student id
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A unique identification number or code assigned to a student by an educational institution.
Vietnamese Meaning
Một số hoặc mã định danh duy nhất được gán cho một sinh viên bởi một tổ chức giáo dục.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Please write your student ID on the exam paper."
"Vui lòng viết mã số sinh viên của bạn lên tờ giấy thi."
-
"I need to see your student ID before you enter the library."
"Tôi cần xem thẻ sinh viên của bạn trước khi bạn vào thư viện."
-
"What is your student ID number?"
"Mã số sinh viên của bạn là gì?"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để xác định sinh viên trong các hệ thống của trường, ví dụ như đăng ký lớp học, truy cập tài liệu học tập, hoặc làm bài kiểm tra. Khác với 'student number' ở chỗ 'id' có thể bao gồm chữ và số, trong khi 'number' thường chỉ có số.
Prepositions
'on' thường được sử dụng để chỉ việc hiển thị ID, ví dụ 'student ID on the card'. 'for' thường được sử dụng để chỉ mục đích sử dụng ID, ví dụ 'student ID for registration'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
show show your student id (xuất trình thẻ sinh viên của bạn)
-
present present a student id (xuất trình thẻ sinh viên)
-
flash flash your student id (cho xem nhanh thẻ sinh viên của bạn)
-
check check student id (kiểm tra thẻ sinh viên)
-
require require a student id (yêu cầu có thẻ sinh viên)
-
valid a valid student id (một thẻ sinh viên hợp lệ)
-
current your current student id (thẻ sinh viên hiện tại của bạn)
-
official an official student id (một thẻ sinh viên chính thức)
-
lost lost student id (thẻ sinh viên bị mất)
-
student id student id card (thẻ căn cước sinh viên)
-
student id student id number (mã số sinh viên)
Idioms
-
Show your student ID
Xuất trình thẻ sinh viên của bạn (một cụm từ thông dụng yêu cầu nhận dạng)
"Please show your student ID to get the discount."
(Vui lòng xuất trình thẻ sinh viên của bạn để được giảm giá.)
-
Student ID required
Yêu cầu có thẻ sinh viên (một thông báo phổ biến)
"Entry to the library is student ID required."
(Vào thư viện yêu cầu phải có thẻ sinh viên.)
-
Present a valid student ID
Xuất trình thẻ sinh viên hợp lệ (một yêu cầu chính thức)
"You must present a valid student ID to rent equipment."
(Bạn phải xuất trình thẻ sinh viên hợp lệ để thuê thiết bị.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
student id
Danh từMột số hoặc mã định danh duy nhất được gán cho một sinh viên bởi một tổ chức giáo dục.
"Please write your student ID on the exam paper."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "student id".
