(Top Banner Ad)
student id
A2
Danh từ A2 Giáo dục

student id

UK: /ˈstjuːdnt aɪˌdiː/ • US: /ˈstuːdnt aɪˌdiː/

Nghĩa tiếng Việt

mã số sinh viên số sinh viên thẻ sinh viên
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A unique identification number or code assigned to a student by an educational institution.

Vietnamese Meaning

Một số hoặc mã định danh duy nhất được gán cho một sinh viên bởi một tổ chức giáo dục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please write your student ID on the exam paper."

    "Vui lòng viết mã số sinh viên của bạn lên tờ giấy thi."

  • "I need to see your student ID before you enter the library."

    "Tôi cần xem thẻ sinh viên của bạn trước khi bạn vào thư viện."

  • "What is your student ID number?"

    "Mã số sinh viên của bạn là gì?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun student học sinh, sinh viên
Verb study học, nghiên cứu
Noun studies việc học, các môn học, nghiên cứu
Noun identification sự nhận dạng, giấy tờ tùy thân
Verb identify nhận dạng, nhận diện
Noun identity danh tính, bản sắc

Synonyms

student number (mã số sinh viên)

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
studēre
Old French
estudiant
English
student
Latin
identificāre
English
identification
English
student id

Nguồn gốc 'student' và 'id'

Từ 'student' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'studēre', mang nghĩa 'ham học, siêng năng'. Sau đó, từ này du nhập vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ. Còn 'id' là viết tắt của 'identification', nghĩa là 'sự nhận dạng'. Từ 'identification' lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'identificāre' có nghĩa là 'làm cho giống nhau' hoặc 'nhận diện'. Khi kết hợp lại, 'student id' trở thành một thuật ngữ hiện đại chỉ tấm thẻ nhận diện sinh viên.

Sự ra đời của 'student id'

Thuật ngữ 'student id' (thẻ sinh viên) xuất hiện cùng với sự phát triển của các trường đại học và cao đẳng, nơi việc quản lý và nhận dạng sinh viên trở nên cần thiết. Nó giúp phân biệt sinh viên với những người không phải sinh viên, cấp quyền truy cập vào các dịch vụ và ưu đãi đặc biệt dành cho giới học đường, thể hiện một bước tiến trong việc tổ chức giáo dục hiện đại.

Usage Note

Thường được sử dụng để xác định sinh viên trong các hệ thống của trường, ví dụ như đăng ký lớp học, truy cập tài liệu học tập, hoặc làm bài kiểm tra. Khác với 'student number' ở chỗ 'id' có thể bao gồm chữ và số, trong khi 'number' thường chỉ có số.

Prepositions

on for

'on' thường được sử dụng để chỉ việc hiển thị ID, ví dụ 'student ID on the card'. 'for' thường được sử dụng để chỉ mục đích sử dụng ID, ví dụ 'student ID for registration'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + student id
  • show show your student id
    (xuất trình thẻ sinh viên của bạn)
  • present present a student id
    (xuất trình thẻ sinh viên)
  • flash flash your student id
    (cho xem nhanh thẻ sinh viên của bạn)
  • check check student id
    (kiểm tra thẻ sinh viên)
  • require require a student id
    (yêu cầu có thẻ sinh viên)
Adjective + student id
  • valid a valid student id
    (một thẻ sinh viên hợp lệ)
  • current your current student id
    (thẻ sinh viên hiện tại của bạn)
  • official an official student id
    (một thẻ sinh viên chính thức)
  • lost lost student id
    (thẻ sinh viên bị mất)
Noun + student id (as a composite term)
  • student id student id card
    (thẻ căn cước sinh viên)
  • student id student id number
    (mã số sinh viên)

Idioms

  • Show your student ID

    Xuất trình thẻ sinh viên của bạn (một cụm từ thông dụng yêu cầu nhận dạng)

    "Please show your student ID to get the discount."

    (Vui lòng xuất trình thẻ sinh viên của bạn để được giảm giá.)

  • Student ID required

    Yêu cầu có thẻ sinh viên (một thông báo phổ biến)

    "Entry to the library is student ID required."

    (Vào thư viện yêu cầu phải có thẻ sinh viên.)

  • Present a valid student ID

    Xuất trình thẻ sinh viên hợp lệ (một yêu cầu chính thức)

    "You must present a valid student ID to rent equipment."

    (Bạn phải xuất trình thẻ sinh viên hợp lệ để thuê thiết bị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

student id

Danh từ
Lật mặt

Một số hoặc mã định danh duy nhất được gán cho một sinh viên bởi một tổ chức giáo dục.

"Please write your student ID on the exam paper."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "student id".

Ưu đãi và Giảm giá (Student Discounts)

Ở nhiều quốc gia phương Tây và trên thế giới, thẻ sinh viên là chìa khóa để nhận được các ưu đãi và giảm giá đặc biệt. Từ vé xem phim, giao thông công cộng, phần mềm, đến quần áo và thức ăn, sinh viên thường được hưởng mức giá ưu đãi đáng kể khi xuất trình thẻ ID của mình. Đây là một lợi ích quan trọng giúp giảm bớt gánh nặng tài chính cho sinh viên.

Nhận dạng và Quyền truy cập (Identification & Access)

Thẻ sinh viên không chỉ là giấy tờ tùy thân trong khuôn viên trường mà còn là công cụ cấp quyền truy cập. Nó thường được dùng để vào thư viện, phòng tập gym, phòng thí nghiệm, hoặc sử dụng các dịch vụ khác của trường đại học. Nó cũng là bằng chứng về tình trạng học tập của bạn khi giao dịch với các tổ chức bên ngoài, xác nhận bạn là một thành viên hợp lệ của cộng đồng học thuật.