school crossing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A place where children can safely cross the road to get to or from school, often marked with special signs and sometimes staffed by a crossing guard.
Vietnamese Meaning
Một địa điểm nơi trẻ em có thể băng qua đường an toàn để đến hoặc rời trường học, thường được đánh dấu bằng các biển báo đặc biệt và đôi khi có nhân viên hướng dẫn giao thông.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The school crossing is clearly marked with bright yellow paint."
"Vạch kẻ đường dành cho học sinh qua đường được đánh dấu rõ ràng bằng sơn vàng tươi."
-
"Drivers must slow down when approaching a school crossing."
"Người lái xe phải giảm tốc độ khi đến gần vạch kẻ đường dành cho học sinh."
-
"A crossing guard helps children safely navigate the school crossing."
"Một người hướng dẫn giao thông giúp trẻ em băng qua đường an toàn tại vạch kẻ đường dành cho học sinh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | school | trường học; buổi học |
| Verb | school | dạy dỗ, huấn luyện |
| Noun | schooling | sự giáo dục, việc học |
| Noun | schoolteacher | giáo viên |
| Verb | cross | băng qua, vượt qua |
| Noun | crosswalk | vạch sang đường, lối đi bộ |
| Noun | crossing guard | người điều khiển giao thông ở trường học |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'school crossing' nhấn mạnh khu vực được thiết kế đặc biệt để đảm bảo an toàn cho học sinh. Nó thường liên quan đến vạch kẻ đường zebra, biển báo và đôi khi có người hướng dẫn giao thông (school crossing guard) để hỗ trợ học sinh băng qua đường an toàn. Khác với 'pedestrian crossing' (vạch kẻ đường cho người đi bộ) vốn mang tính tổng quát, 'school crossing' được thiết kế riêng cho khu vực trường học và tập trung vào đối tượng học sinh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
guard guard a school crossing (bảo vệ, điều tiết giao thông ở điểm giao cắt trường học)
-
monitor monitor a school crossing (giám sát điểm giao cắt trường học)
-
walk across walk across a school crossing (đi bộ qua điểm giao cắt trường học)
-
busy busy school crossing (điểm giao cắt trường học đông đúc)
-
safe safe school crossing (điểm giao cắt trường học an toàn)
-
marked marked school crossing (điểm giao cắt trường học có vạch kẻ rõ ràng)
Idioms
-
school crossing guard
Người điều khiển giao thông tại điểm giao cắt trường học (thường là người lớn được chỉ định để giúp học sinh băng qua đường an toàn).
"The school crossing guard helps children cross the street safely every morning."
(Người điều khiển giao thông ở trường học giúp trẻ em băng qua đường an toàn mỗi buổi sáng.)
-
school crossing patrol
Đội tuần tra/hệ thống quản lý điểm giao cắt trường học nhằm đảm bảo an toàn cho học sinh.
"The local council funds a dedicated school crossing patrol during peak hours."
(Hội đồng địa phương tài trợ cho đội tuần tra điểm giao cắt trường học chuyên trách trong giờ cao điểm.)
-
to man a school crossing
Trực gác hoặc làm nhiệm vụ tại một điểm giao cắt trường học (thường ám chỉ vai trò của người điều khiển giao thông).
"Volunteers are needed to man the school crossing during afternoon dismissal."
(Cần tình nguyện viên để trực gác điểm giao cắt trường học vào buổi chiều khi tan học.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
school crossing
NounMột địa điểm nơi trẻ em có thể băng qua đường an toàn để đến hoặc rời trường học, thường được đánh dấu bằng các biển báo đặc biệt và đôi khi có nhân viên hướng dẫn giao thông.
"The school crossing is clearly marked with bright yellow paint."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "school crossing".
