter your school ID to access the online library."

    "Bạn cần nhập mã học sinh để truy cập thư viện trực tuyến."

  • "Please write your school ID on the exam paper."

    "Vui lòng viết mã học sinh của bạn lên giấy thi."

  • "The teacher asked for my school ID to verify my identity."

    "Giáo viên hỏi mã học sinh của tôi để xác minh danh tính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun school trường học
Noun schooling sự giáo dục, việc học hành
Noun scholar học giả, học sinh có học bổng
Adjective scholarly có tính học thuật, uyên bác
Verb identify nhận dạng, xác định
Noun identification sự nhận dạng, giấy tờ tùy thân
Adjective identifiable có thể nhận dạng được
Noun identifier yếu tố nhận dạng, vật dùng để nhận dạng

Related Words

student ID (mã số sinh viên/học sinh)identification number (số định danh)

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
σχολή (skholē) - leisure, free time, lecture, school
Latin
schola - leisure for learning, lecture, school
Old English
scol - school
Middle English
scole - school
Modern English
school
English (abbreviation)
id (from identification)

Nguồn gốc của 'school'

Từ 'school' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'σχολή' (skholē), ban đầu có nghĩa là 'thời gian rảnh rỗi' hoặc 'nhàn rỗi'. Theo thời gian, nghĩa của từ này đã phát triển để chỉ 'thời gian rảnh rỗi dành cho việc học tập' hoặc 'nơi học tập', từ đó hình thành nên nghĩa 'trường học' như ngày nay. Nó du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Latin và tiếng Anh cổ.

Nguồn gốc của 'id'

Phần 'id' là viết tắt của từ 'identification' (nhận dạng, định danh). Từ 'identification' lại bắt nguồn từ tiếng Pháp 'identifier' và tiếng Latin 'identitas' (sự giống nhau), từ 'idem' (cái giống hệt). Khi ghép lại, 'school id' là một thẻ hoặc giấy tờ dùng để 'nhận dạng' học sinh/sinh viên thuộc một 'trường học'.

Usage Note

Thường được sử dụng để quản lý thông tin học sinh, điểm số, lịch sử học tập và các dữ liệu liên quan khác. 'School ID' nhấn mạnh tính chất định danh chính thức của một học sinh trong phạm vi trường học. Nó khác với các hình thức nhận dạng khác, như tên hoặc số điện thoại, vì nó là duy nhất và do trường học cấp.

Prepositions

for

Dùng 'for' để chỉ mục đích sử dụng của school ID. Ví dụ: 'The school ID is used for identification purposes.' (Mã học sinh được dùng cho mục đích nhận dạng.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + school id
  • show show your school id
    (xuất trình thẻ học sinh của bạn)
  • present present your school id
    (trình thẻ học sinh của bạn)
  • check check a school id
    (kiểm tra thẻ học sinh)
  • issue issue a school id
    (cấp thẻ học sinh)
  • lose lose your school id
    (làm mất thẻ học sinh của bạn)
Adjective + school id
  • valid a valid school id
    (một thẻ học sinh hợp lệ)
  • new a new school id
    (một thẻ học sinh mới)
  • digital a digital school id
    (một thẻ học sinh điện tử)
Noun + school id
  • school id card school id card
    (thẻ học sinh)
  • school id number school id number
    (số thẻ học sinh)

Idioms

  • show your school id

    xuất trình thẻ học sinh của bạn

    "You need to show your school id to enter the library."

    (Bạn cần xuất trình thẻ học sinh để vào thư viện.)

  • get a school id

    làm/nhận thẻ học sinh

    "New students must get a school id during orientation."

    (Học sinh mới phải làm thẻ học sinh trong buổi định hướng.)

  • replace a lost school id

    làm lại thẻ học sinh bị mất

    "I need to replace a lost school id before my exam."

    (Tôi cần làm lại thẻ học sinh bị mất trước kỳ thi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

school id

Danh từ
Lật mặt

Một mã định danh duy nhất được gán cho một học sinh bởi một trường học.

"You need to enter your school ID to access the online library."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "school id".

Mục đích của thẻ học sinh

Thẻ học sinh (school id) là một giấy tờ quan trọng chứng minh bạn là học sinh/sinh viên của một trường học cụ thể. Nó thường được sử dụng để ra vào trường, thư viện, căng tin, phòng thí nghiệm, tham gia các hoạt động ngoại khóa, và đôi khi là để nhận các ưu đãi giảm giá dành cho học sinh/sinh viên bên ngoài trường học (ví dụ: vé xem phim, giao thông công cộng).

Tầm quan trọng và hình thức

Ở nhiều quốc gia phương Tây, việc luôn mang theo thẻ học sinh là bắt buộc đối với học sinh/sinh viên. Thẻ này thường có ảnh, tên, mã số học sinh và tên trường. Ngày nay, ngoài thẻ vật lý, nhiều trường còn cung cấp thẻ học sinh điện tử (digital school id) qua ứng dụng di động, tiện lợi hơn cho người dùng.