(Top Banner Ad)
school crossing
A2
Noun A2 Giao thông, An toàn

school crossing

UK: /ˈskuːl ˌkrɒsɪŋ/ • US: /ˈskuːl ˌkrɔːsɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

vạch kẻ đường dành cho học sinh điểm băng qua đường gần trường học
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A place where children can safely cross the road to get to or from school, often marked with special signs and sometimes staffed by a crossing guard.

Vietnamese Meaning

Một địa điểm nơi trẻ em có thể băng qua đường an toàn để đến hoặc rời trường học, thường được đánh dấu bằng các biển báo đặc biệt và đôi khi có nhân viên hướng dẫn giao thông.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The school crossing is clearly marked with bright yellow paint."

    "Vạch kẻ đường dành cho học sinh qua đường được đánh dấu rõ ràng bằng sơn vàng tươi."

  • "Drivers must slow down when approaching a school crossing."

    "Người lái xe phải giảm tốc độ khi đến gần vạch kẻ đường dành cho học sinh."

  • "A crossing guard helps children safely navigate the school crossing."

    "Một người hướng dẫn giao thông giúp trẻ em băng qua đường an toàn tại vạch kẻ đường dành cho học sinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun school trường học; buổi học
Verb school dạy dỗ, huấn luyện
Noun schooling sự giáo dục, việc học
Noun schoolteacher giáo viên
Verb cross băng qua, vượt qua
Noun crosswalk vạch sang đường, lối đi bộ
Noun crossing guard người điều khiển giao thông ở trường học

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giao thông, An toàn

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
skholē
Latin
schola
Old English
scōl
Middle English
scole
Modern English
school
Old Norse
kross
Old English
cros
Middle English
cros
Modern English
cross
Modern English
crossing
Modern English Compound
school crossing

Nguồn gốc từ 'school'

Từ 'school' ban đầu xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ 'skholē', có nghĩa là 'thời gian rảnh rỗi, giải trí', sau đó phát triển thành 'nơi học tập, thảo luận' và cuối cùng là 'trường học'. Điều này cho thấy giáo dục từng được coi là một hoạt động của thời gian rảnh rỗi dành cho giới thượng lưu.

Nguồn gốc từ 'crossing'

Từ 'crossing' bắt nguồn từ 'cross', mà 'cross' lại có nguồn gốc từ tiếng Na Uy cổ 'kross'. Ban đầu 'cross' chỉ cây thập tự, sau này phát triển nghĩa là 'băng qua, vượt qua'. 'Crossing' là danh từ chỉ hành động hoặc địa điểm băng qua. Khi kết hợp với 'school', nó tạo thành một cụm từ mô tả một khu vực cụ thể trên đường dành cho học sinh.

Usage Note

Cụm từ 'school crossing' nhấn mạnh khu vực được thiết kế đặc biệt để đảm bảo an toàn cho học sinh. Nó thường liên quan đến vạch kẻ đường zebra, biển báo và đôi khi có người hướng dẫn giao thông (school crossing guard) để hỗ trợ học sinh băng qua đường an toàn. Khác với 'pedestrian crossing' (vạch kẻ đường cho người đi bộ) vốn mang tính tổng quát, 'school crossing' được thiết kế riêng cho khu vực trường học và tập trung vào đối tượng học sinh.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + school crossing
  • guard guard a school crossing
    (bảo vệ, điều tiết giao thông ở điểm giao cắt trường học)
  • monitor monitor a school crossing
    (giám sát điểm giao cắt trường học)
  • walk across walk across a school crossing
    (đi bộ qua điểm giao cắt trường học)
Adjective + school crossing
  • busy busy school crossing
    (điểm giao cắt trường học đông đúc)
  • safe safe school crossing
    (điểm giao cắt trường học an toàn)
  • marked marked school crossing
    (điểm giao cắt trường học có vạch kẻ rõ ràng)

Idioms

  • school crossing guard

    Người điều khiển giao thông tại điểm giao cắt trường học (thường là người lớn được chỉ định để giúp học sinh băng qua đường an toàn).

    "The school crossing guard helps children cross the street safely every morning."

    (Người điều khiển giao thông ở trường học giúp trẻ em băng qua đường an toàn mỗi buổi sáng.)

  • school crossing patrol

    Đội tuần tra/hệ thống quản lý điểm giao cắt trường học nhằm đảm bảo an toàn cho học sinh.

    "The local council funds a dedicated school crossing patrol during peak hours."

    (Hội đồng địa phương tài trợ cho đội tuần tra điểm giao cắt trường học chuyên trách trong giờ cao điểm.)

  • to man a school crossing

    Trực gác hoặc làm nhiệm vụ tại một điểm giao cắt trường học (thường ám chỉ vai trò của người điều khiển giao thông).

    "Volunteers are needed to man the school crossing during afternoon dismissal."

    (Cần tình nguyện viên để trực gác điểm giao cắt trường học vào buổi chiều khi tan học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

school crossing

Noun
Lật mặt

Một địa điểm nơi trẻ em có thể băng qua đường an toàn để đến hoặc rời trường học, thường được đánh dấu bằng các biển báo đặc biệt và đôi khi có nhân viên hướng dẫn giao thông.

"The school crossing is clearly marked with bright yellow paint."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "school crossing".

Người điều khiển giao thông (Crossing Guard)

Ở nhiều nước phương Tây, 'school crossing guard' (đôi khi được gọi thân mật là 'lollipop lady' hoặc 'lollipop man' ở Anh vì chiếc biển dừng hình tròn giống kẹo mút) là một nhân vật quen thuộc. Họ có nhiệm vụ chính là đảm bảo an toàn cho trẻ em khi băng qua đường gần trường học, đặc biệt vào giờ cao điểm. Vai trò này thể hiện sự ưu tiên cao của cộng đồng đối với sự an toàn của trẻ em.

Luật giao thông và biển báo

Xung quanh các 'school crossing', thường có các biển báo và quy định giao thông đặc biệt như giới hạn tốc độ thấp hơn, đèn nhấp nháy vào giờ học, hoặc vạch kẻ đường rõ ràng (ví dụ vạch ngựa vằn - 'zebra crossing'). Những quy định này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc lái xe cẩn thận và chú ý cao độ khi đi qua khu vực trường học để bảo vệ học sinh.